6.Order the words to make sentences.
(Sắp xếp các từ để tạo thành câu.)
1. half / he / hour / ago / arrived / an
2. years / ten / built / house / ago / they / this
3. test / the / ago / minutes / we / started / fifteen
4. months / two / Ed / Sue / and / holiday / on / went / ago
5. teacher / we / ago / weeks / got / three / new /a
1 He arrived half an hour ago.
(Anh ấy đã đến nửa tiếng trước.)
2 They built this house ten years ago.
(Họ đã xây ngôi nhà này mười năm trước.)
3 We started the test fifteen minutes ago.
(Chúng tôi đã bắt đầu bài kiểm tra mười lăm phút trước.)
4 Sue and Ed/Ed and Sue went on holiday two months ago.
(Sue và Ed / Ed và Sue đã đi nghỉ hai tháng trước.)
5 We got a new teacher three weeks ago.
(Chúng tôi có một giáo viên mới cách đây ba tuần.)







Danh sách bình luận