Choose the best answer to fill in each numbered blank.
Peer Pressure
While peer pressure has affected teens for generations, social media brings it to a whole new level. Sexting, for example, is a major cause for concern; (1) _____ teens do not understand the lifelong consequences that sharing explicit photos can have on their lives.
But sharing inappropriate photos is not the only thing kids are being pressured into doing. Teens face pressure to have sex, use drugs or alcohol, and even bully others. To keep your kids (2) _____ falling victim to peer pressure, give them skills to make healthy (3) _____, and to resist peer pressure.
Also, talk to teens about what to do if they make a (4) _____. Sometimes, kids may be afraid to seek help when they make poor choices. It’s important that your teen feels safe coming to you (5) _____ they have a problem. Demonstrate that you can listen without judging or overreacting and instead find healthy ways for them to make amends and move on.
Sexting, for example, is a major cause for concern; (1) _____ teens do not understand the lifelong consequences that sharing explicit photos can have on their lives.
Sexting, for example, is a major cause for concern; (1) _____ teens do not understand the lifelong consequences that sharing explicit photos can have on their lives.
many
few
little
much
Đáp án : A
Dựa vào danh từ số nhiều “teens” và cách sử dụng của các lượng từ để chọn đáp án đúng.
Sexting, for example, is a major cause for concern; (1) _____ teens do not understand the lifelong consequences that sharing explicit photos can have on their lives.
(Ví dụ, tin nhắn khiêu dâm là một nguyên nhân chính gây lo ngại; (1) _____ thanh thiếu niên không hiểu được hậu quả lâu dài mà việc chia sẻ ảnh nhạy cảm có thể gây ra cho cuộc sống của họ.)
A. many (nhiều) + danh từ số nhiều => đúng
B. few (một vài) + danh từ số nhiều => loại vì không phù hợp về nghĩa
C. little (một chút) + danh từ không đếm được => sai ngữ pháp
D. much (nhiều) + danh từ không đếm được => sai ngữ pháp
Câu hoàn chỉnh: Sexting, for example, is a major cause for concern; many teens do not understand the lifelong consequences that sharing explicit photos can have on their lives.
(Ví dụ, tin nhắn khiêu dâm là một nguyên nhân chính gây lo ngại; nhiều thanh thiếu niên không hiểu được hậu quả lâu dài mà việc chia sẻ ảnh nhạy cảm có thể gây ra cho cuộc sống của họ.)
Chọn A

To keep your kids (2) _____ falling victim to peer pressure,
To keep your kids (2) _____ falling victim to peer pressure,
off
with
on
from
Đáp án : D
Dựa vào động từ “keep” để xác định giới từ đúng đi kèm với nó.
To keep your kids (2) _____ falling victim to peer pressure,
(Để giữ cho con bạn (2) _____ trở thành nạn nhân của áp lực từ bạn bè,)
Cụm từ: keep + N1 + FROM + N2 (giữ cho ai tránh khỏi cái gì)
Câu hoàn chỉnh: To keep your kids from falling victim to peer pressure,
(Để giữ cho con bạn không trở thành nạn nhân của áp lực từ bạn bè,)
Chọn D
give them skills to make healthy (3) _____, and to resist peer pressure.
give them skills to make healthy (3) _____, and to resist peer pressure.
choosy
choose
choices
choice
Đáp án : C
- Sau tính từ “healthy” phải là danh từ.
- Xác định từ loại và nghĩa của các đáp án để chọn đáp án đúng.
give them skills to make healthy (3) _____, and to resist peer pressure.
(cung cấp cho họ các kỹ năng để thực hiện (3) _____ lành mạnh và chống lại áp lực từ bạn bè.)
A. choosy (adj): kén chọn => sai ngữ pháp
B. choose (v): chọn lựa => sai ngữ pháp
C. choices (n-s): những sự lựa chọn => phù hợp với ngữ cảnh
D. choice (n): sự lựa chọn => là danh từ đếm được nên buộc phải ở dạng số nhiều hoặc có mạo từ trước nó
Câu hoàn chỉnh: give them skills to make healthy choices, and to resist peer pressure.
(cung cấp cho họ các kỹ năng để đưa ra những lựa chọn lành mạnh và chống lại áp lực từ bạn bè.)
Chọn C
Also, talk to teens about what to do if they make a (4) _____.
Also, talk to teens about what to do if they make a (4) _____.
mistake
donation
shopping
bed
Đáp án : A
Dựa vào động từ “make” để xác định danh từ có thể kết hợp với nó và phù hợp với ngữ cảnh.
Also, talk to teens about what to do if they make a (4) _____.
(Ngoài ra, hãy nói chuyện với thanh thiếu niên về những việc cần làm nếu họ gây ra (4) _____.)
A. mistake (n): lỗi => make a mistake: phạm lỗi
B. donation (n): sự quyên góp => make a donation: quyên góp
C. shopping (n): việc mua sắm => không tồn tại cụm từ “make a shopping” chỉ có “do the shoping” (mua sắm)
D. bed (n): giường => make a bed: dọn dẹp giường
Câu hoàn chỉnh: Also, talk to teens about what to do if they make a mistake.
(Ngoài ra, hãy nói chuyện với thanh thiếu niên về những việc cần làm nếu họ gây ra lỗi lầm.)
Chọn A
It’s important that your teen feels safe coming to you (5) _____ they have a problem.
It’s important that your teen feels safe coming to you (5) _____ they have a problem.
how
when
which
why
Đáp án : B
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
It’s important that your teen feels safe coming to you (5) _____ they have a problem.
(Điều quan trọng là con bạn cảm thấy an toàn khi đến với bạn (5) _____ chúng có vấn đề.)
A. how: như thế nào
B. when: khi
C. which: cái mà
D. why: tại sao
Câu hoàn chỉnh: It’s important that your teen feels safe coming to you when they have a problem.
(Điều quan trọng là con bạn cảm thấy an toàn khi đến với bạn khi chúng có vấn đề.)
Chọn B
Bài đọc hoàn chỉnh:
Peer Pressure
While peer pressure has affected teens for generations, social media brings it to a whole new level. Sexting, for example, is a major cause for concern; (1) many teens do not understand the lifelong consequences that sharing explicit photos can have on their lives.
But sharing inappropriate photos is not the only thing kids are being pressured into doing. Teens face pressure to have sex, use drugs or alcohol, and even bully others. To keep your kids (2) from falling victim to peer pressure, give them skills to make healthy (3) choices, and to resist peer pressure.
Also, talk to teens about what to do if they make a (4) mistake. Sometimes, kids may be afraid to seek help when they make poor choices. It’s important that your teen feels safe coming to you (5) when they have a problem. Demonstrate that you can listen without judging or overreacting and instead find healthy ways for them to make amends and move on.
Tạm dịch:
Áp lực từ bạn bè
Mặc dù áp lực từ bạn bè đã ảnh hưởng đến thanh thiếu niên qua nhiều thế hệ, nhưng phương tiện truyền thông xã hội đã đưa nó lên một cấp độ hoàn toàn mới. Ví dụ, tin nhắn khiêu dâm là nguyên nhân chính gây lo ngại; (1) nhiều thanh thiếu niên không hiểu được hậu quả suốt đời mà việc chia sẻ ảnh khiêu dâm có thể gây ra cho cuộc sống của họ.
Nhưng chia sẻ ảnh không phù hợp không phải là điều duy nhất mà trẻ em bị ép buộc phải làm. Thanh thiếu niên phải đối mặt với áp lực phải quan hệ tình dục, sử dụng ma túy hoặc rượu, và thậm chí bắt nạt người khác. Để con bạn (2) không trở thành nạn nhân của áp lực từ bạn bè, hãy cung cấp cho chúng các kỹ năng đưa ra (3) lựa chọn lành mạnh và chống lại áp lực từ bạn bè.
Ngoài ra, hãy nói chuyện với thanh thiếu niên về những việc cần làm nếu chúng mắc (4) lỗi. Đôi khi, trẻ em có thể sợ tìm kiếm sự giúp đỡ khi chúng đưa ra những lựa chọn kém. Điều quan trọng là con bạn cảm thấy an toàn khi đến với bạn (5) khi chúng gặp vấn đề. Chứng minh rằng bạn có thể lắng nghe mà không phán xét hoặc phản ứng thái quá và thay vào đó, hãy tìm ra những cách lành mạnh để chúng sửa chữa và tiếp tục.











Danh sách bình luận