Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it.
37. Dr. Stevens will conduct DNA tests next month. (OUT)
DNA tests
______
.
Đáp án :
DNA tests
will be carried out by Dr. Stevens next month
.
37.
Phương pháp:
- Dịch nghĩa câu để bài để hiểu ngữ cảnh.
- Dựa trên những từ được cho và liên hệ với kiến thức đã học để xác định cấu trúc cần áp dụng liên quan đến câu bị động thì tương lai đơn có chứa cụm động từ chứa “out”.
Lời giải chi tiết:
- Cụm động từ “carry out” = conduct (v): tiến hành
- Cấu trúc chuyển từ câu chủ động sang câu bị động thì tương lai đơn:
Chủ động: S + will + Vo (nguyên thể) + O + trạng ngữ chỉ thời gian.
=> Bị động: O + will + be + V3/ed + by S + trạng ngữ chỉ thời gian.
Dr. Stevens will conduct DNA tests next month.
(Tiến sĩ Stevens sẽ tiến hành xét nghiệm DNA vào tháng tới.)
Câu hoàn chỉnh: DNA tests will be carried out by Dr. Stevens next month.
(Các xét nghiệm ADN sẽ được tiến hành bởi Tiến sĩ Stevens vào tháng sau.)
Đáp án: will be carried out by Dr. Stevens next month

38. Wembley Stadium was built to replace the original Wembley Stadium.
They
______
the original Wembley Stadium.
Đáp án :
They
built Wembley Stadium to replace
the original Wembley Stadium.
38.
Phương pháp:
- Dịch nghĩa câu để bài để hiểu ngữ cảnh.
- Dựa trên những từ được cho và liên hệ với kiến thức đã học để xác định cấu trúc cần áp dụng liên quan đến biến đổi câu bị động sang câu chủ động thì quá khứ đơn.
Lời giải chi tiết:
- Cấu trúc chuyển từ câu bị động sang câu chủ động thì quá khứ đơn:
Bị động: S + was + V3/ed + cụm động từ chỉ mục đích (TO Vo)
=> Chủ động: They + V2/ed + S + cụm động từ chỉ mục đích (TO Vo)
Wembley Stadium was built to replace the original Wembley Stadium.
(Sân vận động Wembley được xây dựng để thay thế sân vận động Wembley ban đầu.)
Câu hoàn chỉnh: They built Wembley Stadium to replace the original Wembley Stadium.
(Họ đã xây dựng sân vận động Wembley để thay thế sân vận động Wembley ban đầu.)
Đáp án: built Wembley Stadium to replace
39. “I will give you a call tomorrow,” Tony said.
Tony told us that
______
.
Đáp án :
Tony told us that
he would give us a call the next day||he would give us a call the following day||he would give us a call the day after
.
39.
Phương pháp:
- Dịch nghĩa câu để bài để hiểu ngữ cảnh.
- Dựa trên những từ được cho và liên hệ với kiến thức đã học để xác định cấu trúc cần áp dụng liên quan đến câu tường thuật dạng kể với động từ tường thuật “told”.
Lời giải chi tiết:
- Cấu trúc câu tường thuật dạng kể với động từ tường thuật “told”: S + told + O + that + S + V(lùi thì).
- Các đối tượng cần đổi trong câu tường thuật:
I => he
will give => would give
tomorrow => the next day/ the following day/ the day after
“I will give you a call tomorrow,” Tony said.
(“Tôi sẽ gọi điện cho bạn vào ngày mai,” Tony nói.)
Câu hoàn chỉnh: Tony told us that he would give us a call the next day/ the following day/ the day after.
(Tony nói với chúng tôi rằng anh ấy sẽ gọi điện cho chúng tôi vào ngày hôm sau.)
Đáp án: he would give us a call the next day/ the following day/ the day after.
40. “Why is she crying?” Brendan asked.
Brendan asked me
______
.
Đáp án :
Brendan asked me
why she was crying
.
40.
Phương pháp:
- Dịch nghĩa câu để bài để hiểu ngữ cảnh.
- Dựa trên những từ được cho và liên hệ với kiến thức đã học để xác định cấu trúc cần áp dụng liên quan đến câu tường thuật dạng hỏi Wh- với động từ tường thuật “asked”.
Lời giải chi tiết:
- Cấu trúc câu tường thuật dạng hỏi với động từ tường thuật “asked”: S + asked + O + Wh- + S + V(lùi thì).
- Các đối tượng cần đổi trong câu tường thuật:
is (V1) => was (V2)
“Why is she crying?” Brendan asked.
(“Tại sao cô ấy khóc?” Brendan hỏi.)
Câu hoàn chỉnh: Brendan asked me why she was crying.
(Brendan hỏi tôi tại sao cô ấy khóc.)
Đáp án: why she was crying










Danh sách bình luận