2: ** Complete the exchanges. Use the correct form of the Past Simple.
(Hoàn thành việc chuyển câu. Sử dụng dạng đúng của thì Quá khứ đơn)
1. A: _____________(you/go) out last night?
B: No, I _________(stay) home and watched (watch) a DVD.
2. A: _____________(you/wear) your new jumper yesterday?
B: No, it _________(be) very hot.
3. A: ______________(Jim/enjoy) his holiday?
B: Yes, he ___________(see) lots of amazing sights.
4. A: _______________(they/cook) pasta yesterday?
B: No, they ___________(not/want) pasta so they ________(have) some pizza, instead.
5. A: ______________(you/take) part in the competition?
B: Yes, I _________(bake) a cake and I ________ (get) first prize.
1. A: Did you go out last night?
B: No, I stayed home and watched a DVD.
(A: Tối qua bạn có đi chơi không?
B: Không, tôi ở nhà và xem DVD.)
2. A: Did you wear your new jumper yesterday?
B: No, it was very hot.
(A: Bạn đã mặc chiếc áo liền quần mới ngày hôm qua à?
B: Không, trời rất nóng.)
3. A: Did Jim enjoy his holiday?
B: Yes, he sawlots of amazing sights.
(A: Jim đã tận hưởng kỳ nghỉ của mình à?
B: Vâng, anh ấy đã nhìn thấy rất nhiều cảnh đẹp tuyệt vời.)
4. A: Did they cook pasta yesterday?
B: No, they didn't want pasta so they had some pizza, instead.
(A: Hôm qua họ có nấu mì ống không?
B: Không, họ không muốn ăn mì ống nên thay vào đó họ đã ăn một ít bánh pizza.)
5. A: Did you take part in the competition?
B: Yes, I baked a cake and I got first prize.
(A: Bạn đã tham gia cuộc thi à?
B: Vâng, tôi đã nướng một chiếc bánh và tôi đã được giải nhất.)







Danh sách bình luận