IV. Rearrange the words to make correct sentences.
1. to / last / to / my friends / a / We / coffee shop / went / meet / .
______
Đáp án :
We went to a coffee shop to meet my friends.
1.
Giải thích: Cấu trúc câu khẳng định ở thì quá khứ đơn với động từ thường:
Chủ ngữ + động từ ở thì quá khứ đơn + tân ngữ.
Đáp án: We went to a coffee shop to meet my friends.
(Chúng tôi đã đến quán cà phê để gặp bạn bè.)

2. speak / You / to / politely / must / teacher / your / .
______
Đáp án :
You must speak politely to your teacher.
2.
Giải thích: Cấu trúc câu khẳng định với động từ khuyết thiếu:
Chủ ngữ + must + động từ nguyên mẫu + tân ngữ.
Đáp án: You must speak politely to your teacher.
(Bạn phải nói chuyện lịch sự với giáo viên của bạn.)
3. they / their / visit / grandparents / Did / ?
______
Đáp án :
Did they visit their grandparents?
3.
Giải thích: Cấu trúc câu hỏi Yes/No ở thì quá khứ đơn với động từ thường:
Did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu + tân ngữ?
Đáp án: Did they visit their grandparents?
(Họ đã đến thăm ông bà của họ phải không?)
4. than / elephant / bigger / is /An / cheetah / a .
______
Đáp án :
An elephant is bigger than a cheetah.
4.
Giải thích: Cấu trúc câu so sánh hơn với tính từ ngắn:
Chủ ngữ + to be + tính từ dạng so sánh hơn + than + tân ngữ.
Đáp án: An elephant is bigger than a cheetah.
(Con voi to lớn hơn con báo.)
5. a / Is / an / than / ocean / deeper / lake / ?
______
Đáp án :
Is an ocean deeper than a lake?
5.
Giải thích: Cấu trúc câu hỏi dạng so sánh hơn với tính từ ngắn:
To be + chủ ngữ + tính từ ngắn dạng so sánh hơn + than + tân ngữ?
Đáp án: Is an ocean deeper than a lake?
(Đại dương sâu thẳm hơn hồ nước phải không?)

















Danh sách bình luận