Read the following passage and choose the correct answer to each of the following questions.
Vocational learning opportunities play a critical role in skill development. In non- vocational studies, students often spend hours of their time exploring a variety of different subjects. Their class time tends to be only a few hours per week, as they will spend many hours in the library and on computers conducting research and writing papers that help them continue to build their theoretical knowledge in a variety of fields.
Even within their chosen discipline, they often spend a significant amount of time exploring theory and ideas used by other professionals in the industry. They have significantly fewer opportunities to actually put these ideas to work compared to students going through a vocational education situation. The skills for work and vocation are significantly limited for these students, as their theoretical knowledge does not have the work experience that helps them transition from a classroom study topic into their actual profession. This can sometimes cause challenges when the students graduate and transition into the working world.
However, for students in vocational education and training, this situation gets corrected. Students spend hours in the practical workshops each week learning hands-on practical skills related to their chosen field. Class time tends to increase in these schools, compared to their outside research time, because students spend more time exploring actual work opportunities that prepare them for their future jobs. They do not focus as much time on researching the theoretical as learning the practical.
Students also have courses that will help them use the highly specialised equipment that they need to do their jobs well. Rather than simply learning about this type of equipment or how it might be useful in the job, they actually have the chance to try out their own skills while still in school. When the time comes for them to transition to an actual job, they have the experience they need to begin the job right away. They will not have to spend time learning how to physically operate the equipment on the job, allowing them to become a valuable employee and build a career faster.
Source: https://hospitalityinsights.ehl.edu/vocational-training-career-development
Which of the following can be the best title for the passage?
Which of the following can be the best title for the passage?
Challenges in Moving from Theory to a Profession
Benefits of Vocational Education
Importance of Specialised Equipment in Vocational Learning
Drawbacks of Non-vocational Studies
Đáp án : B
Tạm dịch
Các cơ hội học nghề đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng. Trong các nghiên cứu phi nghề nghiệp, sinh viên thường dành nhiều giờ để khám phá nhiều môn học khác nhau. Thời gian học của họ thường chỉ kéo dài vài giờ mỗi tuần, vì họ sẽ dành nhiều giờ trong thư viện và trên máy tính để tiến hành nghiên cứu và viết các bài báo giúp họ tiếp tục xây dựng kiến thức lý thuyết của mình trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Ngay cả trong chuyên ngành đã chọn, họ thường dành nhiều thời gian để khám phá lý thuyết và ý tưởng được các chuyên gia khác trong ngành sử dụng. Họ có ít cơ hội thực sự đưa những ý tưởng này vào thực tế hơn so với những sinh viên đang trải qua tình huống giáo dục nghề nghiệp. Các kỹ năng làm việc và nghề nghiệp bị hạn chế đáng kể đối với những sinh viên này, vì kiến thức lý thuyết của họ không có kinh nghiệm làm việc giúp họ chuyển đổi từ chủ đề học trên lớp sang nghề nghiệp thực tế của mình. Điều này đôi khi có thể gây ra những thách thức khi sinh viên tốt nghiệp và chuyển sang thế giới việc làm.
Tuy nhiên, đối với sinh viên giáo dục và đào tạo nghề, tình trạng này sẽ được khắc phục. Sinh viên dành nhiều giờ trong các hội thảo thực hành mỗi tuần để học các kỹ năng thực hành liên quan đến lĩnh vực đã chọn của mình. Thời gian học trên lớp có xu hướng tăng lên ở những trường này so với thời gian nghiên cứu bên ngoài vì sinh viên dành nhiều thời gian hơn để khám phá các cơ hội làm việc thực tế giúp họ chuẩn bị cho công việc tương lai. Họ không tập trung nhiều thời gian vào việc nghiên cứu lý thuyết mà là học thực hành.
Sinh viên cũng có các khóa học giúp họ tìm hiểu về thiết bị chuyên dụng cao mà họ cần để làm tốt công việc của mình. Thay vì chỉ tìm hiểu về loại thiết bị này hoặc cách nó có thể hữu ích trong công việc, họ thực sự có cơ hội thử nghiệm các kỹ năng của riêng mình khi vẫn còn đi học. Khi đến lúc họ chuyển sang công việc thực tế, họ có kinh nghiệm cần thiết để bắt đầu công việc ngay lập tức. Họ sẽ không phải dành thời gian học cách vận hành thiết bị tại nơi làm việc, cho phép họ trở thành một nhân viên có giá trị và xây dựng sự nghiệp nhanh hơn.
Phương pháp chung:
- Đọc câu đề bài và các đáp án để gạch chân các từ khóa quan trọng.
- Đọc lướt qua các đoạn văn và dừng lại ở đoạn thông tin có chứa từ khóa.
- So sánh thông tin trong bài đọc với nội dung cần tìm dựa vào sự tương quan về nghĩa và ngữ pháp để chọn đáp thích hợp nhất.
Which of the following can be the best title for the passage?
(Tiêu đề nào sau đây có thể là tiêu đề hay nhất cho đoạn văn?)
A. Challenges in Moving from Theory to a Profession
(Thách thức khi chuyển từ lý thuyết sang nghề nghiệp)
B. Benefits of Vocational Education
(Lợi ích của giáo dục nghề nghiệp)
C. Importance of Specialised Equipment in Vocational Learning
(Tầm quan trọng của thiết bị chuyên dụng trong học nghề)
D. Drawbacks of Non-vocational Studies
(Nhược điểm của các nghiên cứu phi nghề nghiệp)
Chọn B

What do non-vocational students mainly explore within their discipline?
What do non-vocational students mainly explore within their discipline?
practical skills
research opportunities
theories and ideas
specialised equipment
Đáp án : C
What do non-vocational students mainly explore within their discipline?
(Sinh viên phi nghề nghiệp chủ yếu khám phá điều gì trong chuyên ngành của họ?)
A. practical skills
(kỹ năng thực tế)
B. research opportunities
(cơ hội nghiên cứu)
C. theories and ideas
(lý thuyết và ý tưởng)
D. specialised equipment
(thiết bị chuyên dụng)
Thông tin: Even within their chosen discipline, they often spend a significant amount of time exploring theory and ideas used by other professionals in the industry.
(gay cả trong chuyên ngành đã chọn, họ thường dành nhiều thời gian để khám phá lý thuyết và ý tưởng được các chuyên gia khác trong ngành sử dụng.)
Chọn C
The word ‘transition’ in paragraph 2 is closest in meaning to _________.
The word ‘transition’ in paragraph 2 is closest in meaning to _________.
change
act
prefer
show
Đáp án : A
The word ‘transition’ in paragraph 2 is closest in meaning to _________.
(Từ ‘transition’ trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với _________.)
A. change (thay đổi)
B. act (hành động)
C. prefer (thích)
D. show (thể hiện)
Thông tin: The skills for work and vocation are significantly limited for these students, as their theoretical knowledge does not have the work experience that helps them transition from a classroom study topic into their actual profession.
(Các kỹ năng làm việc và nghề nghiệp của những sinh viên này bị hạn chế đáng kể vì kiến thức lý thuyết của họ không có kinh nghiệm làm việc giúp họ chuyển đổi từ chủ đề học tập trên lớp sang nghề nghiệp thực tế của họ.)
Chọn A
The word “hands-on” in paragraph 3 is opposite in meaning to _________.
The word “hands-on” in paragraph 3 is opposite in meaning to _________.
theoretical
physical
manual
practical
Đáp án : A
The word “hands-on” in paragraph 3 is opposite in meaning to _________.
(Từ “hands-on” trong đoạn 3 trái nghĩa với _________.)
A. theoretical (lý thuyết)
B. physical (vật lý)
C. manual (thủ công)
D. practical (thực tiễn)
Thông tin: Students spend hours in the practical workshops each week learning hands-on practical skills related to their chosen field.
(Học sinh dành nhiều giờ trong các hội thảo thực hành mỗi tuần để học các kỹ năng thực hành liên quan đến lĩnh vực mà họ đã chọn.)
Chọn A
The word “them” in paragraph 3 refers to _________.
The word “them” in paragraph 3 refers to _________.
opportunities
schools
skills
students
Đáp án : D
The word “them” in paragraph 3 refers to _________.
(Từ “them” trong đoạn 3 ám chỉ _________.)
A. opportunities (cơ hội)
B. schools (trường học)
C. skills (kỹ năng)
D. students (sinh viên)
Thông tin: Class time tends to increase in these schools, compared to their outside research time, because students spend more time exploring actual work opportunities that prepare them for their future jobs.
(Thời gian học trên lớp có xu hướng tăng lên ở những trường này, so với thời gian nghiên cứu bên ngoài của họ, vì sinh viên dành nhiều thời gian hơn để khám phá các cơ hội làm việc thực tế giúp họ chuẩn bị cho công việc tương lai của mình.)
Chọn D
From the passage, it can be inferred that _________.
From the passage, it can be inferred that _________.
vocational students spend more time doing research than attending classes
non-vocational students are better prepared for the workforce
vocational students have more practical experience before entering the workforce
non-vocational students find it easy to adapt to real jobs
Đáp án : C
From the passage, it can be inferred that _________.
(Từ đoạn văn, có thể suy ra rằng _________.)
A. vocational students spend more time doing research than attending classes => sai
(sinh viên học nghề dành nhiều thời gian cho việc nghiên cứu hơn là tham gia các lớp học)
Thông tin: Class time tends to increase in these schools, compared to their outside research time, because students spend more time exploring actual work opportunities...
(Thời gian học trên lớp có xu hướng tăng lên ở những trường này, so với thời gian nghiên cứu bên ngoài của họ, vì sinh viên dành nhiều thời gian hơn để khám phá các cơ hội làm việc thực tế...)
B. non-vocational students are better prepared for the workforce => sai
(sinh viên không học nghề được chuẩn bị tốt hơn cho lực lượng lao động)
Thông tin: The skills for work and vocation are significantly limited for these students, as their theoretical knowledge does not have the work experience that helps them transition from a classroom study topic into their actual profession.
(Các kỹ năng làm việc và nghề nghiệp bị hạn chế đáng kể đối với những sinh viên này, vì kiến thức lý thuyết của họ không có kinh nghiệm làm việc giúp họ chuyển đổi từ chủ đề học trên lớp sang nghề nghiệp thực tế của họ.)
C. vocational students have more practical experience before entering the workforce => đúng
(sinh viên học nghề có nhiều kinh nghiệm thực tế hơn trước khi tham gia lực lượng lao động)
Thông tin: When the time comes for them to transition to an actual job, they have the experience they need to begin the job right away.
(Khi đến lúc họ chuyển sang một công việc thực tế, họ có kinh nghiệm cần thiết để bắt đầu công việc ngay lập tức.)
D. non-vocational students find it easy to adapt to real jobs => sai
(sinh viên không học nghề thấy dễ thích nghi với công việc thực tế)
Thông tin: This can sometimes cause challenges when the students graduate and transition into the working world.
(Điều này đôi khi có thể gây ra những thách thức khi sinh viên tốt nghiệp và chuyển sang thế giới việc làm.)
Chọn C
According to the passage, which of the following statements is NOT TRUE?
According to the passage, which of the following statements is NOT TRUE?
Non-vocational students spend a lot of time studying theory and writing papers.
Vocational students have opportunities to practise using specialised equipment.
Non-vocational students are equally prepared for the workforce as vocational students.
Vocational students often have difficulties operating equipment when they get a job.
Đáp án : D
According to the passage, which of the following statements is NOT TRUE?
(Theo đoạn văn, câu nào sau đây KHÔNG ĐÚNG?)
A. Non-vocational students spend a lot of time studying theory and writing papers. => đúng
(Sinh viên không học nghề dành nhiều thời gian để học lý thuyết và viết bài luận.)
Thông tin: Students often spend hours of their time exploring a variety of different subjects... conducting research and writing papers that help them continue to build their theoretical knowledge.
(Sinh viên thường dành nhiều giờ để khám phá nhiều môn học khác nhau... để tiến hành nghiên cứu và viết bài luận giúp họ tiếp tục xây dựng kiến thức lý thuyết của mình.)
B. Vocational students have opportunities to practise using specialised equipment. => đúng
(Sinh viên học nghề có cơ hội thực hành sử dụng thiết bị chuyên dụng.)
Thông tin: Rather than simply learning about this type of equipment or how it might be useful in the job, they actually have the chance to try out their own skills while still in school.
(Thay vì chỉ học về loại thiết bị này hoặc cách nó có thể hữu ích trong công việc, họ thực sự có cơ hội thử nghiệm các kỹ năng của riêng mình khi vẫn còn đi học.)
C. Non-vocational students are equally prepared for the workforce as vocational students. => không được đề cập rõ ràng trong đoạn văn
(Sinh viên không học nghề cũng được chuẩn bị như sinh viên học nghề cho lực lượng lao động.)
Thông tin: The skills for work and vocation are significantly limited for these students, as their theoretical knowledge does not have the work experience...
(Kỹ năng làm việc và nghề nghiệp của những sinh viên này bị hạn chế đáng kể vì kiến thức lý thuyết của họ không có kinh nghiệm làm việc...)
D. Vocational students often have difficulties operating equipment when they get a job. => sai
(Sinh viên học nghề thường gặp khó khăn khi vận hành thiết bị khi họ có việc làm.)
Thông tin: They will not have to spend time learning how to physically operate the equipment on the job.
(Họ sẽ không phải dành thời gian học cách vận hành thiết bị thực tế tại nơi làm việc.)
Chọn D









Danh sách bình luận