Reorder the sentences to make a conversation.
1. What did you do last night?
2. I don't know this channel. Is it your favourite TV channel?
3. Which channel was it on?
4. Yes, it shows many interesting matches and games.
5. It was on the Live Sport Channel.
6. I watched a football match on TV.
6. I watched a football match on TV.
3. Which channel was it on?
5. It was on the Live Sport Channel.
2. I don't know this channel. Is it your favourite TV channel?
4. Yes, it shows many interesting matches and games.
- Câu mở đầu hội thoại thường là chào hỏi, gọi tên người giao tiếp và câu kết thường là chào tạm biệt.
- Dựa vào cách đặt câu hỏi yes/no và câu hỏi wh-word để chọn câu trả lời đúng tương ứng.
1. What did you do last night?
(Tối qua bạn đã làm gì?)
2. I don't know this channel. Is it your favourite TV channel?
(Tôi không biết kênh này. Đây là kênh truyền hình yêu thích của bạn à?)
3. Which channel was it on?
(Nó phát trên kênh nào?)
4. Yes, it shows many interesting matches and games.
(Có, nó chiếu nhiều trận đấu và trò chơi thú vị.)
5. It was on the Live Sport Channel.
(Đó là trên Kênh Thể thao Trực tiếp.)
6. I watched a football match on TV.
(Tôi đã xem một trận bóng đá trên TV.)
Thứ tự đúng: 1 – 6 – 3 – 5 – 2 – 4
1. What did you do last night?
(Tối qua bạn đã làm gì?)
6. I watched a football match on TV.
(Tôi đã xem một trận bóng đá trên TV.)
3. Which channel was it on?
(Nó phát trên kênh nào?)
5. It was on the Live Sport Channel.
(Đó là trên Kênh Thể thao Trực tiếp.)
2. I don't know this channel. Is it your favourite TV channel?
(Tôi không biết kênh này. Đây là kênh truyền hình yêu thích của bạn à?)
4. Yes, it shows many interesting matches and games.
(Có, nó chiếu nhiều trận đấu và trò chơi thú vị.)








Danh sách bình luận