Put the verbs in brackets in the correct verb tense: the Present Perfect or Past Simple
I (not see)
your brother yet.
I (not see)
your brother yet.
Kiến thức: Thì hiện tại hoàn thành
Dấu hiệu nhận biết: yet
Cách dùng: Diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục xảy ra trong tương lai.
Cấu trúc câu phủ định: S + haven’t/ hasn’t + Vp2 + yet.
=> I haven’t seen your brother yet.
Tạm dịch: Tôi vẫn chưa gặp anh trai mình.







Danh sách bình luận