Choose the correct answer to complete each of the following sentences.
Jane informed us that we ___________ do a presentation on life in space the next day.
Jane informed us that we ___________ do a presentation on life in space the next day.
must
have to
had to
will
Đáp án : C
Dựa vào động từ tường thuật “informed” để chọn động từ chia thì thích hợp.
Jane informed us that we ___________ do a presentation on life in space the next day.
(Jane thông báo với chúng tôi rằng chúng tôi ___________ làm một bài thuyết trình về cuộc sống trong không gian vào ngày hôm sau.)
A. must: phải
B. have to: phải
C. had to: phải (thì quá khứ đơn)
D. will: sẽ
Cấu trúc câu tường thuật dạng kể với động từ tường thuật “informed” (thông báo): S + informed + O + that + S + V2/ed.
Trong tường thuật, động từ “must” hoặc “have to” đều được lùi thì về “had to”.
Câu hoàn chỉnh: Jane informed us that we had to do a presentation on life in space the next day.
(Jane thông báo với chúng tôi rằng chúng tôi phải làm một bài thuyết trình về cuộc sống trong không gian vào ngày hôm sau.)
Chọn C

Kathy asked her brother __________ she could use his laptop that night.
Kathy asked her brother __________ she could use his laptop that night.
when
why
whether
what
Đáp án : C
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Kathy asked her brother __________ she could use his laptop that night.
(Kathy đã hỏi anh trai mình __________ cô ấy có thể sử dụng máy tính xách tay của anh ấy vào đêm đó không.)
A. when: khi nào
B. why: tại sao
C. whether: liệu rằng
D. what: cái gì
Cấu trúc tường thuật câu hỏi Yes/No: S1 + asked + O + if/ whether + S2 + V (lùi thì)
Câu hoàn chỉnh: Kathy asked her brother whether she could use his laptop that night.
(Kathy đã hỏi anh trai mình liệu rằng cô ấy có thể sử dụng máy tính xách tay của anh ấy vào đêm đó không.)
Chọn C
My younger brother told me that he learnt how to make a _________ at school that afternoon.
My younger brother told me that he learnt how to make a _________ at school that afternoon.
rocket
gravity
view
station
Đáp án : A
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
My younger brother told me that he learnt how to make a _________ at school that afternoon.
(Em trai tôi kể với tôi rằng chiều hôm đó em đã học cách chế tạo _________ ở trường.)
A. rocket (n): tên lửa
B. gravity (n): trọng lực
C. view (n): khung cảnh
D. station (n): trạm
Câu hoàn chỉnh: My younger brother told me that he learnt how to make a rocket at school that afternoon.
(Em trai tôi kể với tôi rằng chiều hôm đó em đã học cách chế tạo tên lửa ở trường.)
Chọn A
Nowadays, teenagers often ___________ social media to stay in touch with their friends.
Nowadays, teenagers often ___________ social media to stay in touch with their friends.
go up
go through
go on
go with
Đáp án : C
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Nowadays, teenagers often ___________ social media to stay in touch with their friends.
(Ngày nay, thanh thiếu niên thường ___________ mạng xã hội để giữ liên lạc với bạn bè.)
A. go up (phr.v): tăng lên
B. go through (phr.v): trải qua
C. go on (phr.v): truy cập
D. go with (phr.v): kết hợp với
Cụm từ “go on social media”: lên mạng xã hội
Câu hoàn chỉnh: Nowadays, teenagers often go on social media to stay in touch with their friends.
(Ngày nay, thanh thiếu niên thường lên mạng xã hội để giữ liên lạc với bạn bè.)
Chọn C










Danh sách bình luận