II. Listen and fill in the blanks with ONLY TWO WORD.
1. The boy wants to be a/an _________ in the future.
______
Đáp án :
actor
Lời giải chi tiết:
1. The boy wants to be a/an _________ in the future.
(Bạn nam muốn trở thành một _________ trong tương lai.)
Thông tin:
Girl: Let me think. You like movies. I think you’ll be an actor.
(Để mình nghĩ... Bạn thích phim mà. Mình nghĩ bạn sẽ trở thành diễn viên.)
Boy: That’s right!
(Đúng rồi!)
Câu hoàn chỉnh: The boy wants to be a/an actor in the future.
(Bạn nam muốn trở thành một diễn viên trong tương lai.)
Đáp án: actor

2. The boy wants to be a/an _________ because he likes cars.
______
Đáp án :
driver
2. The boy wants to be a/an _________ because he likes cars.
(Bạn nam muốn trở thành một _________ bởi vì bạn ấy thích ô tô.)
Thông tin:
Boy: Oh, I like cars, but I don’t want to be a car designer.
(Ồ, mình thích xe hơi, nhưng không muốn làm nhà thiết kế ô tô.)
Girl: Oh, I think you’ll be a driver.
(Vậy mình nghĩ bạn sẽ làm tài xế.)
Boy: Correct!
(Chính xác!)
Câu hoàn chỉnh: The boy wants to be a/an driver because he likes cars.
(Bạn nam muốn trở thành một tài xế bởi vì bạn ấy thích ô tô.)
Đáp án: driver
3. The girl wants to be a singer because she likes _________.
______
Đáp án :
music
3. The girl wants to be a singer because she likes _________.
(Bạn nữ muốn trở thành một ca sĩ bởi vì bạn ấy thích _________.)
Thông tin:
Boy: You like music. I think you’ll be a singer.
(Bạn thích âm nhạc. Mình nghĩ bạn sẽ trở thành ca sĩ.)
Girl: Correct!
(Đúng rồi!)
Câu hoàn chỉnh: The girl wants to be a singer because she likes music.
(Bạn nữ muốn trở thành một ca sĩ bởi vì bạn ấy thích âm nhạc.)
Đáp án: music
4. The boy wants to be a/an _________ when he grows up.
______
Đáp án :
soccer player
4. The boy wants to be a/an _________ when he grows up.
(Bạn nam muốn trở thành một _________ khi bạn ấy lớn lên.)
Thông tin:
Girl: Hmm, you like soccer. I think you’ll be a soccer player.
(Hừm, bạn thích bóng đá. Mình nghĩ bạn sẽ trở thành cầu thủ bóng đá.)
Boy: That’s right!
(Chính xác!)
Câu hoàn chỉnh: The boy wants to be a/an soccer player when he grows up.
(Bạn nam muốn trở thành một cầu thủ bóng đá khi bạn ấy lớn lên.)
Đáp án: soccer player
5. The boy likes _________ people so he would like to be a police officer.
______
Đáp án :
helping
5. The boy likes _________ people so he would like to be a police officer.
(Bạn nam thích _________ mọi người, vậy nên bạn ấy muốn trở thành một sĩ quan cảnh sát.)
Thông tin:
Girl: You like helping people. I think you’ll be a police officer.
(Bạn thích giúp đỡ mọi người. Mình nghĩ bạn sẽ trở thành cảnh sát.)
Boy: Correct!
(Đúng rồi!)
Câu hoàn chỉnh: The boy likes helping people so he would like to be a police officer.
(Bạn nam thích giúp đỡ mọi người, vậy nên bạn ấy muốn trở thành một sĩ quan cảnh sát.)
Đáp án: helping
6. The girl thinks being a soccer player is _________.
______
Đáp án :
great
6. The girl thinks being a soccer player is _________.
(Bạn nữ nghĩ rằng trở thành một cầu thù bóng đá rất __________.)
Thông tin:
Girl: I’d like to be a soccer player.
(Mình muốn trở thành cầu thủ bóng đá.)
Boy: Oh, why?
(Ồ, tại sao vậy?)
Girl: Because that’s a great job. And I love soccer.
(Vì đó là một công việc tuyệt vời. Và mình rất thích bóng đá!)
Câu hoàn chỉnh: The girl thinks being a soccer player is great.
(Bạn nữ nghĩ rằng trở thành một cầu thù bóng đá rất tuyệt vời.)
Đáp án: great


























Danh sách bình luận