4: ** Complete the sentences. Use verbs from the list in the Past Simple.
(Hoàn thành câu. Sử dụng động từ trong danh sách dưới đây về thì quá khứ đơn.)
|
• take •pay • buy • leave • go • eat • have • think • ride •drive |
1. Last year, we ________ to London for a week.
2. We__________ for the tickets by credit card.
3. I___________ it was a good idea to take my camera with me.
4. We__________ on Friday afternoon.
5. We in the car and ___________ to the airport.
6. When we_________ to London, we________around on bicycles.
7. In the evenings, we_________ fish and chips.
8. I __________ lots of photos.
9. We ____________ some nice souvenirs.
10. We __________ a great time
1. Last year, we went to London for a week.
(Năm ngoái, chúng tôi đã đến London trong một tuần.)
2. We paid for the tickets by credit card.
(Chúng tôi đã thanh toán các vé bằng thẻ tín dụng.)
3. I thought it was a good idea to take my camera with me.
(Tôi nghĩ rằng đó là một ý kiến hay khi tôi mang theo máy ảnh.)
4. We left on Friday afternoon.
(Chúng tôi rời đi vào chiều thứ sáu.)
5. We got in the car and drove to the airport.
(Chúng tôi lên xe và lái đến sân bay.)
6. When wegot to London, werode around on bicycles.
(Khi chúng tôi đến London, chúng tôi đạp xe xung quanh đó.)
7. In the evenings, weate fish and chips.
(Vào buổi tối, chúng tôi ăn cá và khoai tây chiên.)
8. Itook lots of photos.
(Tôi đã chụp rất nhiều ảnh.)
9. We bought some nice souvenirs.
(Chúng tôi đã mua một số đồ lưu niệm đẹp.)
10. We had a great time
(Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.)







Danh sách bình luận