Finish each of the following sentences so that its meaning stays the same.
My aunt has never tasted sushi before.
=> This is
.
My aunt has never tasted sushi before.
=> This is
.
Cấu trúc: This is the first time+S+have/has+V_PII
Dựa vào ngữ nghĩa của câu: Dì tôi chưa từng ăn sushi trước đây
=> Viết lại câu: Đây là lần đầu tiên dì tôi nếm thử sushi.
Cấu trúc: This is the first time+S+have/has+V_PII
- my aunt là chủ ngữ số ít nên động từ has.
Đáp án: This is the first time my aunt has tasted sushi.
Tạm dịch: Đây là lần đầu tiên tôi nếm thử sushi.

Các bài tập cùng chuyên đề
Danh sách bình luận