Lập bảng phân biệt ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật
Lập bảng phân biệt dưa trên một số tiêu chí dưới đây: từ ngữ, cách xưng hô, ngữ điệu, cách diễn đạt, tình huống sử dụng, thái độ.
|
Cách xưng hô |
Ngôn ngữ trang trọng |
Ngôn ngữ thân mật |
|
Từ ngữ |
Sử dụng từ ngữ chính xác, trang nhã, có tính chất học thuật hoặc lịch sự |
Sử dụng từ ngữ thân quen, đời thường, đôi khi có thể sử dụng từ lóng |
|
Cách xưng hô |
Xưng hô theo đúng thứ bậc, chức vụ hoặc vai trò (ví dụ: Ông/Bà, Quý ngài, Ngài) |
Xưng hô gần gũi, ít khoảng cách (ví dụ: Mày/Tao, Bạn/Tớ, Cậu/Tớ, Anh/Em) |
|
Ngữ điệu |
Nghiêm túc, chừng mực, ít biểu cảm hoặc biểu cảm ở mức độ vừa phải |
Tự nhiên, thoải mái, nhiều biểu cảm, đôi khi có thể pha chút hài hước |
|
Tình huống sử dụng |
Dùng trong văn bản hành chính, bài phát biểu, cuộc họp, giao tiếp công việc |
Dùng trong giao tiếp hàng ngày, trò chuyện với người thân, bạn bè |
|
Thái độ |
Kính trọng, giữ khoảng cách nhất định giữa các bên |
Thân thiện, gần gũi, cởi mở |







Danh sách bình luận