II. Listen and complete.
1. Emma can _______ well.
______
Đáp án :
sing
1.
Giải thích:
Emma can _______ well.
(Emma có thể _______ rất tốt.)
Thông tin:
Emma: I can't dance, but I can sing well.
(Tớ không biết nhảy, nhưng tớ hát hay lắm.)
Đáp án: sing

2. Nick _________ so hard.
______
Đáp án :
hits the ball
2.
Giải thích:
Nick _________ so hard.
(Nick _______ rất mạnh.)
Thông tin:
A: Wow! He hits the ball so hard.
(Wow! Cậu ấy đập bóng mạnh thật!)
Đáp án: hits the ball
3. Sue runs very ________.
______
Đáp án :
fast
3.
Giải thích:
Sue runs very ________.
(Sue chạy rất ________.)
Thông tin:
A: Can Sue run fast?
(Sue chạy nhanh không?)
B: Yes, she can. She runs very fast.
(Có, cô ấy chạy rất nhanh.)
Đáp án: fast
4. Alfie plays the drums ________.
______
Đáp án :
badly
4.
Giải thích:
Alfie plays the drums ________.
(Alfie chơi trống rất ________.)
Thông tin:
A: Can Alfie play the drums well?
(Alfie chơi trống giỏi không)
B: No, he can. He plays the drums badly.
(Không, cậu ấy chơi trống dở lắm.)
Đáp án: badly
5. Tom is bad at ________.
______
Đáp án :
swimming
5.
Giải thích:
Tom is bad at ________.
(Tom ________ dở tệ.)
Thông tin:
B: Can Tom swim well?
Tom bơi giỏi không?
A: No, he can't. Tom is bad at swimming. He swims slowly.
(Không, cậu ấy bơi dở lắm. Cậu ấy bơi rất chậm.)
Đáp án: swimming


























Danh sách bình luận