Âm cực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cực âm.
Ví dụ: Điện cực âm trong pin lithium-ion thường được làm từ than chì.
Nghĩa: Cực âm.
1
Học sinh tiểu học
  • Pin có hai đầu, một đầu là âm cực.
  • Khi lắp pin, con phải nhớ nối đúng âm cực.
  • Đèn pin sáng nhờ dòng điện đi qua âm cực.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong mạch điện, dòng electron di chuyển từ âm cực sang dương cực.
  • Các nhà khoa học đã nghiên cứu hiện tượng phóng điện ở âm cực trong ống chân không.
  • Để đảm bảo an toàn, cần nối đúng dây vào âm cực của ắc quy.
3
Người trưởng thành
  • Điện cực âm trong pin lithium-ion thường được làm từ than chì.
  • Sự ăn mòn điện hóa thường xảy ra mạnh mẽ hơn ở âm cực khi có sự chênh lệch điện thế.
  • Trong quá trình điện phân, các ion dương sẽ di chuyển về phía âm cực để nhận electron.
  • Việc tối ưu hóa vật liệu cho âm cực là chìa khóa để nâng cao hiệu suất và tuổi thọ của các thiết bị lưu trữ năng lượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cực âm.
Từ đồng nghĩa:
catốt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
âm cực Thuật ngữ khoa học, kỹ thuật, trung tính, trang trọng. Ví dụ: Điện cực âm trong pin lithium-ion thường được làm từ than chì.
catốt Thuật ngữ khoa học, kỹ thuật, trung tính. Ví dụ: Dòng điện chạy từ anốt sang catốt.
dương cực Thuật ngữ khoa học, kỹ thuật, trung tính. Ví dụ: Pin có một dương cực và một âm cực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật liên quan đến điện tử và vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành điện tử, vật lý và hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến điện tử hoặc vật lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành để tránh gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác như "dương cực".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cực âm" nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "dương cực" về tính chất và vai trò trong mạch điện.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "âm cực của pin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "âm cực mạnh", "đo âm cực".
cực dương cực điện cực điện điện tử ion cation anion pin ắc quy
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...