Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
The loss of biodiversity on Earth is accelerating due to human-induced factors such as climate change and pollution. In response, both governments and conservation organizations are implementing various initiatives to protect wildlife and combat this alarming trend. Recently, the integration of artificial intelligence (AI) into conservation efforts has proven to be a game-changer, offering innovative solutions to mitigate the rapid decline of plant and animal species.
Illegal poaching remains one of the most significant threats to endangered species, particularly in forests and protected areas. Rangers, who are responsible for safeguarding these regions, often face immense challenges in monitoring vast landscapes. To support them, AI-powered cameras have been introduced in several national parks, enabling real-time tracking of wildlife and poachers. These advanced systems can detect illegal activities even in low-visibility conditions, such as at night, and send alerts to rangers within moments. Additionally, AI technology plays a critical role in identifying unauthorized vehicles or boats entering conservation zones.
Another major driver of biodiversity loss is the destruction of natural habitats. (I) Shifting environmental conditions often make it difficult for scientists to detect changes until substantial evidence emerges. (II) For example, in certain regions, the combined impact of economic development and climate change has drastically reduced water resources. (III) These issues have only come to light through the use of AI, which allows researchers to collect and analyze extensive data. (IV)
To effectively combat biodiversity loss, a multifaceted approach is necessary. Expanding the use of AI tools in wildlife protection can enhance monitoring and enforcement capabilities. Governments should also prioritize policies such as habitat restoration, stricter anti-poaching laws, and sustainable development practices. Public awareness campaigns can encourage community involvement, emphasizing the importance of preserving ecosystems. By leveraging advanced technologies and collective action, we can create a more sustainable future for all living organisms.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage?
Shifting environmental conditions hinder scientists' ability to identify changes until clear evidence emerges.
Scientists have developed methods to detect environmental changes without relying on advanced technologies.
Governments and conservation organizations have not taken significant action to address biodiversity loss.
Climate change has a greater impact than economic development in reducing water resources in some regions.
Đáp án : A
Tạm dịch
Mất đa dạng sinh học trên Trái Đất đang tăng nhanh do các yếu tố do con người gây ra như biến đổi khí hậu và ô nhiễm. Để đối phó với vấn đề này, cả chính phủ và các tổ chức bảo tồn đều đang triển khai nhiều sáng kiến khác nhau để bảo vệ động vật hoang dã và chống lại xu hướng đáng báo động này. Gần đây, việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào các nỗ lực bảo tồn đã chứng tỏ là một bước ngoặt, cung cấp các giải pháp sáng tạo để giảm thiểu sự suy giảm nhanh chóng của các loài thực vật và động vật.
Nạn săn bắn trái phép vẫn là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với các loài có nguy cơ tuyệt chủng, đặc biệt là trong các khu rừng và khu vực bảo vệ. Các nhân viên bảo vệ, những người có trách nhiệm bảo vệ các khu vực này, thường phải đối mặt với những thách thức to lớn trong việc giám sát các khu vực rộng lớn. Để hỗ trợ họ, các camera được trang bị AI đã được đưa vào sử dụng tại một số công viên quốc gia, giúp theo dõi động vật hoang dã và những kẻ săn trộm trong thời gian thực. Các hệ thống tiên tiến này có thể phát hiện các hoạt động bất hợp pháp ngay cả trong điều kiện tầm nhìn kém, chẳng hạn như vào ban đêm, và gửi cảnh báo đến các nhân viên bảo vệ trong thời gian ngắn. Ngoài ra, công nghệ AI cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện các phương tiện hoặc thuyền không phép xâm nhập vào các khu bảo tồn.
Một yếu tố lớn khác góp phần vào sự mất đa dạng sinh học là sự phá hủy môi trường sống tự nhiên. (I) Điều kiện môi trường thay đổi thường khiến các nhà khoa học khó phát hiện những thay đổi cho đến khi có đủ bằng chứng rõ ràng. (II) Ví dụ, ở một số khu vực, tác động kết hợp của phát triển kinh tế và biến đổi khí hậu đã làm giảm nghiêm trọng nguồn tài nguyên nước. (III) Những vấn đề này chỉ được phát hiện nhờ vào việc sử dụng AI, công nghệ cho phép các nhà nghiên cứu thu thập và phân tích dữ liệu rộng lớn. (IV)
Để hiệu quả trong việc đối phó với sự mất đa dạng sinh học, một phương pháp tiếp cận đa chiều là cần thiết. Mở rộng việc sử dụng công cụ AI trong bảo vệ động vật hoang dã có thể nâng cao khả năng giám sát và thực thi các biện pháp bảo vệ. Chính phủ cũng nên ưu tiên các chính sách như phục hồi môi trường sống, các luật chống săn bắn trái phép nghiêm ngặt hơn và thực hành phát triển bền vững. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng có thể khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ các hệ sinh thái. Bằng cách tận dụng các công nghệ tiên tiến và hành động tập thể, chúng ta có thể tạo ra một tương lai bền vững hơn cho tất cả các sinh vật sống.
Phương pháp chung:
- Đọc câu đề bài và các đáp án để gạch chân các từ khóa quan trọng.
- Đọc lướt qua các đoạn văn và dừng lại ở đoạn thông tin có chứa từ khóa.
- So sánh thông tin trong bài đọc với nội dung cần tìm dựa vào sự tương quan về nghĩa và ngữ pháp để chọn đáp thích hợp nhất.
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)
A. Shifting environmental conditions hinder scientists' ability to identify changes until clear evidence emerges. => đúng
(Các điều kiện môi trường thay đổi cản trở khả năng xác định những thay đổi của các nhà khoa học cho đến khi có bằng chứng rõ ràng.)
Thông tin: Shifting environmental conditions often make it difficult for scientists to detect changes until substantial evidence emerges.
(Các điều kiện môi trường thay đổi thường khiến các nhà khoa học khó phát hiện ra những thay đổi cho đến khi có bằng chứng đáng kể.)
B. Scientists have developed methods to detect environmental changes without relying on advanced technologies. => không có thông tin đề cập => sai
(Các nhà khoa học đã phát triển các phương pháp để phát hiện những thay đổi về môi trường mà không cần dựa vào các công nghệ tiên tiến.)
C. Governments and conservation organizations have not taken significant action to address biodiversity loss. => sai
(Các chính phủ và tổ chức bảo tồn chưa có hành động đáng kể nào để giải quyết tình trạng mất đa dạng sinh học.)
Thông tin: both governments and conservation organizations are implementing various initiatives to protect wildlife and combat this alarming trend.
(cả chính phủ và các tổ chức bảo tồn đều đang triển khai nhiều sáng kiến khác nhau để bảo vệ động vật hoang dã và chống lại xu hướng đáng báo động này.)
D. Climate change has a greater impact than economic development in reducing water resources in some regions. => sai
(Biến đổi khí hậu có tác động lớn hơn phát triển kinh tế trong việc làm giảm tài nguyên nước ở một số khu vực.)
Thông tin: For example, in certain regions, the combined impact of economic development and climate change has drastically reduced water resources.
(Ví dụ, ở một số khu vực, tác động kết hợp của phát triển kinh tế và biến đổi khí hậu đã làm giảm đáng kể nguồn tài nguyên nước.)
Chọn A

The word them in paragraph 2 refers to?
The word them in paragraph 2 refers to?
regions
rangers
challenges
landscapes
Đáp án : B
The word them in paragraph 2 refers to?
(Từ them trong đoạn 2 ám chỉ đến?)
A. regions
(khu vực)
B. rangers
(kiểm lâm)
C. challenges
(thách thức)
D. landscapes
(cảnh quan)
Thông tin: Rangers, who are responsible for safeguarding these regions, often face immense challenges in monitoring vast landscapes. To support them, AI-powered cameras have been introduced in several national parks,
(Kiểm lâm, những người chịu trách nhiệm bảo vệ các khu vực này, thường phải đối mặt với những thách thức to lớn trong việc giám sát cảnh quan rộng lớn. Để hỗ trợ họ, các camera sử dụng công nghệ AI đã được đưa vào sử dụng tại một số công viên quốc gia,)
Chọn B
Where in paragraph 3 does the following sentence best fit?
Without these technologies, identifying and responding to such challenges in a timely manner would have been almost impossible.
Where in paragraph 3 does the following sentence best fit?
Without these technologies, identifying and responding to such challenges in a timely manner would have been almost impossible.
[I]
[III]
[II]
[IV]
Đáp án : D
Where in paragraph 3 does the following sentence best fit?
(Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn 3?)
Without these technologies, identifying and responding to such challenges in a timely manner would have been almost impossible.
(Nếu không có những công nghệ này, việc xác định và ứng phó với những thách thức như vậy một cách kịp thời sẽ gần như là không thể.)
A. [I]
B. [III]
C. [II]
D. [IV]
Giải thích: Câu phía trước nêu ra công dụng của AI trong những nhiệm vụ mà con người không thể làm được. Câu này sẽ theo sau để khẳng định lại tầm quan trọng của AI.
Đoạn hoàn chỉnh:
For example, in certain regions, the combined impact of economic development and climate change has drastically reduced water resources. These issues have only come to light through the use of AI, which allows researchers to collect and analyze extensive data. Without these technologies, identifying and responding to such challenges in a timely manner would have been almost impossible.
(Ví dụ, ở một số khu vực, tác động kết hợp của phát triển kinh tế và biến đổi khí hậu đã làm giảm mạnh nguồn tài nguyên nước. Những vấn đề này chỉ được phát hiện thông qua việc sử dụng AI, cho phép các nhà nghiên cứu thu thập và phân tích dữ liệu mở rộng. Nếu không có những công nghệ này, việc xác định và ứng phó với những thách thức như vậy một cách kịp thời sẽ gần như không thể.)
Chọn D
Which of the following best summarises paragraph 2?
Which of the following best summarises paragraph 2?
AI systems have significantly enhanced efforts to detect poaching and safeguard endangered species.
AI systems are only effective during low-visibility conditions and in detecting unauthorized vehicles.
Illegal poaching remains the biggest challenge for conservation efforts despite technological advancements.
AI technology has replaced the role of rangers in monitoring vast forests and ensuring the protection of wildlife.
Đáp án : A
Which of the following best summarises paragraph 2?
(Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?)
A. AI systems have significantly enhanced efforts to detect poaching and safeguard endangered species. => đúng
(Các hệ thống AI đã tăng cường đáng kể các nỗ lực phát hiện nạn săn trộm và bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Thông tin: Additionally, AI technology plays a critical role in identifying unauthorized vehicles or boats entering conservation zones.
(Ngoài ra, công nghệ AI đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các phương tiện hoặc thuyền trái phép xâm nhập vào khu bảo tồn.)
B. AI systems are only effective during low-visibility conditions and in detecting unauthorized vehicles. => sai
(Các hệ thống AI chỉ có hiệu quả trong điều kiện tầm nhìn thấp và trong việc phát hiện các phương tiện trái phép.)
Thông tin: These advanced systems can detect illegal activities even in low-visibility conditions…
(Các hệ thống tiên tiến này có thể phát hiện các hoạt động bất hợp pháp ngay cả trong điều kiện tầm nhìn thấp…)
C. Illegal poaching remains the biggest challenge for conservation efforts despite technological advancements. => không có thông tin đề cập => sai
(Nạn săn trộm bất hợp pháp vẫn là thách thức lớn nhất đối với các nỗ lực bảo tồn mặc dù đã có những tiến bộ về công nghệ.)
D. AI technology has replaced the role of rangers in monitoring vast forests and ensuring the protection of wildlife. => sai
(Công nghệ AI đã thay thế vai trò của kiểm lâm trong việc giám sát các khu rừng rộng lớn và đảm bảo bảo vệ động vật hoang dã.)
Thông tin: To support them, AI-powered cameras have been introduced in several national parks, enabling real-time tracking of wildlife and poachers.
(Để hỗ trợ họ, các camera hỗ trợ AI đã được đưa vào sử dụng tại một số công viên quốc gia, cho phép theo dõi động vật hoang dã và kẻ săn trộm theo thời gian thực.)
Chọn A
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Preventing biodiversity loss involves focusing solely on habitat restoration initiatives.
Addressing biodiversity loss requires a combination of strategies to ensure effectiveness.
A single method is enough to combat the challenges of biodiversity loss effectively.
Biodiversity loss can be effectively tackled through technological solutions alone.
Đáp án : B
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
(Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu gạch chân trong đoạn 4?)
A. Preventing biodiversity loss involves focusing solely on habitat restoration initiatives.
(Ngăn ngừa mất đa dạng sinh học liên quan đến việc chỉ tập trung vào các sáng kiến phục hồi môi trường sống.)
B. Addressing biodiversity loss requires a combination of strategies to ensure effectiveness.
(Giải quyết mất đa dạng sinh học đòi hỏi sự kết hợp của các chiến lược để đảm bảo hiệu quả.)
C. A single method is enough to combat the challenges of biodiversity loss effectively.
(Chỉ cần một phương pháp duy nhất là đủ để chống lại những thách thức của mất đa dạng sinh học một cách hiệu quả.)
D. Biodiversity loss can be effectively tackled through technological solutions alone.
(Mất đa dạng sinh học có thể được giải quyết hiệu quả chỉ thông qua các giải pháp công nghệ.)
Thông tin: To effectively combat biodiversity loss, a multifaceted approach is necessary.
(Để chống lại mất đa dạng sinh học một cách hiệu quả, cần có một cách tiếp cận đa diện.)
Chọn B
According to paragraph 1, the use of artificial intelligence in conservation efforts_______.
According to paragraph 1, the use of artificial intelligence in conservation efforts_______.
has helped mitigate the effects of climate change by reducing harmful emissions
has replaced traditional methods of wildlife conservation
is mainly applied to combating pollution caused by industrial activities
has introduced effective solutions to address biodiversity loss
Đáp án : D
According to paragraph 1, the use of artificial intelligence in conservation efforts_______.
(Theo đoạn 1, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong các nỗ lực bảo tồn_______.)
A. has helped mitigate the effects of climate change by reducing harmful emissions.
(đã giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu bằng cách giảm lượng khí thải độc hại.)
B. has replaced traditional methods of wildlife conservation.
(đã thay thế các phương pháp bảo tồn động vật hoang dã truyền thống.)
C. is mainly applied to combating pollution caused by industrial activities.
(chủ yếu được áp dụng để chống ô nhiễm do các hoạt động công nghiệp gây ra.)
D. has introduced effective solutions to address biodiversity loss.
(đã đưa ra các giải pháp hiệu quả để giải quyết tình trạng mất đa dạng sinh học.)
Thông tin: Recently, the integration of artificial intelligence (AI) into conservation efforts has proven to be a game-changer, offering innovative solutions to mitigate the rapid decline of plant and animal species.
(Gần đây, việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào các nỗ lực bảo tồn đã chứng minh là một bước ngoặt, cung cấp các giải pháp sáng tạo để giảm thiểu sự suy giảm nhanh chóng của các loài thực vật và động vật.)
Chọn D
The phrase come to light in paragraph 3 could be best replaced by________.
The phrase come to light in paragraph 3 could be best replaced by________.
remained unclear
remained unchanged
become known
become obscure
Đáp án : C
The phrase come to light in paragraph 3 could be best replaced by________
(Cụm từ come to light trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng________)
A. remained unclear
(vẫn chưa rõ ràng)
B. remained unchanged
(vẫn không thay đổi)
C. become known
(trở nên nổi tiếng)
D. become obscure
(trở nên mơ hồ)
Thông tin: These issues have only come to light through the use of AI, which allows researchers to collect and analyze extensive data.
(Những vấn đề này chỉ được đưa ra ánh sáng thông qua việc sử dụng AI, cho phép các nhà nghiên cứu thu thập và phân tích dữ liệu mở rộng.)
Chọn C
Which of the following can be inferred from the passage?
Which of the following can be inferred from the passage?
Conservation organizations are shifting focus away from public awareness campaigns.
Governments should focus on technological solutions like Al rather than implementing policies.
AI technology will likely become more widely used in future conservation efforts.
Economic development has had minimal impact on biodiversity loss.
Đáp án : C
Which of the following can be inferred from the passage?
(Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?)
A. Conservation organizations are shifting focus away from public awareness campaigns. => sai
(Các tổ chức bảo tồn đang chuyển hướng tập không trung vào chiến dịch nâng cao nhận thức của công chúng.)
Thông tin: Public awareness campaigns can encourage community involvement, emphasizing the importance of preserving ecosystems.
(Các chiến dịch nâng cao nhận thức của công chúng có thể khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn hệ sinh thái.)
B. Governments should focus on technological solutions like Al rather than implementing policies. => sai
(Chính phủ nên tập trung vào các giải pháp công nghệ như AI thay vì thực hiện các chính sách.)
Thông tin: Governments should also prioritize policies such as habitat restoration, stricter anti-poaching laws, and sustainable development practices.
(Chính phủ cũng nên ưu tiên các chính sách như phục hồi môi trường sống, luật chống săn trộm nghiêm ngặt hơn và các hoạt động phát triển bền vững.)
C. AI technology will likely become more widely used in future conservation efforts. => đúng
(Công nghệ AI có khả năng sẽ được sử dụng rộng rãi hơn trong các nỗ lực bảo tồn trong tương lai.)
Thông tin: Expanding the use of AI tools in wildlife protection can enhance monitoring and enforcement capabilities
(Việc mở rộng việc sử dụng các công cụ AI trong bảo vệ động vật hoang dã có thể tăng cường khả năng giám sát và thực thi)
D. Economic development has had minimal impact on biodiversity loss. => sai
(Phát triển kinh tế có tác động tối thiểu đến tình trạng mất đa dạng sinh học.)
Thông tin: For example, in certain regions, the combined impact of economic development and climate change has drastically reduced water resources.
(Ví dụ, ở một số khu vực, tác động kết hợp của phát triển kinh tế và biến đổi khí hậu đã làm giảm đáng kể nguồn tài nguyên nước.)
Chọn C
Which of the following best summarizes the passage?
Which of the following best summarizes the passage?
The destruction of natural habitats is widely regarded as the primary reason behind the rapid decline in biodiversity worldwide, as it disrupts ecosystems.
AI technology is being increasingly used to support conservation efforts and improve wildlife monitoring in response to biodiversity loss.
Governments and conservation organizations are primarily focused on tackling pollution.
Biodiversity loss caused by human activities is being addressed through AI and comprehensive efforts, aiming to protect ecosystems and ensure a sustainable future.
Đáp án : D
Which of the following best summarizes the passage?
(Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn này?)
A. The destruction of natural habitats is widely regarded as the primary reason behind the rapid decline in biodiversity worldwide, as it disrupts ecosystems.
(Việc phá hủy môi trường sống tự nhiên được coi là lý do chính đằng sau sự suy giảm nhanh chóng về đa dạng sinh học trên toàn thế giới, vì nó phá vỡ các hệ sinh thái.)
B. AI technology is being increasingly used to support conservation efforts and improve wildlife monitoring in response to biodiversity loss.
(Công nghệ AI đang ngày càng được sử dụng để hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn và cải thiện việc giám sát động vật hoang dã để ứng phó với tình trạng mất đa dạng sinh học.)
C. Governments and conservation organizations are primarily focused on tackling pollution.
(Các chính phủ và tổ chức bảo tồn chủ yếu tập trung vào việc giải quyết ô nhiễm.)
D. Biodiversity loss caused by human activities is being addressed through AI and comprehensive efforts, aiming to protect ecosystems and ensure a sustainable future.
(Sự mất mát đa dạng sinh học do hoạt động của con người gây ra đang được giải quyết thông qua AI và các nỗ lực toàn diện, nhằm bảo vệ các hệ sinh thái và đảm bảo một tương lai bền vững.)
Chọn D
The word accelerating in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to________.
The word accelerating in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to________.
slowing down
cutting back
speeding up
building up
Đáp án : A
The word accelerating in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to________
(Từ accelerating in tương phản với ________)
A. slowing down
(làm chậm lại)
B. cutting back
(cắt giảm)
C. speeding up
(tăng tốc)
D. building up
(xây dựng)
Thông tin: The loss of biodiversity on Earth is accelerating due to human-induced factors such as climate change and pollution.
(Sự mất mát đa dạng sinh học trên Trái Đất đang diễn ra nhanh hơn do các yếu tố do con người gây ra như biến đổi khí hậu và ô nhiễm.)
Chọn A








Danh sách bình luận