1. Look and listen. Repeat.
(Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

1.
Mary, do you know what's next to our campsite?
(Mary, bạn có biết bên cạnh khu cắm trại của chúng ta có gì không?)
No. Why do you ask?
(Không. Tại sao bạn hỏi?)
There's a big waterfall. I really want to see it.
(Có một thác nước lớn. Tôi thực sự muốn nhìn thấy nó.)
2.
You're right! I want to see the waterfall, too.
(Đúng! Tôi cũng muốn nhìn thấy thác nước.)
Great! We can also buy some souvenirs there.
(Tuyệt vời! Chúng ta cũng có thể mua một số quà lưu niệm ở đó.)
3.
Can we also go to the theme park?
(Chúng ta cũng có thể đến công viên giải trí được không?)
I don't know. We have to ask our teacher.
(Tôi không biết. Chúng ta phải hỏi giáo viên của chúng ta.)
Yes. There she is.
(Đúng. Cô ấy đây rồi.)
4.
Teacher, can we go to the theme park?
(Cô ơi, chúng ta có thể đi công viên giải trí được không?)
No. Jane. But there's a street market opposite our campsite.
(Không, Jane. Nhưng có một khu chợ đường phố đối diện khu cắm trại của chúng tôi.)
We can go there later.
(Chúng ta có thể đến đó sau.)














Danh sách bình luận