Can (ability)
(có thể (khả năng))
1: * Look at the table and fill in the gaps with can or can't.
(Nhìn vào bảng và điền vào khoảng trống bằng can hoặc can’t.)
|
|
Tony |
Mary |
Sandy |
|
play football (chơi đá bóng) |
✓ |
X |
✓ |
|
do gymnastics (tập thể dục) |
✓ |
✓ |
X |
|
do martial arts (tập võ) |
X |
✓ |
✓ |
|
play tennis (chơi quần vợt) |
X |
X |
✓ |
1. Tony can play football, but he ____________do martial arts.
2. Mary ________football, but she__________do material arts.
3. Tony and Mary __________ do gymnastics, but they_______ play tennis.
4. Sandy and Mary______do arts, but Mary _________ play tennis.
5. Tony_______ play tennis, but Sandy_________ play tennis.
1. Tony can play football, but he can't do martial arts.
(Tony có thể chơi bóng, nhưng anh ấy không thể tập võ.)
2. Mary can't play football, but she can do martial arts.
(Mary không thể chơi bóng đá, nhưng cô ấy có thể tập võ.)
3. Tony and Mary can do gymnastics, but they can't play tennis.
(Tony và Mary có thể tập thể dục dụng cụ, nhưng họ không thể chơi quần vợt.)
4. Sandy and Mary can do martial arts, but Mary can't play tennis.
(Sandy và Mary có thể tập võ, nhưng Mary không thể chơi quần vợt.)
5. Tony can't play tennis, but Sandy can play tennis.
(Tony không thể chơi quần vợt, nhưng Sandy có thể chơi quần vợt)








Danh sách bình luận