Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
SMARTPHONES
Smartphones have become an essential part of our daily lives, (1) __________a variety of apps that can help us with various tasks. One particularly (2) __________is Giant. It allows users to create to-do lists and set reminders for (3) __________deadlines. The app provides users (4) __________a well-organized way to organize tasks effectively.
With this app, users can easily set their schedules, making it simpler to (5) __________track of what needs to be done. Many people also enjoy the feature that allows them (6) __________ their progress daily, which can be very motivating. It’s a useful way to ensure that nothing gets overlooked.
Smartphones have become an essential part of our daily lives, (1) __________a variety of apps that can help us with various tasks.
Smartphones have become an essential part of our daily lives, (1) __________a variety of apps that can help us with various tasks.
offered
offering
to offer
is offering
Đáp án : B
Phân tích cấu trúc câu để xác định thành phần còn thiếu từ đó chọn được dạng đúng của động từ.
Smartphones have become an essential part of our daily lives, (1) __________a variety of apps that can help us with various tasks.
(Điện thoại thông minh đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, (1) __________nhiều ứng dụng có thể giúp chúng ta thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau.)
Câu đã có chủ ngữ “smartphones” và động từ chính “have become” => chỗ trống là mệnh đề được rút gọn có cùng chủ ngữ “smartphones”.
A. offered (Ved): được cung cấp => rút gọn mệnh đề dạng bị động => sai về nghĩa
B. offering (V-ing): cung cấp => rút gọn mệnh đề dạng chủ động => đúng
C. to offer => loại vì sai ngữ pháp, không dùng “to V” ở vị trí này
D. is offering => loại vì sai ngữ pháp (động từ được chia theo thì hiện tại tiếp diễn)
Câu hoàn chỉnh: Smartphones have become an essential part of our daily lives, (1) offering a variety of apps that can help us with various tasks.
(Điện thoại thông minh đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, (1) cung cấp nhiều ứng dụng có thể giúp chúng ta thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau.)
Chọn B

One particularly (2) __________is Giant.
One particularly (2) __________is Giant.
useful smartphone app
useful app smartphone
app useful smartphone
smartphone useful app
Đáp án : A
Phân tích các đáp án và dựa vào quy tắc cấu tạo cụm danh từ để loại đáp án sai.
One particularly (2) __________is Giant.
(Một ________ điển hình là Giant.)
Quy tắc cấu tạo cụm danh từ: số lượng (one) + trạng từ (particularly) + tính từ + danh từ phụ + danh từ chính
useful (adj): hữu ích
smartphone (n): điện thoại thông minh => danh từ phụ
app (n): ứng dụng => danh từ chính
Cụm từ đúng: useful smartphone app (ứng dụng trên điện thoại thông minh hữu ích)
Câu hoàn chỉnh: One particularly (2) useful smartphone app is Giant.
(Một ứng dụng điện thoại thông minh đặc biệt hữu ích (2) là Giant.)
Chọn A
It allows users to create to-do lists and set reminders for (3) __________deadlines.
It allows users to create to-do lists and set reminders for (3) __________deadlines.
import
importantly
important
importance
Đáp án : C
Dựa vào giới từ “for” và danh từ “deadlines” để xác định từ loại cần điền vào chỗ trống.
Phân tích và xác định từ loại của các đáp án để chọn được đáp án đúng.
It allows users to create to-do lists and set reminders for (3) __________deadlines.
(Nó cho phép người dùng tạo danh sách việc cần làm và đặt lời nhắc cho những thời hạn (3) __________.)
Sau danh từ “for” phải là cụm danh từ, đã có danh từ “deadlines” nên chỗ trống phải là tính từ.
A. import (n/v): nhập khẩu
B. importantly (adv): một cách quan trọng
C. important (adj): quan trọng
D. importance (n): tầm quan trọng
Câu hoàn chỉnh: It allows users to create to-do lists and set reminders for (3) important deadlines.
(Nó cho phép người dùng tạo danh sách việc cần làm và đặt lời nhắc cho những thời hạn (3) quan trọng.)
Chọn C
The app provides users (4) __________a well-organized way to organize tasks effectively.
The app provides users (4) __________a well-organized way to organize tasks effectively.
with
for
at
in
Đáp án : A
Dựa vào động từ “provide” để xác định giới từ đi kèm theo sau nó.
The app provides users (4) __________a well-organized way to organize tasks effectively.
(Ứng dụng cung cấp cho người dùng (4) __________ một cách có tổ chức để sắp xếp các nhiệm vụ một cách hiệu quả.)
Cấu trúc: provide + tân ngữ chỉ ngữ + WITH + tân ngữ chỉ vật (cung cấp cho ai cái gì)
Câu hoàn chỉnh: The app provides users (4) with a well-organized way to organize tasks effectively.
(Ứng dụng cung cấp cho người dùng (4) một cách có tổ chức để sắp xếp các nhiệm vụ một cách hiệu quả.)
Chọn A
With this app, users can easily set their schedules, making it simpler to (5) __________track of what needs to be done.
With this app, users can easily set their schedules, making it simpler to (5) __________track of what needs to be done.
set
keep
pay
take
Đáp án : B
Dựa vào “track of” xác định động từ kết hợp được với nó để tạo thành cụm từ có nghĩa đúng tạo thành câu hoàn chỉnh.
With this app, users can easily set their schedules, making it simpler to (5) __________track of what needs to be done.
(Với ứng dụng này, người dùng có thể dễ dàng thiết lập lịch trình của mình, giúp họ dễ dàng hơn trong việc (5) __________ theo dõi những việc cần làm.)
Cụm từ: keep track of + danh từ (theo dõi/ đánh dấu)
Câu hoàn chỉnh: With this app, users can easily set their schedules, making it simpler to (5) keep track of what needs to be done.
(Với ứng dụng này, người dùng có thể dễ dàng thiết lập lịch trình của mình, giúp họ dễ dàng hơn trong việc (5) theo dõi những việc cần làm.)
Chọn B
Many people also enjoy the feature that allows them (6) __________ their progress daily, which can be very motivating.
Many people also enjoy the feature that allows them (6) __________ their progress daily, which can be very motivating.
check
checking
to checking
to check
Đáp án : D
Dựa vào động từ “allow” để xác định hình thức của động từ theo sau nó.
Many people also enjoy the feature that allows them (6) __________ their progress daily, which can be very motivating.
(Nhiều người cũng thích tính năng cho phép họ (6) __________ tiến trình của mình hàng ngày, điều này có thể rất có động lực.)
Cấu trúc: allow + tân ngữ chỉ người (them) + TO V (cho phép ai làm việc gì)
Câu hoàn chỉnh: Many people also enjoy the feature that allows them (6) to check their progress daily, which can be very motivating.
(Nhiều người cũng thích tính năng cho phép họ (6) kiểm tra tiến trình của mình hàng ngày, điều này có thể rất có động lực.)
Chọn D
Bài đọc hoàn chỉnh:
SMARTPHONES
Smartphones have become an essential part of our daily lives, (1) offering a variety of apps that can help us with various tasks. One particularly (2) useful smartphone app is Giant. It allows users to create to-do lists and set reminders for (3) important deadlines. The app provides users (4) with a well-organized way to organize tasks effectively.
With this app, users can easily set their schedules, making it simpler to (5) keep track of what needs to be done. Many people also enjoy the feature that allows them (6) to check their progress daily, which can be very motivating. It’s a useful way to ensure that nothing gets overlooked.
Tạm dịch:
ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH
Điện thoại thông minh đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, (1) cung cấp nhiều ứng dụng có thể giúp chúng ta thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau. Một (2) ứng dụng điện thoại thông minh đặc biệt hữu ích là Giant. Ứng dụng này cho phép người dùng tạo danh sách việc cần làm và đặt lời nhắc cho các thời hạn (3) quan trọng. Ứng dụng cung cấp cho người dùng (4) một cách tổ chức tốt để tổ chức các nhiệm vụ một cách hiệu quả.
Với ứng dụng này, người dùng có thể dễ dàng lập lịch trình, giúp (5) theo dõi những việc cần làm dễ dàng hơn. Nhiều người cũng thích tính năng cho phép họ (6) kiểm tra tiến độ hàng ngày, điều này có thể rất có động lực. Đây là một cách hữu ích để đảm bảo không có gì bị bỏ sót.








Danh sách bình luận