Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
Anya, a health enthusiast, and Ben, a food lover, had vastly different dietary habits. Despite their differing (1) ________, both seemed healthy. Anya's energy levels were high, and she rarely got sick. Ben, on the other hand, seemed to have a resilient metabolism. (2) ________, a nutritionist advised that neither diet was optimal for long-term health. Anya's diverse diet lacked variety, potentially leading to nutrient deficiencies. Ben's (3) __________ choices could increase his risk of chronic diseases like heart disease and diabetes.
The nutritionist recommended a balanced diet (4) _________ include a variety of fruits, vegetables, whole grains, lean proteins, and healthy fats. Regular physical activity was also emphasized. Anya and Ben adopted these recommendations, leading to improved health and well-being. Over time, they realized the importance of a balanced approach to nutrition and exercise.
(5) __________, who followed similar dietary patterns as Anya and Ben, also experienced positive health outcomes when they adopted a balanced approach. These individuals found that a (6) _______ of nutritious foods and regular physical activity were key to maintaining overall well-being.
Anya, a health enthusiast, and Ben, a food lover, had vastly different dietary habits. Despite their differing (1) ________, both seemed healthy.
Anya, a health enthusiast, and Ben, a food lover, had vastly different dietary habits. Despite their differing (1) ________, both seemed healthy.
lifestyles
hobbies
appearance
personalities
Đáp án : A
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Despite their differing ________, both seemed healthy.
(Mặc dù ________ khác nhau, cả hai đều có vẻ khỏe mạnh.)
A. lifestyles (n): lối sống
B. hobbies (n): sở thích
C. appearance (n): ngoại hình
D. personalities (n): tính cách
Câu hoàn chỉnh: Despite their differing lifestyles, both seemed healthy.
(Mặc dù lối sống khác nhau của họ, cả hai đều có vẻ khỏe mạnh.)
Chọn A

Anya's energy levels were high, and she rarely got sick. Ben, on the other hand, seemed to have a resilient metabolism. (2) ________, a nutritionist advised that neither diet was optimal for long-term health.
Anya's energy levels were high, and she rarely got sick. Ben, on the other hand, seemed to have a resilient metabolism. (2) ________, a nutritionist advised that neither diet was optimal for long-term health.
Therefore
As soon as
However
Despite
Đáp án : C
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Anya's energy levels were high, and she rarely got sick. Ben, on the other hand, seemed to have a resilient metabolism. ________, a nutritionist advised that neither diet was optimal for long-term health.
(Mức năng lượng của Anya cao và cô ấy hiếm khi bị ốm. Mặt khác, Ben dường như có một sự trao đổi chất kiên cường. ________, một chuyên gia dinh dưỡng khuyên rằng không có chế độ ăn kiêng nào là tối ưu cho sức khỏe lâu dài.)
A. Therefore: do đó
B. As soon as: ngay khi
C. However: tuy nhiên
D. Despite: mặc dù
Câu hoàn chỉnh: Anya's energy levels were high, and she rarely got sick. Ben, on the other hand, seemed to have a resilient metabolism. However, a nutritionist advised that neither diet was optimal for long-term health.
(Mức năng lượng của Anya cao và cô ấy hiếm khi bị ốm. Mặt khác, Ben dường như có một sự trao đổi chất kiên cường. Tuy nhiên, một chuyên gia dinh dưỡng khuyên rằng không phải chế độ ăn kiêng nào cũng tối ưu cho sức khỏe lâu dài.)
Chọn C
Anya's diverse diet lacked variety, potentially leading to nutrient deficiencies. Ben's (3) __________ choices could increase his risk of chronic diseases like heart disease and diabetes.
Anya's diverse diet lacked variety, potentially leading to nutrient deficiencies. Ben's (3) __________ choices could increase his risk of chronic diseases like heart disease and diabetes.
indulgent
satisfactory
leisurely
beneficial
Đáp án : A
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Ben's __________ choices could increase his risk of chronic diseases like heart disease and diabetes.
(Những lựa chọn __________ của Ben có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như bệnh tim và tiểu đường.)
A. indulgent (adj): tùy tiện
B. satisfactory (adj): hài lòng
C. leisurely (adj): nhàn nhã
D. beneficial (adj): có ích
Câu hoàn chỉnh: Ben's indulgent choices could increase his risk of chronic diseases like heart disease and diabetes.
(Những lựa chọn tùy tiện của Ben có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như bệnh tim và tiểu đường.)
Chọn A
The nutritionist recommended a balanced diet (4) _________ include a variety of fruits, vegetables, whole grains, lean proteins, and healthy fats.
The nutritionist recommended a balanced diet (4) _________ include a variety of fruits, vegetables, whole grains, lean proteins, and healthy fats.
whose
whom
where
that
Đáp án : D
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào danh từ chỉ vật “diet”, động từ “include”, cách dùng và nghĩa của các đại từ quan hệ để loại các đáp án không phù hợp
The nutritionist recommended a balanced diet _________ include a variety of fruits, vegetables, whole grains, lean proteins, and healthy fats.
(Chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị một chế độ ăn uống cân bằng _________ bao gồm nhiều loại trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt, protein nạc và chất béo lành mạnh.)
A. whose: cái mà cai => thay cho tính từ sở hữu, đứng trước danh từ => loại
B. whom: người mà (thay cho danh từ chỉ người) => loại
C. where + S + V: nơi mà (thay cho danh từ chỉ nơi chốn) => loại
D. that: cái mà => thay cho danh từ chỉ vật
Câu hoàn chỉnh: The nutritionist recommended a balanced diet that include a variety of fruits, vegetables, whole grains, lean proteins, and healthy fats.
(Chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị một chế độ ăn uống cân bằng cái mà bao gồm nhiều loại trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt, protein nạc và chất béo lành mạnh.)
Chọn D
(5) __________, who followed similar dietary patterns as Anya and Ben, also experienced positive health outcomes when they adopted a balanced approach.
(5) __________, who followed similar dietary patterns as Anya and Ben, also experienced positive health outcomes when they adopted a balanced approach.
Others
Another
Other
The others
Đáp án : A
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
__________, who followed similar dietary patterns as Anya and Ben, also experienced positive health outcomes when they adopted a balanced approach.
(__________, người mà tuân theo các mô hình ăn kiêng tương tự như Anya và Ben, cũng nhận được kết quả sức khỏe tích cực khi họ áp dụng phương pháp cân bằng.)
A. Others: những người khác => làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu và chưa xác định được cụ thể đối tượng.
B. Another: một người khác => làm chủ ngữ số ít hoặc tân ngữ trong câu => không phù hợp về nghĩa => loại
C. Other: người khác => đứng trước danh từ => loại
D. The others: những người khác => làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu và đã xác định cụ thể đối tượng => loại
Câu hoàn chỉnh: Others, who followed similar dietary patterns as Anya and Ben, also experienced positive health outcomes when they adopted a balanced approach.
(Những người khác, những người mà theo chế độ ăn kiêng tương tự như Anya và Ben, cũng nhận được kết quả tích cực về sức khỏe khi họ áp dụng phương pháp cân bằng.)
Chọn A
These individuals found that a (6) _______ of nutritious foods and regular physical activity were key to maintaining overall well-being.
These individuals found that a (6) _______ of nutritious foods and regular physical activity were key to maintaining overall well-being.
number
variety
plenty
large amount
Đáp án : B
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào mạo từ “a”, danh từ đếm được số nhiều “foods”, nghĩa và cách dùng của các lượng từ để loại đáp án sai.
These individuals found that a _______ of nutritious foods and regular physical activity were key to maintaining overall well-being.
(Những cá nhân này nhận thấy rằng một _______ thực phẩm bổ dưỡng và hoạt động thể chất thường xuyên là chìa khóa để duy trì sức khỏe tổng thể.)
A. number => a number of: một lượng => không phù hợp về nghĩa
B. variety => a variety of: đa dạng
C. plenty => plenty of: rất nhiều => không có mạo từ “a” phía trước => loại
D. large amount => a large amount of + danh từ không đếm được: rất nhiều => loại
Câu hoàn chỉnh: These individuals found that a variety of nutritious foods and regular physical activity were key to maintaining overall well-being.
(Những cá nhân này nhận thấy rằng đa dạng loại thực phẩm bổ dưỡng và hoạt động thể chất thường xuyên là chìa khóa để duy trì sức khỏe tổng thể.)
Chọn B
Bài hoàn chỉnh
Anya, a health enthusiast, and Ben, a food lover, had vastly different dietary habits. Despite their differing (1) lifestyles, both seemed healthy. Anya's energy levels were high, and she rarely got sick. Ben, on the other hand, seemed to have a resilient metabolism. (2) However, a nutritionist advised that neither diet was optimal for long-term health. Anya's diverse diet lacked variety, potentially leading to nutrient deficiencies. Ben's (3) indulgent choices could increase his risk of chronic diseases like heart disease and diabetes.
The nutritionist recommended a balanced diet (4) that includes a variety of fruits, vegetables, whole grains, lean proteins, and healthy fats. Regular physical activity was also emphasized. Anya and Ben adopted these recommendations, leading to improved health and well-being. Over time, they realized the importance of a balanced approach to nutrition and exercise.
(5) Others, who followed similar dietary patterns as Anya and Ben, also experienced positive health outcomes when they adopted a balanced approach. These individuals found that a (6) variety of nutritious foods and regular physical activity were key to maintaining overall well-being.
Tạm dịch
Anya, một người đam mê sức khỏe và Ben, một người yêu thích ẩm thực, có những thói quen ăn kiêng rất khác nhau. Mặc dù (1) lối sống khác nhau của họ, cả hai đều có vẻ khỏe mạnh. Mức năng lượng của Anya cao và cô ấy hiếm khi bị ốm. Mặt khác, Ben dường như có một sự trao đổi chất kiên cường. (2) Tuy nhiên, một chuyên gia dinh dưỡng khuyên rằng không có chế độ ăn kiêng nào là tối ưu cho sức khỏe lâu dài. Chế độ ăn uống đa dạng của Anya thiếu đa dạng, có khả năng dẫn đến thiếu hụt chất dinh dưỡng. Những lựa chọn (3) tùy tiện của Ben có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như bệnh tim và tiểu đường.
Chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị một chế độ ăn uống cân bằng (4) cái mà bao gồm nhiều loại trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt, protein nạc và chất béo lành mạnh. Hoạt động thể chất thường xuyên cũng được nhấn mạnh. Anya và Ben đã áp dụng những khuyến nghị này, giúp cải thiện sức khỏe và tinh thần. Theo thời gian, họ nhận ra tầm quan trọng của cách tiếp cận cân bằng giữa dinh dưỡng và tập thể dục.
(5) Những người khác, những người theo chế độ ăn kiêng tương tự như Anya và Ben, cũng nhận được kết quả sức khỏe tích cực khi họ áp dụng phương pháp cân bằng. Những cá nhân này nhận thấy rằng (6) đa dạng loại thực phẩm bổ dưỡng và hoạt động thể chất thường xuyên là chìa khóa để duy trì sức khỏe tổng thể.







Danh sách bình luận