I. Odd one out.
1.
a cold
a cough
computer science
Đáp án : C
1.
A. a cold (n): cảm lạnh
B. a cough (n): ho
C. computer science (n): khoa học máy tính
Đáp án C là một môn học, trong khi hai từ còn lại là triệu chứng bệnh.
Đáp án: C

2.
drink ginger tea
take some medicine
make a video
Đáp án : C
2.
A. drink ginger tea (v. phr): uống trà gừng
B. take some medicine (v. phr): uống thuốc
C. make a video (v. phr): làm video
Đáp án C là một hoạt động sáng tạo, không phải biện pháp chữa bệnh như hai đáp án còn lại.
Đáp án: C
3.
a rash
history
a headache
Đáp án : B
3.
A. a rash (n): phát ban
B. history (n): lịch sử
C. a headache (n) : đau đầu
Đáp án B là một môn học, trong khi hai từ còn lại là triệu chứng bệnh.
Đáp án: B
4.
go on a field trip
a sore throat
do volunteer work
Đáp án : B
4.
A. go on a field trip (v. phr): đi thực tế
B. a sore throat (n): đau họng
C. do volunteer work (v. phr): làm tình nguyện
Đáp án B là một triệu chứng bệnh, còn hai từ còn lại là hoạt động ngoại khóa.
Đáp án: B
5.
play board games
play sports
get some rest
Đáp án : C
5.
A. play board games (v. phr): chơi trò chơi trên bàn cờ
B. play sports (v. phr): chơi thể thao
C. get some rest (v. phr): nghỉ ngơi
Đáp án C là một biện pháp chăm sóc sức khỏe, trong khi hai từ còn lại là hoạt động giải trí.
Đáp án: C






















Danh sách bình luận