2.Make the sentences in Exercise 1 negative.
(Làm cho các câu trong bài tập 1 phủ định.)
1. I'm not swimming in a competition on Saturday.
(Tôi sẽ không bơi trong một cuộc thi vào thứ Bảy.)
2. My friend isn’t flying to France tomorrow.
(Bạn của tôi sẽ không bay đến Pháp vào ngày mai.)
3. We aren’t going to London by train to see the concert next week.
(Chúng tôi sẽ không đến London bằng tàu hỏa để xem buổi hòa nhạc vào tuần tới.)
4. Bob isn't coming round this evening to play video games.
(Bob sẽ không đến tối nay để chơi trò chơi điện tử.)
5. Stuart isn't playing tennis every day next week.
(Stuart sẽ không chơi quần vợt mỗi ngày trong tuần tới.)
6. I’m not cooking dinner tonight for my parents.
(Tôi sẽ không nấu bữa tối cho bố mẹ tôi.)
7. Katy’s mum and dad aren't planning a surprise party for her birthday next month.
(Bố mẹ của Katy sẽ không có kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của cô ấy vào tháng tới.)







Danh sách bình luận