Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Helping Hands is a non-profit organisation that breeds, raises and trains capuchin monkeys to provide daily assistance to people living with spinal cord injuries. [I] Capuchin monkeys are native to Central and South America, but all the monkeys used by Helping Hands are born and raised in the United States. [II] Because they are intelligent, adaptable and sociable, they make perfect partners to humans, lending a hand and offering companionship. [III] In the same way as guide dogs provide eyes to the blind, Helping Hands monkeys provide hands to individuals with physical disabilities, more specifically, those who are quadriplegic. [IV]
The monkeys are specially bred at Southwick Zoo in Massachusetts. At the age of 5-10 years, they are taken into foster homes to get used to living side by side with humans. After this, they enter Monkey College in Boston when they are between 12 and 18 years old and embark on their training in earnest. During the training process, each monkey masters simple everyday activities such as helping with the use of telephones, opening a bottle and setting up a drink of water, scratching an itch, and picking up a dropped object.
Throughout their training, monkeys are encouraged to complete tasks and are rewarded with praise, affection and small treats. The trainers, who sit in wheelchairs for training purposes, never threaten to use physical force. Laser pointers and simple words are the main means of guiding monkeys to carry out their tasks.
Helping Hands is able to provide these specially-trained service animals and their lifetime support, including all their training, food and equipment, free of charge. This is only possible because of the generosity of donors and they ask people to help them by giving whatever they can afford. In 1998, Helping Hands launched an educational program to raise awareness among young people about spinal cord injuries, encouraging them to avoid risky behaviors and consider the challenges faced by those with disabilities.
(Adapted from Close-up)
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
These people are paralysed from the neck down, as a result of an accident, injury or disease.
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
These people are paralysed from the neck down, as a result of an accident, injury or disease.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Đáp án : D
Tạm dịch
Helping Hands là một tổ chức phi lợi nhuận chuyên gây giống, nuôi dưỡng và huấn luyện khỉ mũ capuchin để hỗ trợ hàng ngày cho những người bị chấn thương tủy sống. [I] Khỉ capuchin có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ, nhưng tất cả những con khỉ được Helping Hands sử dụng đều được sinh ra và nuôi dưỡng tại Hoa Kỳ. [II] Vì chúng thông minh, dễ thích nghi và có tính xã hội cao, chúng trở thành những người bạn đồng hành lý tưởng với con người – giúp đỡ trong công việc và mang lại sự gắn kết. [III] Tương tự như cách chó dẫn đường hỗ trợ người khiếm thị, những chú khỉ của Helping Hands cung cấp “đôi tay” cho những người khuyết tật về thể chất, đặc biệt là những người bị liệt tứ chi. [IV]
Những con khỉ này được gây giống đặc biệt tại vườn thú Southwick ở bang Massachusetts. Khi đến độ tuổi từ 5 đến 10 tuổi, chúng được đưa đến các gia đình nuôi dưỡng để làm quen với việc sống cùng con người. Sau giai đoạn này, khi ở độ tuổi từ 12 đến 18, chúng nhập học tại “Trường Đại học Khỉ” (Monkey College) ở Boston và bắt đầu chương trình huấn luyện chuyên sâu. Trong quá trình đào tạo, mỗi chú khỉ sẽ thành thạo những công việc hàng ngày đơn giản như hỗ trợ sử dụng điện thoại, mở chai nước, chuẩn bị ly nước, gãi ngứa hoặc nhặt vật dụng bị rơi.
Xuyên suốt quá trình huấn luyện, khỉ được khuyến khích hoàn thành nhiệm vụ và được thưởng bằng lời khen, sự yêu thương và những món quà nhỏ. Những người huấn luyện – những người ngồi trên xe lăn để mô phỏng thực tế – không bao giờ đe dọa hay sử dụng bạo lực. Họ chủ yếu dùng con trỏ laser và những từ ngữ đơn giản để hướng dẫn khỉ thực hiện các nhiệm vụ.
Helping Hands có thể cung cấp các động vật hỗ trợ đặc biệt này cùng với toàn bộ chi phí hỗ trợ suốt đời – bao gồm huấn luyện, thức ăn và thiết bị – hoàn toàn miễn phí. Điều này chỉ khả thi nhờ sự hào phóng của các nhà hảo tâm, và họ kêu gọi mọi người quyên góp theo khả năng. Năm 1998, Helping Hands đã khởi động một chương trình giáo dục nhằm nâng cao nhận thức của giới trẻ về chấn thương tủy sống, khuyến khích họ tránh những hành vi nguy hiểm và suy nghĩ về những thách thức mà người khuyết tật phải đối mặt.
Phương pháp chung:
- Đọc câu đề bài và các đáp án để gạch chân các từ khóa quan trọng.
- Đọc lướt qua các đoạn văn và dừng lại ở đoạn thông tin có chứa từ khóa.
- So sánh thông tin trong bài đọc với nội dung cần tìm dựa vào sự tương quan về nghĩa và ngữ pháp để chọn đáp thích hợp nhất.
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
(Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn 1?)
These people are paralysed from the neck down, as a result of an accident, injury or disease.
(Những người này bị liệt từ cổ trở xuống do tai nạn, thương tích hoặc bệnh tật.)
Giải thích: Câu này mở rộng thêm thông tin chi tiết về đối tượng được nhắc đến ở câu trước, cụ thể là người bị liệt tứ chi.
Đoạn hoàn chỉnh: Because they are intelligent, adaptable and sociable, they make perfect partners to humans, lending a hand and offering companionship. In the same way as guide dogs provide eyes to the blind, Helping Hands monkeys provide hands to individuals with physical disabilities, more specifically, those who are quadriplegic. These people are paralysed from the neck down, as a result of an accident, injury or disease.
(Vì chúng thông minh, dễ thích nghi và hòa đồng, chúng là những người bạn đồng hành hoàn hảo với con người, giúp đỡ và làm bạn. Cũng giống như chó dẫn đường cung cấp mắt cho người mù, khỉ Helping Hands cung cấp tay cho những người khuyết tật về thể chất, cụ thể hơn là những người bị liệt tứ chi. Những người này bị liệt từ cổ trở xuống, do tai nạn, thương tích hoặc bệnh tật.)
Chọn D

The phrase lending a hand in paragraph 1 could be best replaced by ______.
The phrase lending a hand in paragraph 1 could be best replaced by ______.
caring for
helping out
looking after
bringing up
Đáp án : B
The phrase lending a hand in paragraph 1 could be best replaced by ______.
(Cụm từ “lending a hand” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.)
A. caring for
(chăm sóc)
B. helping out
(giúp đỡ)
C. looking after
(trông nom)
D. bringing up
(nuôi dưỡng)
Thông tin: Because they are intelligent, adaptable and sociable, they make perfect partners to humans, lending a hand and offering companionship.
(Vì chúng thông minh, thích nghi và hòa đồng, chúng là bạn đồng hành hoàn hảo của con người, giúp đỡ và bầu bạn.)
Chọn B
The word they in paragraph 2 refers to ______.
The word they in paragraph 2 refers to ______.
humans
years
monkeys
homes
Đáp án : C
The word they in paragraph 2 refers to ______.
(Từ they trong đoạn 2 ám chỉ ______.)
A. humans (con người)
B. years (năm)
C. monkeys (khỉ)
D. homes (nhà)
Thông tin: The monkeys are specially bred at Southwick Zoo in Massachusetts. At the age of 5-10 years, they are taken into foster homes to get used to living side by side with humans.
(Những chú khỉ được nuôi dưỡng đặc biệt tại Vườn thú Southwick ở Massachusetts. Ở độ tuổi từ 5-10, chúng được đưa vào nhà nuôi dưỡng để làm quen với việc sống cạnh con người.)
Chọn C
According to paragraph 2, which of the following is NOT a task the monkeys learn?
According to paragraph 2, which of the following is NOT a task the monkeys learn?
scratching an itch
preparing a drink of water
opening a bottle
throwing away a dropped object
Đáp án : D
According to paragraph 2, which of the following is NOT a task the monkeys learn?
(Theo đoạn 2, nhiệm vụ nào sau đây KHÔNG phải là nhiệm vụ mà lũ khỉ học?)
A. scratching an itch
(gãi ngứa)
B. preparing a drink of water
(pha chế đồ uống)
C. opening a bottle
(mở chai)
D. throwing away a dropped object
(vứt đồ vật bị rơi)
Thông tin: During the training process, each monkey masters simple everyday activities such as helping with the use of telephones, opening a bottle and setting up a drink of water, scratching an itch, and picking up a dropped object.
(Trong quá trình huấn luyện, mỗi con khỉ đều thành thạo các hoạt động đơn giản hàng ngày như giúp sử dụng điện thoại, mở chai và pha đồ uống, gãi ngứa và nhặt đồ vật bị rơi.)
Chọn D
Which of the following best summarises paragraph 3?
Which of the following best summarises paragraph 3?
Monkeys are educated using strict discipline and physical force.
Monkeys are trained through positive reinforcement and gentle guidance.
Trainers use advanced technology and complex commands to teach monkeys.
Monkeys learn tasks independently without any human intervention.
Đáp án : B
Which of the following best summarises paragraph 3?
(Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?)
A. Monkeys are educated using strict discipline and physical force.
(Khỉ được giáo dục bằng kỷ luật nghiêm ngặt và vũ lực.)
B. Monkeys are trained through positive reinforcement and gentle guidance.
(Khỉ được huấn luyện thông qua sự củng cố tích cực và hướng dẫn nhẹ nhàng.)
C. Trainers use advanced technology and complex commands to teach monkeys.
(Người huấn luyện sử dụng công nghệ tiên tiến và các lệnh phức tạp để dạy khỉ.)
D. Monkeys learn tasks independently without any human intervention.
(Khỉ học các nhiệm vụ một cách độc lập mà không cần bất kỳ sự can thiệp nào của con người.)
Thông tin: Throughout their training, monkeys are encouraged to complete tasks and are rewarded with praise, affection and small treats.
(Trong suốt quá trình huấn luyện, khỉ được khuyến khích hoàn thành nhiệm vụ và được khen ngợi, yêu thương và thưởng những món ăn nhỏ.)
Chọn B
The word affection in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
The word affection in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
hostility
kindness
approval
concern
Đáp án : A
The word affection in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
(Từ “affection” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.)
A. hostility (thù địch)
B. kindness (lòng tốt)
C. approval (sự chấp thuận)
D. concerns (mối quan tâm)
Thông tin: Throughout their training, monkeys are encouraged to complete tasks and are rewarded with praise, affection and small treats.
(Trong suốt quá trình huấn luyện, những chú khỉ được khuyến khích hoàn thành nhiệm vụ và được khen ngợi, yêu thương và thưởng những món ăn nhỏ.)
Chọn A
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage?
All the monkeys adopted by Helping Hands are born in Central and South America.
The old monkeys are brought into foster homes to adapt to living with humans.
Small rewards are given to the monkeys when they complete tasks.
Laser pointers are only used to teach the monkeys in some urgent situations.
Đáp án : C
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)
A. All the monkeys adopted by Helping Hands are born in Central and South America. => sai
(Tất cả những chú khỉ được Helping Hands nhận nuôi đều được sinh ra ở Trung và Nam Mỹ.)
Thông tin: Capuchin monkeys are native to Central and South America, but all the monkeys used by Helping Hands are born and raised in the United States.
(Khỉ mũ có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ, nhưng tất cả những chú khỉ được Helping Hands sử dụng đều được sinh ra và lớn lên ở Hoa Kỳ.)
B. The old monkeys are brought into foster homes to adapt to living with humans. => sai
(Những chú khỉ già được đưa vào các nhà nuôi dưỡng để thích nghi với việc sống chung với con người.)
Thông tin: At the age of 5–10 years, they are taken into foster homes to get used to living side by side with humans.
(Khi được 5–10 tuổi, chúng được đưa vào các nhà nuôi dưỡng để làm quen với việc sống chung với con người.)
C. Small rewards are given to the monkeys when they complete tasks. => đúng
(Những phần thưởng nhỏ được trao cho những chú khỉ khi chúng hoàn thành nhiệm vụ.)
Thông tin: Throughout their training, monkeys are encouraged to complete tasks and are rewarded with praise, affection and small treats.
(Trong suốt quá trình huấn luyện, những chú khỉ được khuyến khích hoàn thành nhiệm vụ và được khen ngợi, yêu thương và thưởng những món ăn nhỏ.)
D. Laser pointers are only used to teach the monkeys in some urgent situations. => sai
(Bút chỉ laser chỉ được sử dụng để dạy khỉ trong một số tình huống khẩn cấp.)
Thông tin: Laser pointers and simple words are the main means of guiding monkeys to carry out their tasks.
(Bút chỉ laser và từ ngữ đơn giản là phương tiện chính để hướng dẫn khỉ thực hiện nhiệm vụ của chúng.)
Chọn C
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Helping Hands provides these specially-trained service animals with free lifetime support, including training, food, and equipment.
Helping Hands offers service animals for specifically training at a small cost, covering training, food, and medical care.
The specially trained animals receive full financial assistance from Helping Hands to cover their services like food and training.
It costs almost nothing for Helping Hands to train and care for service animals, especially their equipment and food.
Đáp án : A
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu gạch chân trong đoạn 4?)
A. Helping Hands provides these specially-trained service animals with free lifetime support, including training, food, and equipment.
(Helping Hands cung cấp cho những động vật phục vụ được huấn luyện đặc biệt này sự hỗ trợ trọn đời miễn phí, bao gồm đào tạo, thức ăn và thiết bị.)
B. Helping Hands offers service animals for specifically training at a small cost, covering training, food, and medical care.
(Helping Hands cung cấp động vật phục vụ để huấn luyện chuyên biệt với chi phí nhỏ, bao gồm đào tạo, thức ăn và chăm sóc y tế.)
C. The specially trained animals receive full financial assistance from Helping Hands to cover their services like food and training.
(Các động vật được huấn luyện đặc biệt nhận được hỗ trợ tài chính toàn phần từ Helping Hands để trang trải các dịch vụ của họ như thức ăn và đào tạo.)
D. It costs almost nothing for Helping Hands to train and care for service animals, especially their equipment and food.
(Helping Hands gần như không mất chi phí gì để đào tạo và chăm sóc động vật phục vụ, đặc biệt là thiết bị và thức ăn của chúng.)
Thông tin: Helping Hands is able to provide these specially-trained service animals and their lifetime support, including all their training, food and equipment, free of charge.
(Helping Hands có thể cung cấp những động vật phục vụ được huấn luyện đặc biệt này và hỗ trợ trọn đời cho chúng, bao gồm tất cả các khóa đào tạo, thức ăn và thiết bị của chúng, miễn phí.)
Chọn A
Which of the following can be inferred from the passage?
Which of the following can be inferred from the passage?
The smart, adaptable, and social nature of capuchin monkeys makes them great human companions.
Capuchin monkeys can work with guide dogs to help blind people in their everyday life routines.
When encouraged, capuchin monkeys can learn and perform any complex tasks assigned with no difficulty.
The monkeys have such short lifespans that they require frequent replacement as service animals.
Đáp án : A
Which of the following can be inferred from the passage?
(Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?)
A. The smart, adaptable, and social nature of capuchin monkeys makes them great human companions. => đúng
(Bản chất thông minh, thích nghi và hòa đồng của loài khỉ mũ khiến chúng trở thành bạn đồng hành tuyệt vời của con người.)
Thông tin: Because they are intelligent, adaptable and sociable, they make perfect partners to humans, lending a hand and offering companionship.
(Vì chúng thông minh, thích nghi và hòa đồng, chúng trở thành bạn đồng hành hoàn hảo của con người, giúp đỡ và làm bạn.)
B. Capuchin monkeys can work with guide dogs to help blind people in their everyday life routines. => sai
(Khỉ mũ có thể làm việc với chó dẫn đường để giúp người mù trong các hoạt động thường ngày của họ.)
Thông tin: In the same way as guide dogs provide eyes to the blind, Helping Hands monkeys provide hands to individuals with physical disabilities…
(Cũng giống như chó dẫn đường cung cấp mắt cho người mù, khỉ Helping Hands cung cấp tay cho những người khuyết tật về thể chất…)
C. When encouraged, capuchin monkeys can learn and perform any complex tasks assigned with no difficulty. => không có thông tin đề cập về độ phức tạp hay khó khăn => sai
(Khi được khuyến khích, khỉ mũ có thể học và thực hiện bất kỳ nhiệm vụ phức tạp nào được giao mà không gặp khó khăn.)
D. The monkeys have such short lifespans that they require frequent replacement as service animals. => không có thông tin đề cập => loại
(Loài khỉ có tuổi thọ ngắn đến mức chúng cần được thay thế thường xuyên để làm động vật phục vụ)
Chọn A
Which of the following best summarises the passage?
Which of the following best summarises the passage?
Helping Hands raises capuchin monkeys in captivity and sells them to individuals in need of help with daily tasks, charging fees for their ongoing care and support.
Helping Hands is an organization that breeds capuchin monkeys and trains them to assist individuals with disabilities, providing these services free of charge through donor support.
Helping Hands trains capuchin monkeys solely for entertainment purposes, teaching them tricks for performances rather than for practical assistance.
Helping Hands, a nonprofit program, focuses on breeding capuchin monkeys and encouraging disabled people to join simple training programs with a minimal expense.
Đáp án : B
Which of the following best summarises the passage?
(Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn này?)
A. Helping Hands raises capuchin monkeys in captivity and sells them to individuals in need of help with daily tasks, charging fees for their ongoing care and support.
(Helping Hands nuôi khỉ mũ trong điều kiện nuôi nhốt và bán chúng cho những cá nhân cần giúp đỡ trong các công việc hàng ngày, tính phí cho việc chăm sóc và hỗ trợ liên tục của chúng.)
B. Helping Hands is an organization that breeds capuchin monkeys and trains them to assist individuals with disabilities, providing these services free of charge through donor support.
(Helping Hands là một tổ chức nhân giống khỉ mũ và huấn luyện chúng để hỗ trợ những người khuyết tật, cung cấp các dịch vụ này miễn phí thông qua sự hỗ trợ của nhà tài trợ.)
C. Helping Hands trains capuchin monkeys solely for entertainment purposes, teaching them tricks for performances rather than for practical assistance.
(Helping Hands huấn luyện khỉ mũ chỉ nhằm mục đích giải trí, dạy chúng các trò biểu diễn thay vì hỗ trợ thực tế.)
D. Helping Hands, a nonprofit program, focuses on breeding capuchin monkeys and encouraging disabled people to join simple training programs with a minimal expense.
(Helping Hands, một chương trình phi lợi nhuận, tập trung vào việc nhân giống khỉ mũ và khuyến khích những người khuyết tật tham gia các chương trình đào tạo đơn giản với chi phí tối thiểu.)
Chọn B








Danh sách bình luận