3. Look at the pictures and complete the sentences. Use ago.
(Hãy nhìn vào bức tranh và hoàn thành những câu sau đây. Sử dụng ago.)
|
2_9 years ago (depends on current year) |
|
3_ten minutes ago |
|
4_fifteen minutes ago |
|
5_three days ago |
|
6_three months ago |
1. It’s 6.30. The email arrived two hours ago.
(Bây giờ là 6 giờ 30. Email đã đến hai giờ trước.)
2. Our school’s first tennis tournament took place 9 years ago.
(Giải quần vợt đầu tiên của trường chúng tôi diễn ra 9 năm trước.)
3. It’s 3.25. The race started ten minutes ago.
(Đó là 3,25. Cuộc đua đã bắt đầu mười phú trước t.)
4. It’s 2.15. Wendy won the cup fifteen minutes ago.
(Bây giờ là 2,15. Wendy đã giành được cúp mười lăm phút trước.)
5. It’s Thursday. Sally arrived in Spain three days ago.
(Hôm nay là thứ Năm. Sally đến Tây Ban Nha ba ngày trước.)
6. It’s May. Dad bought his car three months ago.
(Giờ là tháng Năm. Bố đã mua chiếc xe hơi của mình ba tháng trước.)







Danh sách bình luận