Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
While the Myers – Briggs Type Indicator (MBTI) is a popular personality test, it has several drawbacks. First, the test can be overly simplistic. It puts people into one of 16 types, but real personalities are more complex. This can (1)____ to a narrow view of someone’s character. (2)____ issue is that the test lacks scientific backing. Researchers often criticize MBTI for not being reliable. (3) _______, a person might get different results if they take the test on different days. This inconsistency makes it hard to trust the results. Additionally, MBTI doesn’t (4)____ for changes over time. People can grow and change, but the test doesn’t reflect this. It’s like being stuck in a box that doesn’t fit anymore. Some people also feel pigeonholed by their MBTI type. They might believe they can only act in certain ways, which limits their potential. Instead of seeing the big picture, they focus too much on fitting their type. Lastly, MBTI can be expensive. Many detailed tests and reports cost money, which not everyone can (5)____. This makes it harder for people to access and benefit from the test. In a (6)____, while MBTI can be useful, it’s important to remember its limitations. Use it as a guide, but don’t let it dictate your life.
This can (1)____ to a narrow view of someone’s character.
This can (1)____ to a narrow view of someone’s character.
lead
point
cause
result
Đáp án : A
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án, dựa vào giới từ “to” và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
This can ____ to a narrow view of someone’s character.
(Điều này có thể ____ một cái nhìn hạn hẹp về tính cách của ai đó.)
A. lead (v): dẫn tới
B. point (v): chỉ ra
C. cause (v): gây ra
D. result (n): kết quả
Cụm từ “lead to”: dẫn tới
Câu hoàn chỉnh: This can lead to a narrow view of someone’s character.
(Điều này có thể dẫn tới một cái nhìn hạn hẹp về tính cách của một ai đó.)
Chọn A

(2)____ issue is that the test lacks scientific backing.
(2)____ issue is that the test lacks scientific backing.
Another
Other
The other
Others
Đáp án : A
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào danh từ đếm được số ít “issue” (vấn đề), cách dùng của các từ chỉ số lượng để loại đáp án sai.
First, the test can be overly simplistic […] ____ issue is that the test lacks scientific backing.
(Đầu tiên, bài kiểm tra có thể quá đơn giản […] vấn đề ____ là bài kiểm tra thiếu sự hỗ trợ khoa học.)
A. Another + danh từ đếm được số ít: một cái khác
B. Other + danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều => loại
C. The other: cái còn lại trong tập hợp hai cái => không phù hợp về nghĩa => loại
D. Others: những cái khác => làm tân ngữ hoặc chủ ngữ, không đứng trước danh từ => loại
Câu hoàn chỉnh: First, the test can be overly simplistic… Another issue is that the test lacks scientific backing.
(Đầu tiên, bài kiểm tra có thể quá đơn giản… Một vấn đề khác là bài kiểm tra thiếu cơ sở khoa học.)
Chọn A
3) _______, a person might get different results if they take the test on different days.
3) _______, a person might get different results if they take the test on different days.
For example
However
Therefore
Otherwise
Đáp án : A
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Researchers often criticize MBTI for not being reliable. _______, a person might get different results if they take the test on different days.
(Các nhà nghiên cứu thường chỉ trích MBTI không đáng tin cậy. _______, một người có thể nhận được kết quả khác nhau nếu họ làm bài kiểm tra vào những ngày khác nhau.)
A. For example: ví dụ
B. However: tuy nhiên
C. Therefore: do đó
D. Otherwise: nếu không
Câu hoàn chỉnh: Researchers often criticize MBTI for not being reliable. For example, a person might get different results if they take the test on different days.
(Các nhà nghiên cứu thường chỉ trích MBTI không đáng tin cậy. Ví dụ, một người có thể nhận được kết quả khác nhau nếu họ làm bài kiểm tra vào những ngày khác nhau.)
Chọn A
Additionally, MBTI doesn’t (4)____ for changes over time.
Additionally, MBTI doesn’t (4)____ for changes over time.
explain
account
call
work
Đáp án : B
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Additionally, MBTI doesn’t ____ for changes over time.
(Ngoài ra, MBTI không ____ thay đổi theo thời gian.)
A. explain (v): giải thích
B. account + FOR (phr.v): phản ánh
C. call (v): gọi điện
D. work (v): làm việc
Câu hoàn chỉnh: Additionally, MBTI doesn’t account for changes over time.
(Ngoài ra, MBTI phản ánh những thay đổi theo thời gian.)
Chọn B
Many detailed tests and reports cost money, which not everyone can (5)____.
Many detailed tests and reports cost money, which not everyone can (5)____.
pay
afford
earn
have
Đáp án : B
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Many detailed tests and reports cost money, which not everyone can ____.
(Nhiều bài kiểm tra và báo cáo chi tiết đều tốn tiền, điều này không phải ai cũng có thể ____.)
A. pay (v): chi trả
B. afford (v): đủ khả năng chi trả
C. earn (v): kiếm ra
D. have (v): có
Câu hoàn chỉnh: Many detailed tests and reports cost money, which not everyone can afford.
(Nhiều bài kiểm tra và báo cáo chi tiết tốn rất nhiều tiền mà không phải ai cũng có thể đủ khả năng chi trả.)
Chọn B
In a (6)____, while MBTI can be useful, it’s important to remember its limitations. Use it as a guide, but don’t let it dictate your life.
In a (6)____, while MBTI can be useful, it’s important to remember its limitations. Use it as a guide, but don’t let it dictate your life.
nutshell
conclusion
brief
sentence
Đáp án : A
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
In a ____, while MBTI can be useful, it’s important to remember its limitations.
(Trong ____, mặc dù MBTI có thể hữu ích nhưng điều quan trọng là phải nhớ những hạn chế của nó.)
A. nutshell (n): tóm lại
B. conclusion (n): kết luận
C. brief (n): tóm tắt
D. sentence (n): câu
Cụm từ để kết luận “in a nutshell”: tóm lại
Câu hoàn chỉnh: In a nutshell, while MBTI can be useful, it’s important to remember its limitations.
(Tóm lại, mặc dù MBTI có thể hữu ích nhưng điều quan trọng là phải nhớ những hạn chế của nó.)
Chọn A
Bài hoàn chỉnh
While the Myers – Briggs Type Indicator (MBTI) is a popular personality test, it has several drawbacks. First, the test can be overly simplistic. It puts people into one of 16 types, but real personalities are more complex. This can (1) lead to a narrow view of someone’s character. (2) Another issue is that the test lacks scientific backing. Researchers often criticize MBTI for not being reliable. (3) For example, a person might get different results if they take the test on different days. This inconsistency makes it hard to trust the results. Additionally, MBTI doesn’t (4) account for changes over time. People can grow and change, but the test doesn’t reflect this. It’s like being stuck in a box that doesn’t fit anymore. Some people also feel pigeonholed by their MBTI type. They might believe they can only act in certain ways, which limits their potential. Instead of seeing the big picture, they focus too much on fitting their type. Lastly, MBTI can be expensive. Many detailed tests and reports cost money, which not everyone can (5) afford. This makes it harder for people to access and benefit from the test. In a (6) nutshell, while MBTI can be useful, it’s important to remember its limitations. Use it as a guide, but don’t let it dictate your life.
Tạm dịch
Mặc dù Myers – Briggs Type Indicator (MBTI) là một bài kiểm tra tính cách phổ biến nhưng nó có một số nhược điểm. Đầu tiên, bài kiểm tra có thể quá đơn giản. Nó xếp con người vào một trong 16 loại, nhưng tính cách thực sự thì phức tạp hơn. Điều này có thể (1) dẫn đến một cái nhìn hạn hẹp về tính cách của một ai đó. (2) Một vấn đề nữa là bài thi thiếu cơ sở khoa học. Các nhà nghiên cứu thường chỉ trích MBTI không đáng tin cậy. (3) Ví dụ, một người có thể nhận được kết quả khác nhau nếu họ làm bài kiểm tra vào những ngày khác nhau. Sự không nhất quán này khiến cho việc tin tưởng vào kết quả trở nên khó khăn. Ngoài ra, MBTI không (4) phản ánh đến những thay đổi theo thời gian. Con người có thể trưởng thành và thay đổi, nhưng bài kiểm tra không phản ánh điều này. Nó giống như bị mắc kẹt trong một chiếc hộp không còn vừa nữa. Một số người cũng cảm thấy bị phân biệt bởi kiểu MBTI của họ. Họ có thể tin rằng họ chỉ có thể hành động theo một số cách nhất định, điều này sẽ hạn chế tiềm năng của họ. Thay vì nhìn thấy bức tranh toàn cảnh, họ tập trung quá nhiều vào việc phù hợp với mẫu người của mình. Cuối cùng, MBTI có thể tốn kém. Nhiều bài kiểm tra và báo cáo chi tiết tốn tiền, mà không phải ai cũng có thể (5) đủ khả năng chi trả. Điều này khiến mọi người khó tiếp cận và hưởng lợi từ bài kiểm tra hơn. (6) Tóm lại, mặc dù MBTI có thể hữu ích nhưng điều quan trọng là phải nhớ những hạn chế của nó. Hãy sử dụng nó như một hướng dẫn, nhưng đừng để nó quyết định cuộc sống của bạn.







Danh sách bình luận