1.Complete the words in the sentences.
(Hoàn thành các từ trong các câu.)
1. My English vocabulary is not very good. I need to learn a lot more words.
(Vốn từ vựng tiếng Anh của tôi không tốt lắm. Tôi cần phải học thêm rất nhiều từ.)
2. At school my dad didn't learn a f_ _ _ _ _ _ language, but my mum learned French.
3. My cousin learned Spanish from Maria, n_ _ _ _ _ speaker. Maria moved to England from Spain four years ago.
4. My aunt is German and my uncle is Australian. Their two children are b_ _ _ _ _ _ _ _ , but they speak German better than English.
5. My dream is to speak English f_ _ _ _ _ _ _ and then work in England.
6. Finnish g_ _ _ _ _ _ is very difficult. I always confuse my tenses.
1 Vocabulary(n): từ vựng
2 foreign(a): nước ngoài
3 native(a): bản địa
4 bilingual(a): nói 2 thứ tiếng
5 fluently(adv): lưu loát, lưu loát
6 grammar(n): ngữ pháp
1. At school my dad didn't learn a foreign language, but my mum learned French.
(Ở trường, bố tôi đã không học ngoại ngữ, nhưng mẹ tôi học tiếng Pháp.)
2. My cousin learned Spanish from Maria, native speaker. Maria moved to England from Spain four years ago.
(Anh họ của tôi đã học tiếng Tây Ban Nha từ Maria, người bản xứ. Maria chuyển đến Anh từ Tây Ban Nha cách đây 4 năm.)
3. My aunt is German and my uncle is Australian. Their two children are bilingual, but they speak German better than English.
(Dì của tôi là người Đức và chú của tôi là người Úc. Hai đứa con của họ nói hai thứ tiếng, nhưng chúng nói tiếng Đức tốt hơn tiếng Anh.)
4. My dream is to speak English fluently and then work in England.
(Ước mơ của tôi là nói tiếng Anh trôi chảy và sau đó làm việc ở Anh.)
5. Finnish grammar is very difficult. I always confuse my tenses.
(Ngữ pháp tiếng Phần Lan rất khó. Tôi luôn nhầm lẫn các thì của mình.)










Danh sách bình luận