Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Artificial Intelligence: The Future of Technology
Artificial Intelligence (AI) is one of the most exciting and rapidly developing fields in technology today. It refers to the ability of machines to perform tasks that usually require human intelligence. These tasks include learning, reasoning, problem-solving, and understanding language. AI is already changing many aspects of our lives, from virtual assistants like Siri and Alexa to self-driving cars and advanced medical diagnosis. Businesses, healthcare, education, and entertainment are all benefiting from AI-driven innovations that improve efficiency and decision-making.
There are two main types of AI: narrow AI and general AI. Narrow AI is designed for specific tasks, such as recognizing speech, recommending products based on browsing history, or detecting fraud in banking transactions. General AI, on the other hand, aims to perform any intellectual task that a human can do. While
narrow AI is widely used today, general AI remains a future goal for researchers. Scientists continue to work on developing AI systems that can think and learn like humans, but many challenges remain.
AI has many benefits. It can process large amounts of data quickly and accurately, helping businesses make better decisions. In healthcare, AI assists doctors in diagnosing diseases and suggesting treatments. This ability to analyze medical data and detect patterns faster than humans has the potential to save many lives. Additionally, AI is used in education to personalize learning experiences, helping students learn at their own pace. However, there are also challenges. Some people worry that AI could replace human jobs, leading to unemployment. Others are concerned about ethical issues, such as privacy and security risks. Ensuring that AI is used responsibly is an ongoing debate among experts and policymakers.
Despite these challenges, AI continues to advance and shape the world. Experts believe that AI will play an even bigger role in the future, improving efficiency and creating new opportunities across various industries. Whether it is in business, medicine, or daily life, AI is here to stay and will continue to evolve. The key question is how we can harness its potential while addressing its risks.
Which of the following is NOT mentioned as a task AI can perform?
Which of the following is NOT mentioned as a task AI can perform?
learning
cooking
problem-solving
understanding language
Đáp án : B
Tạm dịch
Trí tuệ nhân tạo: Tương lai của công nghệ
Trí tuệ nhân tạo (AI) là một trong những lĩnh vực công nghệ thú vị và phát triển nhanh nhất hiện nay. Nó đề cập đến khả năng của máy móc thực hiện các nhiệm vụ thường đòi hỏi trí thông minh của con người. Những nhiệm vụ này bao gồm học tập, suy luận, giải quyết vấn đề và hiểu ngôn ngữ. AI đã và đang thay đổi nhiều khía cạnh trong cuộc sống của chúng ta, từ trợ lý ảo như Siri và Alexa đến xe tự lái và chẩn đoán y tế tiên tiến. Doanh nghiệp, y tế, giáo dục và giải trí đều đang hưởng lợi từ các đổi mới do AI điều khiển giúp cải thiện hiệu quả và việc ra quyết định.
Có hai loại AI chính: AI hẹp và AI tổng quát. AI hẹp được thiết kế cho các nhiệm vụ cụ thể, như nhận dạng giọng nói, đề xuất sản phẩm dựa trên lịch sử duyệt web hoặc phát hiện gian lận trong các giao dịch ngân hàng. Mặt khác, AI tổng quát nhằm thực hiện bất kỳ nhiệm vụ trí tuệ nào mà con người có thể làm. Trong khi AI hẹp đang được sử dụng rộng rãi hiện nay, thì AI tổng quát vẫn là mục tiêu trong tương lai đối với các nhà nghiên cứu. Các nhà khoa học vẫn đang làm việc để phát triển các hệ thống AI có thể suy nghĩ và học hỏi như con người, nhưng vẫn còn nhiều thách thức.
AI có nhiều lợi ích. Nó có thể xử lý một lượng lớn dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác, giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định tốt hơn. Trong y tế, AI hỗ trợ các bác sĩ trong việc chẩn đoán bệnh và đề xuất phương pháp điều trị. Khả năng phân tích dữ liệu y tế và phát hiện các mẫu nhanh hơn con người có tiềm năng cứu sống nhiều người. Ngoài ra, AI được sử dụng trong giáo dục để cá nhân hóa trải nghiệm học tập, giúp học sinh học theo tốc độ của riêng mình. Tuy nhiên, cũng có những thách thức. Một số người lo ngại rằng AI có thể thay thế công việc của con người, dẫn đến thất nghiệp. Những người khác lo lắng về các vấn đề đạo đức, như quyền riêng tư và rủi ro an ninh. Đảm bảo AI được sử dụng một cách có trách nhiệm là cuộc tranh luận đang diễn ra giữa các chuyên gia và các nhà hoạch định chính sách.
Mặc dù có những thách thức này, AI vẫn tiếp tục phát triển và định hình thế giới. Các chuyên gia tin rằng AI sẽ đóng vai trò còn lớn hơn trong tương lai, cải thiện hiệu quả và tạo ra những cơ hội mới trong nhiều ngành khác nhau. Cho dù là trong kinh doanh, y học hay cuộc sống hằng ngày, AI sẽ tiếp tục tồn tại và phát triển. Câu hỏi then chốt là làm thế nào chúng ta có thể khai thác tiềm năng của nó trong khi vẫn giải quyết được những rủi ro đi kèm.
Phương pháp chung:
- Đọc câu đề bài và các đáp án để gạch chân các từ khóa quan trọng.
- Đọc lướt qua các đoạn văn và dừng lại ở đoạn thông tin có chứa từ khóa.
- So sánh thông tin trong bài đọc với nội dung cần tìm dựa vào sự tương quan về nghĩa và ngữ pháp để chọn đáp thích hợp nhất.
Which of the following is NOT mentioned as a task AI can perform?
(Nhiệm vụ nào sau đây KHÔNG được đề cập đến là nhiệm vụ mà AI có thể thực hiện?)
A. learning
(học tập)
B. cooking
(nấu ăn)
C. problem-solving
(giải quyết vấn đề)
D. understanding language
(hiểu ngôn ngữ)
Thông tin: These tasks include learning, reasoning, problem-solving, and understanding language.
(Các nhiệm vụ này bao gồm học tập, lý luận, giải quyết vấn đề và hiểu ngôn ngữ.)
Chọn B

The word “rapidly” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to “__________”.
The word “rapidly” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to “__________”.
slowly
efficiently
powerfully
continuously
Đáp án : A
The word “rapidly” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to “__________”.
(Từ “rapidly” trong đoạn 1 trái nghĩa với “__________”.)
A. slowly
(chậm)
B. efficiently
(hiệu quả)
C. powerfully
(mạnh mẽ)
D. continuously
(liên tục)
Thông tin: Artificial Intelligence (AI) is one of the most exciting and rapidly developing fields in technology today.
(Trí tuệ nhân tạo (AI) là một trong những lĩnh vực thú vị và phát triển nhanh nhất trong công nghệ hiện nay.)
Chọn A
The word “These” in paragraph 1 refers to______.
The word “These” in paragraph 1 refers to______.
virtual assistants
tasks requiring human intelligence
AI researchers
medical treatments
Đáp án : B
The word “These” in paragraph 1 refers to______.
(Từ “These” trong đoạn 1 ám chỉ đến______.)
A. virtual assistants
(trợ lý ảo)
B. tasks requiring human intelligence
(nhiệm vụ đòi hỏi trí thông minh của con người)
C. AI researchers
(nhà nghiên cứu AI)
D. medical treatments
(phương pháp điều trị y tế)
Thông tin: It refers to the ability of machines to perform tasks that usually require human intelligence. These tasks include learning, reasoning, problem-solving, and understanding language.
(Nó ám chỉ khả năng của máy móc thực hiện các nhiệm vụ thường đòi hỏi trí thông minh của con người. Các nhiệm vụ này bao gồm học tập, lý luận, giải quyết vấn đề và hiểu ngôn ngữ.)
Chọn B
The word “widely” in paragraph 2 could be best replaced by “_________”.
The word “widely” in paragraph 2 could be best replaced by “_________”.
rarely
commonly
exclusively
secretly
Đáp án : B
The word “widely” in paragraph 2 could be best replaced by “_________”.
(Từ “widely” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng “_________”.)
A. rarely
(hiếm)
B. commonly
(phổ biến)
C. exclusively
(độc quyền)
D. secretly
(bí mật)
Thông tin: While narrow AI is widely used today, general AI remains a future goal for researchers.
(Trong khi AI hẹp được sử dụng rộng rãi hiện nay thì AI tổng quát vẫn là mục tiêu tương lai của các nhà nghiên cứu.)
Chọn B
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
AI can replace doctors in diagnosing diseases and and suggesting treatments.
AI helps doctors identify illnesses and recommend treatments.
AI is used for administrative tasks rather than diagnosing diseases and suggesting treatments.
AI can’t be applied in healthcare.
Đáp án : B
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
(Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách tốt nhất?)
A. AI can replace doctors in diagnosing diseases and and suggesting treatments.
(AI có thể thay thế bác sĩ trong việc chẩn đoán bệnh và đề xuất phương pháp điều trị.)
B. AI helps doctors identify illnesses and recommend treatments.
(AI giúp bác sĩ xác định bệnh tật và đề xuất phương pháp điều trị.)
C. AI is used for administrative tasks rather than diagnosing diseases and suggesting treatments.
(AI được sử dụng cho các nhiệm vụ hành chính thay vì chẩn đoán bệnh và đề xuất phương pháp điều trị.)
D. AI can’t be applied in healthcare.
(AI không thể áp dụng trong chăm sóc sức khỏe.)
Thông tin: In healthcare, AI assists doctors in diagnosing diseases and suggesting treatments.
(Trong chăm sóc sức khỏe, AI hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán bệnh và đề xuất phương pháp điều trị.)
Chọn B
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage?
AI is only used in the healthcare industry.
General AI is already widely used.
AI can help businesses make decisions.
AI refers to the ability of machines to copy human intelligence.
Đáp án : C
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)
A. AI is only used in the healthcare industry. => sai
(AI chỉ được sử dụng trong ngành chăm sóc sức khỏe.)
Thông tin: AI is already changing many aspects of our lives, from virtual assistants like Siri and Alexa to self-driving cars and advanced medical diagnosis.
(AI đã và đang thay đổi nhiều khía cạnh trong cuộc sống của chúng ta, từ trợ lý ảo như Siri và Alexa đến xe tự lái và chẩn đoán y khoa tiên tiến.)
B. General AI is already widely used. => sai
(AI tổng quát đã được sử dụng rộng rãi.)
Thông tin: While narrow AI is widely used today, general AI remains a future goal for researchers.
(Trong khi AI hẹp được sử dụng rộng rãi ngày nay, AI tổng quát vẫn là mục tiêu trong tương lai của các nhà nghiên cứu.)
C. AI can help businesses make decisions. => đúng
(AI có thể giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định.)
Thông tin: It can process large amounts of data quickly and accurately, helping businesses make better decisions.
(Nó có thể xử lý lượng dữ liệu lớn một cách nhanh chóng và chính xác, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định tốt hơn.)
D. AI refers to the ability of machines to copy human intelligence. => sai
(AI ám chỉ khả năng máy móc sao chép trí thông minh của con người.)
Thông tin: It refers to the ability of machines to perform tasks that usually require human intelligence.
(Nó ám chỉ khả năng máy móc thực hiện các nhiệm vụ thường đòi hỏi trí thông minh của con người.)
Chọn C
In which paragraph does the writer mention a concern about AI replacing human jobs?
In which paragraph does the writer mention a concern about AI replacing human jobs?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Đáp án : C
In which paragraph does the writer mention a concern about AI replacing human jobs?
(Trong đoạn văn nào, tác giả đề cập đến mối lo ngại về việc AI thay thế công việc của con người?)
A. Paragraph 1
(Đoạn 1)
B. Paragraph 2
(Đoạn 2)
C. Paragraph 3
(Đoạn 3)
D. Paragraph 4
(Đoạn 4)
Thông tin: Some people worry that AI could replace human jobs, leading to unemployment.
(Một số người lo ngại rằng AI có thể thay thế công việc của con người, dẫn đến tình trạng thất nghiệp.)
Chọn C
In which paragraph does the writer discuss the future role of AI?
In which paragraph does the writer discuss the future role of AI?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Đáp án : D
In which paragraph does the writer discuss the future role of AI?
(Trong đoạn văn nào tác giả thảo luận về vai trò tương lai của AI?)
A. Paragraph 1
(Đoạn 1)
B. Paragraph 2
(Đoạn 2)
C. Paragraph 3
(Đoạn 3)
D. Paragraph 4
(Đoạn 4)
Thông tin: Experts believe that AI will play an even bigger role in the future, improving efficiency and creating new opportunities across various industries.
(Các chuyên gia tin rằng AI sẽ đóng vai trò lớn hơn nữa trong tương lai, cải thiện hiệu quả và tạo ra nhiều cơ hội mới trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)
Chọn D








Danh sách bình luận