1. Find phrases of daily activities. Circle.
(Tìm các cụm từ chỉ hoạt động hàng ngày. Khoanh tròn.)
a.
Get dressed (mặc quần áo)
Go to school (đi học)
Have breakfast (ăn sáng)
Go home (về nhà)
Get up (thức dậy)
b.
Have dinner (ăn tối)
Watch television (xem tv)
Have a shower (tắm)
Go to bed (đi ngủ)








Danh sách bình luận