II. Odd one out.
1.
mushroom
cucumber
food
Đáp án : C
1.
A. mushroom (n): nấm
B. cucumber (n): dưa chuột
C. food (n): thức ăn
Giải thích: "Mushroom" và "cucumber" là thực phẩm cụ thể, trong khi "food" là một khái niệm chung, không phải là một loại thực phẩm cụ thể.
Đáp án: C

2.
bus
start
want
Đáp án : A
2.
A. bus (n): xe buýt
B. start (v): bắt đầu
C. want (v): muốn
Giải thích: "Bus" là một phương tiện giao thông, còn "start" và "want" là động từ.
Đáp án: A
3.
movie theater
get dressed
shopping mall
Đáp án : B
3.
A. movie theater (n): rạp chiếu phim
B. get dressed (v): mặc đồ
C. shopping mall (n): trung tâm mua sắm
Giải thích: "Movie theater" và "shopping mall" các địa điểm, trong khi "get dressed" là một hành động, không phải một địa điểm.
Đáp án: B
4.
inside
plane
taxi
Đáp án : A
4.
A. inside (adv): bên trong
B. plane (n): máy bay
C. taxi (n): taxi
Giải thích: "Inside" là một giới từ, còn "plane" và "taxi" là các phương tiện giao thông.
Đáp án: A
5.
weather
humid
foggy
Đáp án : A
5.
A. weather (n): thời tiết
B. humid (adj): ẩm ướt
C. foggy (adj): có sương mù
Giải thích: "Weather" là một danh từ chỉ chung, còn "humid" và "foggy" là những tính từ chỉ thời tiết.
Đáp án: A






















Danh sách bình luận