Put the suitable words in each sentence.
2. I usually ..... coffee for the whole family.
3. Please help me ..... the heavy things.
4. They raise dog to ..... the houses.
5. He has a good memory. He can ..... our faces.
2. I usually
3. Please help me
4. They raise dog to
5. He has a good memory. He can
Ta ghép các cụm từ có nghĩa với nhau:
- understand what I’m saying (v): hiểu lời tôi nói
- make coffee (v): pha cà phê
- lift heavy things (v): mang vác đồ nặng
- guard houses (v): canh giữ nhà
- recognize faces (v): nhận diện
1. Attention! Do you understand what I’m saying?
(Tập trung vào! Các em có hiểu tôi đang nói gì không?)
2. I usually make coffee for the whole family.
(Tôi thường pha cà phê cho cả gia đình.)
3. Please help me lift the heavy things.
(Xin hãy giúp tôi bê những đồ nặng.)
4. They raise dog to guard the houses.
(Họ nuôi chó để canh giữ nhà cửa.)
5. He has a good memory. He can recognize our faces.
(Anh ấy có một trí nhớ tốt. Anh ấy có thể nhận ra khuôn mặt của chúng tôi.)











Danh sách bình luận