Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to Indicate the best answer to each of the following questions.
We seem to be entering a boom era for greenwashing - the tactic of covering routine pollution in eco-friendly language. [I] Picture running a high-emitting corporation: meaningful decarbonisation would demand painful negotiations, huqe capital outlays, and a full redesign of the business model. Hiring an expert agency to splash "carbon-neutral" or "net-zero" across products is far easier, buying time while emissions remain untouched.
Consumers meet this sleight of hand everywhere. Airlines sell "carbon-neutral" flights, filling stations boast about "net-zero" fuel, and breakfast bacon is re-labelled as planet-safe. Advertising spin is old, yet today it is manipulated to conceal ongoing environmental damage. Social media influencers and glossy sustainability reports amplify these claims, broadcasting the narrative far beyond traditional marketing channels.
The term greenwashing emerged in the 1980s, an era of oil spills and growing climate science, but the practice has exploded only recently. [II] Intensifying public anxiety over qlobal heating and ecosystem collapse has placed companies under sharp scrutiny; many boards therefore choose eye-catching PR over the tougher route of restructuring supply chains, energy sources, and product lines. Regulators on both sides of the Atlantic are struggling to police false eco-clalins yet enforcement still lags behind corporate ingenuity Investors, eager to protect short-term returns, frequently applaud these surrace-level initiatives, reinforcing the cycle. [III] No sector illustrates the issue better than oil and gas. Having realised that denying climate science now backfires, the industry has swapped denial for Csont Press release tumpet potential resale ventures renewable ventures while drilling plans expand unabated.
Why does this matter? Greenwashing and climate denial share a core objective: to postpone the deep emission cuts claimed by scientists as urgent this decade. [IV] Whereas denial disputes the crisis, greenwashing misleads the public into believing problems are solved, thereby eroding consumer advocacy of genuine environmental actions and stalling regulatory reforms. In effect, It acts as a soothing lullaby, guiding society ever closer to ecological breakdown while fostering a false sense of progress. Exposing the facade- and Insisting on verifiable, measurable carbon reductions-Is essential if rhetoric is to give way to real action.
(Adapted from https://www.greenpeace.org.uk)
According to paragraph 1, having products claimed as eco-friendly rather than conducting meaningful decarbonisation will __________.
According to paragraph 1, having products claimed as eco-friendly rather than conducting meaningful decarbonisation will __________.
Đáp án : B
Đọc đoạn 1 để tìm thông tin về “having products claimed as eco-friendly rather than conducting meaningful decarbonisation” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn ra đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống.
According to paragraph 1, having products claimed as eco-friendly rather than conducting meaningful decarbonisation will __________.
(Theo đoạn 1, việc tuyên bố sản phẩm thân thiện với môi trường thay vì thực hiện khử carbon một cách có ý nghĩa sẽ __________.)
A. bring about a full redesign of the business model of a company
(dẫn đến việc tái cấu trúc hoàn toàn mô hình kinh doanh của một công ty)
B. lead to delays without solving the current emission problem
(dẫn đến sự trì hoãn mà không giải quyết được vấn đề phát thải hiện tại)
C. cause physical injuries to those involved in the negotiation
(gây ra thương tích về thể chất cho những người tham gia đàm phán)
D. involve spending a huge amount of money paying the agency
(liên quan đến việc chi một khoản tiền lớn để trả cho công ty truyền thông)
Thông tin: Hiring an expert agency to splash "carbon-neutral" or "net-zero" across products is far easier, buying time while emissions remain untouched.
(Thuê một công ty chuyên nghiệp để rải đầy các nhãn "trung hòa carbon" hay "phát thải ròng bằng 0" lên sản phẩm thì dễ hơn nhiều, giúp kéo dài thời gian trong khi lượng khí thải thực tế vẫn không thay đổi.)
Câu hoàn chỉnh: According to paragraph 1, having products claimed as eco-friendly rather than conducting meaningful decarbonisation will lead to delays without solving the current emission problem.
(Theo đoạn 1, việc tuyên bố sản phẩm thân thiện với môi trường thay vì thực hiện khử carbon một cách có ý nghĩa sẽ dẫn đến sự trì hoãn mà không giải quyết được vấn đề phát thải hiện tại.)

The word manipulated in paragraph 2 mostly means _________.
The word manipulated in paragraph 2 mostly means _________.
Đáp án : C
Xác định vị trí của từ “manipulated” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
The word manipulated in paragraph 2 mostly means _________.
(Từ manipulated trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với ________.)
A. randomly deployed
(được triển khai một cách ngẫu nhiên)
B. legally regulated
(được quản lý theo pháp luật)
C. purposely adjusted
(được điều chỉnh một cách có chủ đích)
D. hastily produced
(được sản xuất một cách vội vàng)
Thông tin: Advertising spin is old, yet today it is manipulated to conceal ongoing environmental damage.
(Chiêu trò quảng cáo vốn không mới, nhưng ngày nay nó bị lợi dụng để che giấu những tổn hại môi trường đang tiếp diễn.)
=> manipulated = purposely adjusted
Which of the following best summarises paragraph 2?
Which of the following best summarises paragraph 2?
Đáp án : D
Đọc lướt đoạn 2 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đoạn 2 đầy đủ và đúng nhất.
[Đoạn 2] Consumers meet this sleight of hand everywhere. Airlines sell "carbon-neutral" flights, filling stations boast about "net-zero" fuel, and breakfast bacon is re-labelled as planet-safe. Advertising spin is old, yet today it is manipulated to conceal ongoing environmental damage. Social media influencers and glossy sustainability reports amplify these claims, broadcasting the narrative far beyond traditional marketing channels.
(Người tiêu dùng gặp phải chiêu trò đánh lừa này ở khắp nơi. Các hãng hàng không bán những chuyến bay “carbon trung tính”, trạm xăng thì khoe khoang về loại nhiên liệu “phát thải ròng bằng 0”, và thịt xông khói ăn sáng được dán nhãn lại là an toàn cho hành tinh. Thủ thuật quảng cáo không phải là điều mới, nhưng ngày nay nó bị lợi dụng để che giấu những tổn hại môi trường đang tiếp diễn. Các influencer trên mạng xã hội và những bản báo cáo bền vững bóng bẩy khuếch đại những tuyên bố này, lan truyền câu chuyện vượt xa các kênh tiếp thị truyền thống.)
A. The stories about greenwashing reach a much wider audience due to the joint effort of social media and traditional marketing channels.
(Những câu chuyện về greenwashing tiếp cận được lượng khán giả rộng lớn hơn nhờ sự phối hợp giữa mạng xã hội và các kênh tiếp thị truyền thống.)
B. Commercials for everyday products and services, ranging from holiday bookings to petrol pumps and bacon packs, are prevalent on unconventional marketing channels.
(Quảng cáo cho các sản phẩm và dịch vụ hằng ngày, từ đặt kỳ nghỉ đến trạm xăng và gói thịt xông khói, xuất hiện phổ biến trên các kênh tiếp thị phi truyền thống.)
C. Social media influencers and impressive reports have a role to play in the dissemination of deceptive environmental claims.
(Các influencer trên mạng xã hội và những bản báo cáo ấn tượng đóng vai trò trong việc lan truyền các tuyên bố môi trường mang tính đánh lừa.)
D. Sustainability buzzwords now fill every sector, with their reach being amplified by influencers and polished reports.
(Các từ ngữ về phát triển bền vững hiện tràn ngập mọi lĩnh vực, với tầm ảnh hưởng được khuếch đại bởi các influencer và những bản báo cáo được trau chuốt.)
=> Đoạn này nói về cách “greenwashing lan rộng qua influencer và báo cáo bóng bẩy” => tóm gọn chính xác nhất là đáp án D
What causes corporate boards to adopt greenwashing?
What causes corporate boards to adopt greenwashing?
Đáp án : A
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn văn chứa thông tin về “causes corporate boards to adopt greenwashing” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn nguyên nhân đúng.
What causes corporate boards to adopt greenwashing?
(Điều gì khiến ban lãnh đạo các công ty lựa chọn hành vi greenwashing?)
A. Increasing public concern about environmental issues
(Mối quan tâm ngày càng tăng của công chúng về các vấn đề môi trường)
B. Public pressure on corporations to opt for PR campaigns
(Áp lực từ công chúng buộc các công ty phải lựa chọn các chiến dịch quan hệ công chúng)
C. Growing public interest in the development of climate science
(Sự quan tâm ngày càng lớn của công chúng đến sự phát triển của khoa học khí hậu)
D. Public belief that carbon reductions are unnecessary
(Niềm tin của công chúng rằng việc cắt giảm carbon là không cần thiết)
Thông tin: [Đoạn 3] Intensifying public anxiety over qlobal heating and ecosystem collapse has placed companies under sharp scrutiny; many boards therefore choose eye-catching PR over the tougher route of restructuring supply chains, energy sources, and product lines.
(Sự lo lắng ngày càng tăng của công chúng về tình trạng nóng lên toàn cầu và sự sụp đổ của hệ sinh thái đã khiến các công ty phải chịu sự giám sát chặt chẽ; do đó, nhiều hội đồng quản trị lựa chọn quan hệ công chúng gây chú ý thay vì con đường khó khăn hơn là tái cấu trúc chuỗi cung ứng, nguồn năng lượng và dòng sản phẩm.)
What challenge do regulators face in monitoring greenwashing claims?
What challenge do regulators face in monitoring greenwashing claims?
Đáp án : A
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn văn chứa thông tin về “regulators face in monitoring greenwashing claims” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
What challenge do regulators face in monitoring greenwashing claims?
(Cơ quan quản lý gặp phải thách thức gì trong việc giám sát các tuyên bố greenwashing?)
A. Enforcement that falls behind corporate creativity
(Việc thực thi tụt hậu so với sự sáng tạo của doanh nghiệp)
B. Insufficient public support
(Thiếu sự ủng hộ từ công chúng)
C. A lack of clear terminology
(Thiếu thuật ngữ rõ ràng)
D. Conflicting laws on both sides of the Atlantic
(Luật pháp mâu thuẫn giữa hai bờ Đại Tây Dương)
Thông tin: [Đoạn 3] Regulators on both sides of the Atlantic are struggling to police false eco-clalins yet enforcement still lags behind corporate ingenuity.
(Các cơ quan quản lý ở cả hai bên bờ Đại Tây Dương đang gặp khó khăn trong việc kiểm soát các tuyên bố môi trường sai lệch, tuy nhiên việc thực thi vẫn tụt lại phía sau so với sự tinh vi của doanh nghiệp.)
The phrase the practice in paragraph 3 refers to ___________.
The phrase the practice in paragraph 3 refers to ___________.
Đáp án : D
Xác định vị trí của từ “the practice” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
The phrase the practice in paragraph 3 refers to ___________.
(Cụm the practice trong đoạn 3 đề cập đến ______.)
A. global heating (nóng lên toàn cầu)
B. scrutiny (sự giám sát kỹ lưỡng / sự xem xét chặt chẽ)
C. climate science (khoa học khí hậu)
D. greenwashing (hành vi “tẩy xanh”)
Thông tin: The term greenwashing emerged in the 1980s, an era of oil spills and growing climate science, but the practice has exploded only recently
(Thuật ngữ "greenwashing" xuất hiện vào những năm 1980, thời kỳ của các vụ tràn dầu và sự phát triển của khoa học khí hậu, nhưng hành vi này chỉ mới bùng nổ trong thời gian gần đây.)
=> the practice = greenwashing
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Đáp án : A
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Exposing the facade- and Insisting on verifiable, measurable carbon reductions-Is essential if rhetoric is to give way to real action.
(Vạch trần lớp vỏ bọc – và kiên quyết yêu cầu những hành động cắt giảm carbon có thể kiểm chứng và đo lường được – là điều then chốt nếu muốn những lời nói hoa mỹ nhường chỗ cho hành động thực tế.)
A. For empty slogans to be realised into moves, revelations about greenwashing and practical measures to reduce carbon are required. => nghĩa tương đương với câu gốc
(Để những khẩu hiệu sáo rỗng có thể trở thành hành động, cần phải vạch trần greenwashing và thực hiện các biện pháp thiết thực nhằm giảm lượng carbon.)
B. Greenwashing is, in fact, a fallacy and therefore should be replaced by feasible actions which are encouraged through public movements. => sai về nghĩa so với câu gốc
(Greenwashing thực chất là một ngụy biện và vì thế nên được thay thế bằng các hành động khả thi được thúc đẩy qua phong trào cộng đồng.)
C. To make way for meaningful activities in reality, it is vital to expose the public to proper and specific measures to reduce emissions. => sai về nghĩa so với câu gốc
(Để mở đường cho những hành động có ý nghĩa trong thực tế, điều quan trọng là phải cho công chúng thấy các biện pháp phù hợp và cụ thể nhằm giảm phát thải.)
D. The real solution to the issue of carbon is to verify and measure carbon reductions rather than just raise public awareness through campaigns. => sai về nghĩa so với câu gốc
(Giải pháp thực sự cho vấn đề carbon là kiểm chứng và đo lường việc cắt giảm carbon thay vì chỉ nâng cao nhận thức cộng đồng qua các chiến dịch.)
Which of the following can be inferred from the passage?
Which of the following can be inferred from the passage?
Đáp án : B
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu SUY LUẬN đúng theo nội dung bài đọc.
A. Regulators are effectively utilising the tools and resources to verify most environmental claims, tackling the wide spread of eco-labels. => SAI
(Các cơ quan quản lý đang sử dụng hiệu quả các công cụ và nguồn lực để xác minh hầu hết các tuyên bố về môi trường, giải quyết tình trạng lan rộng của các nhãn sinh thái.)
Thông tin: [Đoạn 3] Regulators on both sides of the Atlantic are struggling to police false eco-clalins yet enforcement still lags behind corporate ingenuity.
(Các cơ quan quản lý ở cả hai bờ Đại Tây Dương đang nỗ lực kiểm soát các nhãn hiệu sinh thái giả mạo nhưng việc thực thi vẫn còn chậm so với sự sáng tạo của các công ty.)
B. Greenwashing brings corporations benefits in terms of finance and reputation without having to reform their core operations. => ĐÚNG
(Greenwashing mang lại cho các công ty lợi ích về tài chính và danh tiếng mà không cần phải cải tổ hoạt động cốt lõi của họ.)
Thông tin: [Đoạn 1] We seem to be entering a boom era for greenwashing - the tactic of covering routine pollution in eco-friendly language. […]. Hiring an expert agency to splash "carbon-neutral" or "net-zero" across products is far easier, buying time while emissions remain untouched.
(Dường như chúng ta đang bước vào thời kỳ bùng nổ của "greenwashing" - một chiến thuật che đậy ô nhiễm thường xuyên bằng ngôn ngữ thân thiện với môi trường. […]. Việc thuê một công ty chuyên gia để quảng bá "trung hòa carbon" hoặc "không phát thải ròng" trên toàn bộ sản phẩm dễ dàng hơn nhiều, vừa tiết kiệm thời gian vừa không ảnh hưởng đến lượng khí thải.)
C. The shift from denying climate science to applying "green" paint reflects high-emitting industries' genuine commitment to renewables. => SAI
(Việc chuyển từ phủ nhận khoa học khí hậu sang “tô màu xanh” phản ánh cam kết thực sự của các ngành phát thải cao đối với năng lượng tái tạo.)
Thông tin: [Đoạn 3] Having realised that denying climate science now backfires, the industry has swapped denial for Csont Press release tumpet potential resale ventures renewable ventures while drilling plans expand unabated.
(Nhận ra rằng việc phủ nhận khoa học khí hậu hiện nay sẽ phản tác dụng, ngành công nghiệp này đã chuyển từ phủ nhận sang Csont Press release tumpet các dự án bán lại tiềm năng các dự án năng lượng tái tạo trong khi các kế hoạch khoan vẫn tiếp tục mở rộng.)
D. Investors who value long-term environmental impact put pressure on companies to implement substantial structural reforms. => SAI
(Các nhà đầu tư coi trọng tác động môi trường dài hạn gây áp lực lên các công ty nhằm thực hiện các cải cách cơ cấu sâu rộng.)
Thông tin: [Đoạn 1] Picture running a high-emitting corporation: meaningful decarbonisation would demand painful negotiations, huqe capital outlays, and a full redesign of the business model. Hiring an expert agency to splash "carbon-neutral" or "net-zero" across products is far easier, buying time while emissions remain untouched.
(Hãy tưởng tượng việc điều hành một tập đoàn phát thải cao: việc giảm thiểu carbon một cách hiệu quả sẽ đòi hỏi những cuộc đàm phán khó khăn, chi phí vốn khổng lồ và việc thiết kế lại toàn bộ mô hình kinh doanh. Việc thuê một công ty chuyên gia để áp dụng tiêu chuẩn "trung hòa carbon" hoặc "không phát thải ròng" cho các sản phẩm sẽ dễ dàng hơn nhiều, vừa tiết kiệm thời gian vừa không ảnh hưởng đến lượng khí thải.)
Where in the passage does the following sentence best fit?
Yet greenwashing is arguably more Insidious.
Where in the passage does the following sentence best fit?
Yet greenwashing is arguably more Insidious.
Đáp án : A
Dịch nghĩa câu được cho, nghĩa của câu tại vị trí được đánh dấu và mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
(Where in the passage does the following sentence best fit?)
Yet greenwashing is arguably more insidious.
( Tuy nhiên, greenwashing được cho là còn tinh vi và nguy hiểm hơn.)
A. [IV]
B. [III]
C. [II]
D. [I]
[Đoạn 4] Why does this matter? Greenwashing and climate denial share a core objective: to postpone the deep emission cuts claimed by scientists as urgent this decade. Yet greenwashing is arguably more insidious. [IV] Whereas denial disputes the crisis, greenwashing misleads the public into believing problems are solved, thereby eroding consumer advocacy of genuine environmental actions and stalling regulatory reforms. In effect, It acts as a soothing lullaby, guiding society ever closer to ecological breakdown while fostering a false sense of progress. Exposing the facade- and Insisting on verifiable, measurable carbon reductions-Is essential if rhetoric is to give way to real action.
(Tại sao điều này lại quan trọng? Việc tẩy xanh và phủ nhận biến đổi khí hậu có chung một mục tiêu cốt lõi: trì hoãn việc cắt giảm khí thải sâu mà các nhà khoa học cho là cấp bách trong thập kỷ này. Tuy nhiên, việc tẩy xanh được cho là còn xảo quyệt hơn. [IV] Trong khi việc phủ nhận phủ nhận cuộc khủng hoảng, thì việc tẩy xanh lại đánh lừa công chúng, khiến họ tin rằng các vấn đề đã được giải quyết, từ đó làm xói mòn sự ủng hộ của người tiêu dùng đối với các hành động bảo vệ môi trường thực sự và trì hoãn các cải cách quy định. Trên thực tế, nó hoạt động như một bài hát ru êm dịu, dẫn dắt xã hội ngày càng tiến gần hơn đến sự sụp đổ sinh thái, đồng thời nuôi dưỡng một cảm giác tiến bộ sai lầm. Việc vạch trần bộ mặt giả tạo - và việc khăng khăng đòi giảm phát thải carbon có thể kiểm chứng và đo lường được - là điều cần thiết nếu muốn lời nói suông nhường chỗ cho hành động thực sự.)
Which of the following best summarises the passage?
Which of the following best summarises the passage?
Đáp án : A
Đọc lướt bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt toàn bộ bài đọc đầy đủ và đúng nhất.
A. Greenwashing is surging as firms cover ongoing pollution in eco-friendly rhetoric, distracting the public and postponing the deep emission cuts scientists deem urgent.
(Greenwashing đang gia tăng khi các công ty che đậy tình trạng ô nhiễm đang diễn ra bằng ngôn ngữ thân thiện với môi trường, đánh lạc hướng công chúng và trì hoãn việc cắt giảm khí thải sâu mà các nhà khoa học cho là cấp bách.)
B. High-emitting sectors follow the trend of greenwashing, boasting about promising renewable ventures in press releases while quietly going on damaging the environment.
(Các ngành phát thải cao chạy theo xu hướng greenwashing, khoe khoang về các dự án năng lượng tái tạo đầy hứa hẹn trong thông cáo báo chí trsong khi âm thầm tiếp tục gây hại cho môi trường.)
C. Instead of investing in meaningful decarbonisation, major emitters have a tendency to opt for denying the claim of "carbon-neutral" or "net-zero" on their product lines.
(Thay vì đầu tư vào việc khử carbon một cách có ý nghĩa, các bên phát thải lớn có xu hướng chọn cách phủ nhận các tuyên bố “carbon trung tính” hoặc “phát thải ròng bằng 0” trên dòng sản phẩm của họ.)
D. Once a prevalent strategy of corporations in response to public scrutiny, climate denial is losing its effectiveness and has to be replaced by greenwashing.
(Từng là một chiến lược phổ biến của các công ty nhằm đối phó với sự giám sát của công chúng, việc phủ nhận biến đổi khí hậu đang mất dần hiệu quả và buộc phải được thay thế bằng greenwashing.)
Tạm dịch bài đọc:
Chúng ta dường như đang bước vào kỷ nguyên bùng nổ của “greenwashing” – chiến thuật che đậy ô nhiễm thường nhật bằng ngôn ngữ thân thiện với môi trường. Hãy hình dung bạn đang điều hành một tập đoàn phát thải cao: việc khử carbon một cách có ý nghĩa sẽ đòi hỏi các cuộc đàm phán khó khăn, chi phí vốn khổng lồ và một sự tái cấu trúc hoàn toàn mô hình kinh doanh. Trong khi đó, thuê một công ty truyền thông để dán nhãn “carbon trung tính” hay “phát thải ròng bằng 0” lên sản phẩm lại dễ dàng hơn nhiều – vừa tiết kiệm thời gian, vừa giữ nguyên lượng khí thải.
Người tiêu dùng gặp chiêu trò này ở khắp nơi. Các hãng hàng không bán vé máy bay “carbon trung tính”, trạm xăng khoe khoang về loại nhiên liệu “phát thải ròng bằng 0”, và thịt xông khói buổi sáng được dán nhãn là thân thiện với hành tinh. Quảng cáo đánh bóng hình ảnh vốn đã có từ lâu, nhưng ngày nay nó bị lợi dụng để che giấu những tổn hại môi trường đang tiếp diễn. Các influencer trên mạng xã hội và các báo cáo bền vững bóng bẩy khuếch đại những tuyên bố này, lan truyền câu chuyện vượt xa các kênh tiếp thị truyền thống.
Thuật ngữ “greenwashing” xuất hiện từ những năm 1980, thời kỳ của các vụ tràn dầu và sự phát triển của khoa học khí hậu, nhưng hành vi này chỉ thật sự bùng nổ trong những năm gần đây. Mối lo ngại ngày càng gia tăng của công chúng về sự nóng lên toàn cầu và sự sụp đổ của hệ sinh thái đã đặt các công ty dưới áp lực nghiêm trọng; nhiều ban lãnh đạo vì thế chọn cách đánh bóng hình ảnh thay vì con đường khó khăn hơn là tái cấu trúc chuỗi cung ứng, nguồn năng lượng và dòng sản phẩm. Các cơ quan quản lý ở cả hai bên bờ Đại Tây Dương đang vật lộn để kiểm soát những tuyên bố môi trường sai lệch, nhưng việc thực thi vẫn tụt lại phía sau sự tinh vi của doanh nghiệp. Các nhà đầu tư, vốn muốn bảo vệ lợi nhuận ngắn hạn, thường hoan nghênh những sáng kiến bề nổi này, vô tình tiếp tay cho vòng lặp ấy.
Không ngành nào thể hiện vấn đề rõ hơn ngành dầu khí. Sau khi nhận ra rằng việc phủ nhận khoa học khí hậu giờ đây phản tác dụng, ngành này đã chuyển từ chối bỏ sang tuyên truyền bằng thông cáo báo chí, khoe khoang về các dự án năng lượng tái tạo trong khi vẫn mở rộng các kế hoạch khoan dầu không ngừng nghỉ.
Tại sao điều này lại quan trọng? “Greenwashing” và phủ nhận biến đổi khí hậu có cùng mục tiêu cốt lõi: trì hoãn việc cắt giảm lượng khí thải sâu – điều mà các nhà khoa học khẳng định là cấp bách trong thập kỷ này. Trong khi phủ nhận thì bác bỏ cuộc khủng hoảng, “greenwashing” lại đánh lừa công chúng rằng vấn đề đã được giải quyết, từ đó làm suy yếu các hành động bảo vệ môi trường thực chất của người tiêu dùng và làm chậm lại các cải cách về chính sách. Trên thực tế, nó giống như một khúc ru ru ngủ, đưa xã hội tiến gần hơn tới sự sụp đổ sinh thái trong khi gieo vào lòng người cảm giác sai lệch về sự tiến bộ. Vạch trần lớp vỏ bọc này – và khẳng định vào những hành động giảm khí thải có thể kiểm chứng và đo lường – là điều thiết yếu nếu chúng ta muốn biến lời nói thành hành động thực tế.








Danh sách bình luận