Means of transport
(Phương tiện giao thông)
2: * Label the pictures
(Dán nhãn bức tranh)
•plane • train •tram •ship bus
• helicopter •motorcycle •taxi

1. Bus (xe buýt)
2. Helicopter (trực thăng)
3. Motorcycle (xe máy)
4. Ship (tàu thuỷ)
5. Taxi (xe taxi)
6. Train (tàu hoả)
7. Tram (tàu điện)
8. Lane (máy bay)















Danh sách bình luận