2. Complete the words in the sentences.
(Hoàn thành các từ trong các câu.)
1. My cousin speaks Italian f _ _ _ _ _ _ _ because he lived in Italy when he was younger.
2. I m_ _ _ five phone calls but all my friends were out
3. Jack p_ _ _ _ _ a really funny message on Facebook yesterday.
4. English isn't Katya's n_ _ _ _ _ language but she speaks it really well.
5. The c_ _ _ _ _ _ city of Scotland is Edinburgh.
6. I s_ _ _ a text to Jodie to say that we're in the café. I think she's coming.
|
1. fluently |
2. made |
3. posted |
4. native |
5. capital |
6. sent |
1. My cousin speaks Italian fluently because he lived in Italy when he was younger.
(Anh họ của tôi nói tiếng Ý trôi chảy vì anh ấy sống ở Ý khi còn nhỏ.)
2. I made five phone calls but all my friends were out.
(Tôi đã gọi năm cuộc điện thoại nhưng tất cả bạn bè của tôi đều vắng nhà.)
3. Jack posted a really funny message on Facebook yesterday.
(Jack đã đăng một thông điệp thực sự hài hước trên Facebook vào ngày hôm qua.)
4. English isn't Katya's n native language but she speaks it really well.
(Tiếng Anh không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của Katya nhưng cô ấy nói rất tốt.)
5. The capital city of Scotland is Edinburgh.
(Thành phố thủ đô của Scotland là Edinburgh.)
6. I sent a text to Jodie to say that we're in the café. I think she's coming.
(Tôi đã gửi một tin nhắn cho Jodie để nói rằng chúng tôi đang ở quán cà phê. Tôi nghĩ cô ấy đang đến.)











Danh sách bình luận