Read the following passage about climate change and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
[I] Climate change is one of the most pressing challenges of our time, affecting ecosystems, biodiversity, and human communities across the globe. [II] Scientists warn that unless greenhouse gas emissions are significantly reduced, the Earth's climate may experience irreversible damage. [III] The consequences of climate change are widespread, impacting weather patterns, agricultural productivity, and health conditions
worldwide. [IV]
One of the primary causes of climate change is the burning of fossil fuels, such as coal, oil, and gas, which releases large amounts of carbon dioxide (CO2) into the atmosphere. This gas traps heat, leading to a rise in global temperatures, a phenomenon known as global warming. Another major contributor is deforestation, as trees play a critical role in absorbing CO2. When forests are destroyed, that CO2 is released, adding to the atmosphere's greenhouse effect.
The impacts of climate change are already evident in various forms. Rising sea levels are causing coastal erosion and increasing the frequency of flooding, which endangers millions living in low-lying areas. Additionally, extreme weather events like hurricanes, droughts, and heatwaves are becoming more common and severe. These events not only damage infrastructure but also pose serious risks to human health and food security.
Addressing climate change requires a collaborative, global response. Many governments have joined international agreements, like the Paris Agreement, aiming to limit global temperature rise and reduce emissions. However, it is crucial for individuals and businesses to also play a part by reducing their carbon footprint through actions such as conserving energy, reducing waste, and supporting renewable energy sources.
(Adapted from "Climate and Human Impact")
Where in paragraph I does the following sentence best fit?
Rapid industrial development and population growth have accelerated the accumulation of greenhouse gases.
Where in paragraph I does the following sentence best fit?
Rapid industrial development and population growth have accelerated the accumulation of greenhouse gases.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Đáp án : B
Tạm dịch
[I] Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức cấp bách nhất của thời đại chúng ta, ảnh hưởng đến hệ sinh thái, đa dạng sinh học và cộng đồng con người trên toàn cầu. [II] Các nhà khoa học cảnh báo rằng trừ khi lượng khí thải nhà kính giảm đáng kể, khí hậu Trái đất có thể bị thiệt hại không thể khắc phục được. [III] Hậu quả của biến đổi khí hậu là lan rộng, ảnh hưởng đến mô hình thời tiết, năng suất nông nghiệp và điều kiện sức khỏe trên toàn thế giới. [IV]
Một trong những nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu là việc đốt nhiên liệu hóa thạch như than, dầu và khí đốt, thải ra một lượng lớn carbon dioxide (CO2) vào khí quyển. Khí này giữ nhiệt, dẫn đến nhiệt độ toàn cầu tăng lên, một hiện tượng được gọi là sự nóng lên toàn cầu. Một nguyên nhân chính khác là nạn phá rừng, vì cây xanh đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ CO2. Khi rừng bị phá hủy, lượng CO2 đó sẽ được thải ra, làm tăng thêm hiệu ứng nhà kính trong khí quyển.
Tác động của biến đổi khí hậu đã thể hiện rõ dưới nhiều hình thức khác nhau. Mực nước biển dâng cao đang gây xói mòn bờ biển và làm tăng tần suất lũ lụt, gây nguy hiểm cho hàng triệu người sống ở các vùng trũng thấp. Ngoài ra, các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, hạn hán và sóng nhiệt đang trở nên phổ biến và nghiêm trọng hơn. Những sự kiện này không chỉ gây thiệt hại về cơ sở hạ tầng mà còn gây ra những rủi ro nghiêm trọng đối với sức khỏe con người và an ninh lương thực.
Giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu đòi hỏi sự ứng phó mang tính hợp tác và toàn cầu. Nhiều chính phủ đã tham gia các hiệp định quốc tế, như Thỏa thuận Paris, nhằm hạn chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu và giảm lượng khí thải. Tuy nhiên, điều quan trọng là các cá nhân và doanh nghiệp cũng phải góp phần giảm lượng khí thải carbon thông qua các hành động như bảo tồn năng lượng, giảm chất thải và hỗ trợ các nguồn năng lượng tái tạo.
Phương pháp chung:
- Đọc câu đề bài và các đáp án để gạch chân các từ khóa quan trọng.
- Đọc lướt qua các đoạn văn và dừng lại ở đoạn thông tin có chứa từ khóa.
- So sánh thông tin trong bài đọc với nội dung cần tìm dựa vào sự tương quan về nghĩa và ngữ pháp để chọn đáp thích hợp nhất.
Where in paragraph I does the following sentence best fit?
(Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn văn?)
“Rapid industrial development and population growth have accelerated the accumulation of greenhouse gases.”
(“Sự phát triển công nghiệp nhanh chóng và tăng trưởng dân số đã đẩy nhanh quá trình tích tụ khí nhà kính.”)
Giải thích: Những câu phía sau vị trí (II) đều đang đề cập đến ảnh hưởng của hiệu ứng nhà kính. Nên vị trí (II) cần giới thiệu về hiệu ứng nhà kính để đoạn văn mạch lạc và hợp lý.
Đoạn hoàn chỉnh: Climate change is one of the most pressing challenges of our time, affecting ecosystems, biodiversity, and human communities across the globe. Rapid industrial development and population growth have accelerated the accumulation of greenhouse gases. Scientists warn that unless greenhouse gas emissions are significantly reduced, the Earth's climate may experience irreversible damage. The consequences of climate change are widespread, impacting weather patterns, agricultural productivity, and health conditions worldwide.
(Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức cấp bách nhất của thời đại chúng ta, ảnh hưởng đến hệ sinh thái, đa dạng sinh học và cộng đồng con người trên toàn cầu. Sự phát triển công nghiệp nhanh chóng và tăng trưởng dân số đã đẩy nhanh quá trình tích tụ khí nhà kính. Các nhà khoa học cảnh báo rằng trừ khi lượng khí thải nhà kính giảm đáng kể, khí hậu Trái đất có thể gặp phải những thiệt hại không thể khắc phục được. Hậu quả của biến đổi khí hậu là lan rộng, ảnh hưởng đến mô hình thời tiết, năng suất nông nghiệp và điều kiện sức khỏe trên toàn thế giới.)
Chọn B

The phrase "traps heat" in paragraph 2 could be best replaced by ________.
The phrase "traps heat" in paragraph 2 could be best replaced by ________.
absorbs energy
lets out warmth
reduces temperature
blocks sunlight
Đáp án : A
The phrase "traps heat" in paragraph 2 could be best replaced by ________.
(Cụm từ "traps heat" ở đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ________.)
A. absorbs energy
(hấp thụ năng lượng)
B. lets out warmth
(toả hơi ấm)
C. reduces temperature
(giảm nhiệt độ)
D. blocks sunlight
(chặn ánh sáng mặt trời)
Thông tin: This gas traps heat, leading to a rise in global temperatures, a phenomenon known as global warming.
(Loại khí này bắt nhiệt, dẫn đến nhiệt độ toàn cầu tăng lên, một hiện tượng được gọi là hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
Chọn A
The word "their" in paragraph 4 refers to ________.
The word "their" in paragraph 4 refers to ________.
deforestation
individuals and businesses
fossil fuel combustion
greenhouse gases
Đáp án : B
The word "their" in paragraph 4 refers to ________.
(Từ "their" trong đoạn 4 đề cập đến ________.)
A. deforestation
(nạn phá rừng)
B. individuals and businesses
(cá nhân và doanh nghiệp)
C. fossil fuel combustion
(đốt nhiên liệu hóa thạch)
D. greenhouse gases
(khí nhà kính)
Thông tin: However, it is crucial for individuals and businesses to also play a part by reducing their carbon footprint through actions
(uy nhiên, điều quan trọng là các cá nhân và doanh nghiệp cũng phải đóng góp một phần bằng cách giảm lượng khí thải carbon của họ thông qua các hành động)
Chọn B
According to paragraph 2, which of the following is NOT a cause of climate change?
According to paragraph 2, which of the following is NOT a cause of climate change?
burning fossil fuels
rising sea levels
deforestation
increased CO2 levels
Đáp án : B
According to paragraph 2, which of the following is NOT a cause of climate change?
(Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây ra biến đổi khí hậu?)
A. burning fossil fuels
(đốt nhiên liệu hóa thạch)
B. rising sea levels
(mực nước biển dâng cao)
C. deforestation
(nạn phá rừng)
D. increased CO2 levels
(tăng nồng độ CO2)
Thông tin: One of the primary causes of climate change is the burning of fossil fuels, which releases large amounts of carbon dioxide (CO2) into the atmosphere. Another major contributor is deforestation, as trees play a critical role in absorbing CO2.
(Một trong những nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu là việc đốt nhiên liệu hóa thạch, thải ra một lượng lớn carbon dioxide (CO2) vào khí quyển. Một nguyên nhân chính khác là nạn phá rừng, vì cây xanh đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ CO2.)
Chọn B
Which of the following best summarizes paragraph 3?
Which of the following best summarizes paragraph 3?
The rising sea levels threaten coastlines and biodiversity.
Climate change is creating both environmental and human health challenges.
Increased CO2 levels lead to more frequent weather disasters.
Global warming affects agriculture, health, and living conditions.
Đáp án : D
Which of the following best summarizes paragraph 3?
(Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?)
A. The rising sea levels threaten coastlines and biodiversity.
(Mực nước biển dâng cao đe dọa bờ biển và đa dạng sinh học.)
B. Climate change is creating both environmental and human health challenges.
(Biến đổi khí hậu đang tạo ra những thách thức về môi trường và sức khỏe con người.)
C. Increased CO2 levels lead to more frequent weather disasters.
(Nồng độ CO2 tăng dẫn đến thiên tai thời tiết thường xuyên hơn.)
D. Global warming affects agriculture, health, and living conditions.
(Sự nóng lên toàn cầu ảnh hưởng đến nông nghiệp, sức khỏe và điều kiện sống.)
Thông tin: The impacts of climate change are already evident in various forms…endangers millions living in low-lying areas…These events not only damage infrastructure but also pose serious risks to human health and food security.
(Tác động của biến đổi khí hậu đã thể hiện rõ dưới nhiều hình thức khác nhau…gây nguy hiểm cho hàng triệu người sống ở các vùng trũng thấp…Những sự kiện này không chỉ gây thiệt hại cho cơ sở hạ tầng mà còn gây ra những rủi ro nghiêm trọng đối với sức khỏe con người và an ninh lương thực.)
Chọn D
The word "evident" in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to _________.
The word "evident" in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to _________.
essential
unforgettable
noticeable
severe
Đáp án : C
The word "evident" in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to _________.
(Từ "evident" trong đoạn 3 có nghĩa GẦN NHẤT với _________.)
A. essential
(thiết yếu)
B. unforgettable
(khó quên)
C. noticeable
(đáng chú ý)
D. severe
(nghiêm trọng)
Thông tin: The impacts of climate change are already evident in various forms.
(Tác động của biến đổi khí hậu đã thể hiện rõ dưới nhiều hình thức khác nhau.)
Chọn C
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage?
Industrialization has decreased the rate of greenhouse gas emissions.
Only governments can effectively reduce climate change effects.
Extreme weather events are becoming more frequent due to climate change.
Climate change impacts are limited to environmental issues.
Đáp án : C
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?)
A. Industrialization has decreased the rate of greenhouse gas emissions. => sai
(Công nghiệp hóa đã làm giảm tỷ lệ phát thải khí nhà kính.)
Thông tin: Rapid industrial development and population growth have accelerated the accumulation of greenhouse gases.
(Sự phát triển công nghiệp nhanh chóng và tăng trưởng dân số đã đẩy nhanh quá trình tích tụ khí nhà kính.)
B. Only governments can effectively reduce climate change effects. => sai
(Chỉ có chính phủ mới có thể giảm thiểu hiệu quả các tác động của biến đổi khí hậu.)
Thông tin: Addressing climate change requires a collaborative, global response… it is crucial for individuals and businesses to also play a part by reducing their carbon footprint through actions
(Giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu đòi hỏi phải có sự ứng phó mang tính hợp tác, toàn cầu… điều quan trọng là các cá nhân và doanh nghiệp cũng phải đóng góp một phần bằng cách giảm lượng khí thải carbon của họ thông qua các hành động)
C. Extreme weather events are becoming more frequent due to climate change. => đúng
(Các hiện tượng thời tiết cực đoan đang trở nên thường xuyên hơn do biến đổi khí hậu.)
Thông tin: The impacts of climate change are already evident in various forms. Rising sea levels are causing coastal erosion and increasing the frequency of flooding…extreme weather events like hurricanes, droughts, and heatwaves are becoming more common and severe.
(Tác động của biến đổi khí hậu đã thể hiện rõ dưới nhiều hình thức khác nhau. Mực nước biển dâng cao đang gây xói mòn bờ biển và làm tăng tần suất lũ lụt…các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, hạn hán và sóng nhiệt đang trở nên phổ biến và nghiêm trọng hơn.)
D. Climate change impacts are limited to environmental issues. => sai
(Tác động của biến đổi khí hậu chỉ giới hạn ở các vấn đề môi trường.)
Thông tin: The consequences of climate change are widespread, impacting weather patterns, agricultural productivity, and health conditions worldwide.
(Hậu quả của biến đổi khí hậu là lan rộng, ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết, năng suất nông nghiệp và tình trạng sức khỏe trên toàn thế giới.)
Chọn C
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
An effective solution to climate change must involve collective efforts.
Limiting global warming will require individuals to take immediate action.
All people should participate in international climate agreements.
Each country must independently work on climate change solutions.
Đáp án : A
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
(Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?)
A. An effective solution to climate change must involve collective efforts.
(Một giải pháp hiệu quả cho vấn đề biến đổi khí hậu phải có sự nỗ lực của tập thể.)
B. Limiting global warming will require individuals to take immediate action.
(Việc hạn chế hiện tượng nóng lên toàn cầu sẽ đòi hỏi các cá nhân phải hành động ngay lập tức.)
C. All people should participate in international climate agreements.
(Tất cả mọi người nên tham gia vào các thỏa thuận khí hậu quốc tế.)
D. Each country must independently work on climate change solutions.
(Mỗi quốc gia phải độc lập làm việc về các giải pháp biến đổi khí hậu.)
Thông tin: Addressing climate change requires a collaborative, global response.
(Giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu đòi hỏi sự ứng phó mang tính hợp tác và toàn cầu.)
Chọn A
Which of the following can be inferred from the passage?
Which of the following can be inferred from the passage?
Deforestation may be more impactful than fossil fuels in causing climate change.
Without significant reductions in emissions, climate change consequences could become irreversible.
Coastal erosion primarily affects rural areas rather than urban areas.
Fossil fuel use is the sole reason for the current global warming trend.
Đáp án : B
Which of the following can be inferred from the passage?
(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)
A. Deforestation may be more impactful than fossil fuels in causing climate change. => không có thông tin so sánh => loại
(Phá rừng có thể có tác động mạnh hơn nhiên liệu hóa thạch trong việc gây ra biến đổi khí hậu.)
B. Without significant reductions in emissions, climate change consequences could become irreversible. => đúng
(Nếu không giảm đáng kể lượng khí thải, hậu quả của biến đổi khí hậu có thể trở nên không thể khắc phục được.)
Thông tin: Scientists warn that unless greenhouse gas emissions are significantly reduced, the Earth's climate may experience irreversible damage.
(Các nhà khoa học cảnh báo rằng trừ khi lượng khí thải nhà kính giảm đáng kể, khí hậu Trái đất có thể gặp phải những thiệt hại không thể khắc phục được.)
C. Coastal erosion primarily affects rural areas rather than urban areas. => không có thông tin so sánh => loại
(Xói mòn bờ biển chủ yếu ảnh hưởng đến khu vực nông thôn hơn là khu vực thành thị.)
D. Fossil fuel use is the sole reason for the current global warming trend. => sai
(Việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch là nguyên nhân duy nhất dẫn đến xu hướng nóng lên toàn cầu hiện nay.)
Thông tin: One of the primary causes of climate change is the burning of fossil fuels...Another major contributor is deforestation,
(Một trong những nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu là việc đốt nhiên liệu hóa thạch...Một nguyên nhân chính khác là nạn phá rừng,)
Chọn B
Which of the following best summarizes the passage?
Which of the following best summarizes the passage?
The increase in greenhouse gases, driven by industrial growth, is causing significant environmental challenges, calling for a cooperative global response.
Fossil fuels and deforestation are key causes of climate change, which governmentsn can only address through international agreements.
The Paris Agreement aims to limit global warming by encouraging businesses to switch to renewable energy sources.
Climate change impacts are mostly related to the natural environment, with minimal effects on human communities and health.
Đáp án : A
Which of the following best summarizes the passage?
(Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?)
A. The increase in greenhouse gases, driven by industrial growth, is causing significant environmental challenges, calling for a cooperative global response. => đúng
(Sự gia tăng khí nhà kính, do tăng trưởng công nghiệp, đang gây ra những thách thức môi trường đáng kể, đòi hỏi sự hợp tác ứng phó toàn cầu.)
Thông tin: Rapid industrial development and population growth have accelerated the accumulation of greenhouse gases…Addressing climate change requires a collaborative, global response.
(Sự phát triển công nghiệp nhanh chóng và tăng trưởng dân số đã đẩy nhanh quá trình tích tụ khí nhà kính…Việc giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu đòi hỏi phải có sự ứng phó mang tính hợp tác toàn cầu.)
B. Fossil fuels and deforestation are key causes of climate change, which governments can only address through international agreements. => sai
(Nhiên liệu hóa thạch và nạn phá rừng là những nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu mà các chính phủ chỉ có thể giải quyết thông qua các thỏa thuận quốc tế.)
Thông tin: Many governments have joined international agreements, like the Paris Agreement, aiming to limit global temperature rise and reduce emissions. However, it is crucial for individuals and businesses to also play a part by reducing their carbon footprint through actions
(Nhiều chính phủ đã tham gia các hiệp định quốc tế, như Thỏa thuận Paris, nhằm hạn chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu và giảm lượng khí thải. Tuy nhiên, điều quan trọng là các cá nhân và doanh nghiệp cũng phải đóng góp một phần bằng cách giảm lượng khí thải carbon của mình thông qua các hành động)
C. The Paris Agreement aims to limit global warming by encouraging businesses to switch to renewable energy sources. => sai
(Thỏa thuận Paris nhằm mục đích hạn chế sự nóng lên toàn cầu bằng cách khuyến khích các doanh nghiệp chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo.)
Thông tin: it is crucial for individuals and businesses to also play a part by reducing their carbon footprint through actions such as conserving energy, reducing waste, and supporting renewable energy sources.
(điều quan trọng là các cá nhân và doanh nghiệp cũng phải góp phần giảm lượng khí thải carbon thông qua các hành động như bảo tồn năng lượng, giảm chất thải và hỗ trợ các nguồn năng lượng tái tạo.)
D. Climate change impacts are mostly related to the natural environment, with minimal effects on human communities and health. => sai
(Tác động của biến đổi khí hậu chủ yếu liên quan đến môi trường tự nhiên, ít ảnh hưởng đến cộng đồng con người và sức khỏe.)
Thông tin: The consequences of climate change are widespread, impacting weather patterns, agricultural productivity, and health conditions worldwide.
(Hậu quả của biến đổi khí hậu là lan rộng, ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết, năng suất nông nghiệp và tình trạng sức khỏe trên toàn thế giới.)
Chọn A








Danh sách bình luận