IV. Put the words in the correct order.
1. flowers / will / the / We / with / house / decorate / Tet / for / .
______
Đáp án :
We will decorate the house with flowers for Tet.
1.
Cấu trúc câu khẳng định ở thì tương lai đơn với động từ thường:
Chủ ngữ + will + động từ nguyên mẫu + tân ngữ.
Đáp án: We will decorate the house with flowers for Tet.
(Chúng tôi sẽ trang trí ngôi nhà với hoa cho Tết.)

2. did / go / family / Where / holiday / your / last / ?
______
Đáp án :
Where did your family go last holiday?
2.
Cấu trúc câu hỏi Wh ở thì quá khứ đơn với động từ thường:
Wh + did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu + tân ngữ?
Đáp án: Where did your family go last holiday?
(Gia đình bạn đã đi đâu nghỉ lễ lần trước?)
3. a / drink / juice / He / healthy / every / day / has / .
______
Đáp án :
He has a healthy drink every day.
3.
Cấu trúc câu khẳng định ở thì hiện tại đơn với động từ thường:
Chủ ngữ số iít + động từ chia + tân ngữ.
Đáp án: He has a healthy drink every day.
(Anh ấy uống một loại nước tốt cho sức khỏe mỗi ngày.)
4. have / headache / I / terrible / a / .
______
Đáp án :
I have a terrible headache.
4.
Cấu trúc câu khẳng định ở thì hiện tại đơn với động từ thường:
Chủ ngữ + động từ (chia theo chủ ngữ) + tân ngữ.
Đáp án: I have a terrible headache.
(Tôi bị đau đầu kinh khủng.)
5. should / go / You / early / bed / to / stay / to / healthy / .
______
Đáp án :
You should go to bed early to stay healthy.
5.
Cấu trúc câu lời khuyên với “Should”:
Chủ ngữ + should + động từ nguyên mẫu + tân ngữ.
Đáp án: You should go to bed early to stay healthy.
(Bạn nên đi ngủ sớm để giữ sức khỏe.)

















Danh sách bình luận