Tìm từ ngữ được tạo bởi mỗi tiếng cho trước.

Em dựa vào hiểu biết, suy nghĩ để hoàn thành bài tập.
|
Lao |
Lao xao, lao tâm, lao lực, lao động, lao công, công lao, lớn lao,... |
Lặng |
Im lặng, lặng lẽ, thầm lặng, lặng thinh, phẳng lặng,... |
|
Nao |
Nao núng, nao nức, nao lòng, nao nao, nôn nao,... |
Nặng |
Nặng nề, nặng tình, nặng lòng,... |
|
Lan |
Lan man, lan can, tràn lan, lan tỏa,... |
Lắng |
Lắng nghe, lắng đọng, sâu lắng, trầm lắng,... |
|
Nan |
Nan giải, quạt nan,... |
Nắng |
Nắng nóng, nắng gắt, say nắng, nắng vàng,... |


















Danh sách bình luận