IV. Rearrange the words to make correct sentences.
1. stadium / Did / Sunday / go / she / the / to / last / ?
______
Đáp án :
Did she go to the stadium last Sunday?
1.
Giải thích: Cấu trúc câu hỏi Yes/No ở thì quá khứ đơn với động từ thường:
Did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu + tân ngữ?
Đáp án: Did she go to the stadium last Sunday?
(Cô ấy đã đến sân vận động vào Chủ nhật tuần trước phải không?)

2. path / Walk / on / slowly / the / .
______
Đáp án :
Walk slowly on the path.
2.
Giải thích: Cấu trúc câu nhắc nhở/yêu cầu/đề nghị:
Don’t + động từ nguyên mẫu!
Đáp án: Walk slowly on the path.
(Hãy đi chậm lại trên lối đi.)
3. go/ to / museum / We / didn’t / the / dinosaur / .
______
Đáp án :
We didn’t go to the dinosaur museum.
3.
Giải thích: Cấu trúc câu phủ định ở thì quá khứ đơn với động từ thường:
Chủ ngữ + didn’t + động từ nguyên mẫu + tân ngữ.
Đáp án: We didn’t go to the dinosaur museum.
(Chúng tôi đã không đi đến bảo tàng khủng long.)
4. must / politely / You / to / speak / your teacher / .
______
Đáp án :
You must speak politely to your teacher.
4.
Giải thích: Cấu trúc câu đề nghị/yêu cầu với “must”.
Chủ ngữ + must + động từ nguyên mẫu + tân ngữ.
Đáp án: You must speak politely to your teacher.
(Bạn phải nói chuyện lịch sự với giáo viên của mình.)
5. mother / some / the supermarket / My / bought / at / eggs / .
______
Đáp án :
My mother bought some eggs at the supermarket.
5.
Giải thích: Cấu trúc câu khẳng định ở thì quá khứ đơn:
Chủ ngữ + động từ ở thì quá khứ đơn + tân ngữ.
Đáp án: My mother bought some eggs at the supermarket.
(Mẹ tôi đã mua một ít trứng ở siêu thị.)

















Danh sách bình luận