Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it.
37. The boy can’t wait to ride his new bike.
The boy is really looking
______
.
Đáp án :
The boy is really looking
forward to riding his new bike
.
37.
can’t wait to do something: không thể đợi để làm việc gì => diễn tả sự háo hức, mong chờ điều gì.
look forward to + V-ing: mong đợi việc gì xảy ra => có nghĩa tương đương nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
The boy can’t wait to ride his new bike.
(Cậu bé không thể chờ đợi để được đi chiếc xe đạp mới của mình)
=> The boy is really looking forward to riding his new bike.
(Cậu bé đang rất mong chờ được đi chiếc xe đạp mới của mình.)
Đáp án: forward to riding his new bike

38. I tried to phone her, but there was no reply.
Although
______
.
Đáp án :
Although
I tried to phone her, there was no reply
.
38.
Khi chuyển thành câu với "although", giữ nguyên thì của động từ.
Mệnh đề nhượng bộ: Although (mặc dù) + S + V, S + V
I tried to phone her, but there was no reply.
(Tôi đã cố gọi cho cô ấy, nhưng không có phản hồi nào.)
=> Although I tried to phone her, there was no reply.
(Mặc dù tôi đã cố gọi cho cô ấy, nhưng không có phản hồi nào.)
Đáp án: I tried to phone her, there was no reply
39. We don’t have much green space in the city.
I wish we
______
.
Đáp án :
I wish we
had more green space in the city
.
39.
wish + thì quá khứ đơn để diễn tả điều ước trái ngược với thực tế hiện tại
Động từ “don’t have” (hiện tại đơn, dạng phủ định) => chuyển thành “had” (quá khứ đơn, dạng khẳng định).We don’t have much green space in the city.
(Chúng ta không có nhiều không gian xanh trong thành phố.)
=> I wish we had more green space in the city.
(Tôi ước rằng chúng ta có nhiều không gian xanh hơn trong thành phố.)
Đáp án: had more green space in the city
40. “Have the police found the missing girl?” she asked.
She asked me
______
.
Đáp án :
She asked me
if the police had found the missing girl||whether the police had found the missing girl
.
40.
Câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No: asked + if/whether + S + V
Động từ chính “have found” (hiện tại hoàn thành) => lùi thì thành “had found” (quá khứ hoàn thành).
Đại từ “the police” giữ nguyên.“Have the police found the missing girl?” she asked.
(“Cảnh sát đã tìm thấy cô gái bị mất tích chưa? cô ấy hỏi.)
=> She asked me if/whether the police had found the missing girl.
(Cô ấy hỏi tôi liệu cảnh sát đã tìm thấy cô gái mất tích chưa.)
Đáp án: if/whether the police had found the missing girl










Danh sách bình luận