Imperative (Câu mệnh lệnh)
7** Rewrite the sentences in the affirmative or the negative.
(Viết lại câu dạng khẳng định hoặc phủ định.)
1. Sit down! => Don’t sit down.
(Ngồi xuống! => Đừng ngồi xuống.)
2. Stand up! (Đứng lên!)
3. Don’t talk, please! (Làm ơn đừng nói chuyện!)
4. Don’t open the book! (Đừng mở sách ra!)
5. Close your books! (Đóng sách lại!)
Câu mệnh lệnh
- Dạng khẳng định: Động từ nguyên thể (, please)!
- Dạng phủ định: Don’t + động từ nguyên thể!
2. Don’t stand up! (Đừng đứng lên!)
3. Talk, please! (Làm ơn nói chuyện đi!)
4. Open the book! (Mở sách ra!)
5. Don’t close your books! (Đừng đóng sách lại!)










Danh sách bình luận