III. Listen and choose True or False.
1. It’s humid and warm in spring in Australia.
True
False
Đáp án : B
1.
It’s humid and warm in spring in Australia.
(Trời ấm và ẩm ướt vào mùa xuân ở nước Úc.)
Thông tin: It’s spring here, so it’s sunny and warm.
(Ở đây đang là mùa xuân, nên trời nắng và ấm áp.)
Đáp án: False

2. Olivia wears trousers and T-shirts in spring.
True
False
Đáp án : B
2.
Olivia wears trousers and T-shirts in spring.
(Olivia mặc quần dài và áo phông vào mùa xuân.)
Thông tin: I usually wear jeans and a T-shirt.
(Mình thường mặc quần bò và áo thun.)
Đáp án: False
3. It’s spring in Viet Nam too.
True
False
Đáp án : B
3.
It’s spring in Viet Nam too.
(Ở Việt Nam cũng đang là mùa xuân.)
Thông tin:
Olivia: ...What about in Viet Nam, Minh?
(Còn ở Việt Nam thì sao, Minh?)
Minh: It’s autumn here.
(Ở đây đang là mùa thu.)
Đáp án: False
4. Minh and Olivia like flying kites in spring.
True
False
Đáp án : A
4.
Minh and Olivia like flying kites in spring.
(Minh và Olivia thích thả diều vào mùa xuân.)
Thông tin:
Minh: ...What do you do for fun in spring?
(Bạn làm gì để giải trí vào mùa xuân?)
Olivia: It’s windy, so we love flying kites in the afternoon after school. What about you?
(Trời có gió nên bọn mình thích thả diều vào buổi chiều sau giờ học. Còn bạn thì sao?)
Minh: Yeah, we fly kites too! It’s really fun!
(Ừ, bọn mình cũng thả diều! Thật sự rất vui!)
Đáp án: True


























Danh sách bình luận