Bài nghe:
1.
A: Hi, Julia. You don’t look very well. Are you going to work today?
(Chào, Julia. Trông bạn không được khỏe lắm. Bạn sẽ làm việc ngày hôm nay chứ?)
B: No, I think I’m going to stay home. My tooth really hurts. The pain is just awful.
(Không, tôi nghĩ tôi sẽ ở nhà. Răng của tôi rất đau. Cơn đau rất khủng khiếp.)
2.
A: Henry, are you okay? You don’t look so good.
(Henry, bạn có sao không? Bạn trông không được ổn lắm.)
B: I have a stomachache. I ate too much at Dennis’s party last night.
(Tôi bị đau bụng. Tôi đã ăn quá nhiều tại bữa tiệc của Dennis tối qua.)
A: You should take something for it.
(Bạn nên uống thuốc gì đó đi.)
3.
A: Hey, Regina. Is your cold any better?
(Này, Regina. Cậu đỡ cảm chưa?)
B: No, it’s not. I feel terrible. I can’t breathe very well. And I keep sneezing.
(Chưa đâu. Tớ cảm thấy tệ. Tớ không thể thở bình thường. Và tớ cứ hắt hơi mãi.)
A: That’s too bad. You should eat a lot of chicken noodle soup.
(Tệ quá. Cậu nên ăn nhiều súp gà.)
4.
A: Ouch! I think I just hurt my back.
(Ôi! Tôi nghĩ rằng tôi bị đau lưng.)
B: Oh, no! What happened, Dale?
(Ồ, không! Chuyện gì đã xảy ra vậy Dale?)
A: I was trying to lift the TV and… ouch!
(Tôi đang cố nhấc TV lên và… ouch!)
5.
A: How are you feeling, Victoria?
(Bạn cảm thấy thế nào, Victoria?)
B: My throat is really sore.
(Cổ họng của tớ đau quá.)
A: Really? What happened?
(Thật sao? Chuyện gì đã xảy ra thế?)
B: I went to a football game last night and yelled too much.
(Tớ đã đi xem một trận bóng tối qua và la hét quá nhiều.)
Phương pháp:
- Đọc câu đề bài và gạch chân các từ khóa quan trọng.
- Nghe và chú ý và thông tin chứa từ đã gạch chân.
- So sánh thông tin nghe được với nội dung câu hỏi để chọn đáp án đúng nhất.
Dịch nghĩa các đáp án:
A. sore throat: đau họng
B. stomache: đau bụng
C. cold: cảm lạnh
D. toothache: đau răng
E. backache: đau lưng
Danh sách bình luận