Possessive adjectives - Possessive case
(Tính từ sở hữu - Sở hữu cách)
5: * Underline the correct item.
(Gạch dưới từ đúng.)
1. They/Their son is twelve years old.
2. Our/We school is very big.
3. These are Anna's and Steve's/Anna and Steve's schoolbags.
4. Who's/Whose pen is this?
5. I have got a dog. It/Its name is Chicco.
6. Them/Their parents are Polish.
7. My sister's/sisters' name is Laura.
8. This is the boys/boy's parrot.
9. The legs of the table/table's legs are black.
10. This is the men's/mens' office.
1. Their son is twelve years old.
(Con trai của họ mười hai tuổi.)
Giải thích: Trước danh từ "son" cần tính từ sở hữu.
2. Our school is very big.
(Trường học của chúng tôi rất lớn.)
Giải thích: Trước danh từ "school" cần tính từ sở hữu.
3. These are Anna and Steve's schoolbags.
(Đây là cặp sách của Anna và Steve.)
Giải thích: Quy tắc hình thành sở hữu cách với chủ ngữ gồm 2 danh từ: thêm 's vào danh từ sau cùng.
4. Whose pen is this?
(Đây là cây bút của ai?)
Giải thích: Từ để hỏi "whose + danh từ" (của ai).
5. I have got a dog. Its name is Chicco.
(Tôi có một con chó. Tên của nó là Chicco.)
Giải thích: Trước danh từ "name" cần tính từ sở hữu.
6. Their parents are Polish.
(Cha mẹ của họ là người Ba Lan.)
Giải thích: Trước danh từ "parents" cần tính từ sở hữu.
7. My sister's name is Laura.
(Em gái tôi tên là Laura.)
Giải thích: Vì chủ ngữ chỉ có 1 người tên Laura nên hình thành sở hữu cách bằng cách thêm 's ngay sau danh từ.
8. This is the boy's parrot.
(Đây là con vẹt của cậu bé.)
Giải thích: Trước danh từ "parrot" cần sở hữu cách bằng cách thêm 's ngay sau danh từ.
9. The legs of the table are black.
(Chân bàn màu đen.)
Giải thích: Quy tắc hình thành sở hữu cách với danh từ chỉ vật "N1 of N2".
10. This is the men's office.
(Đây là văn phòng của đàn ông.)
Giải thích: Vì "men" là danh từ số nhiều nên hình thành sở hữu cách chỉ cần thêm 's.








Danh sách bình luận