You will hear a man talking about a famous dish. Listen and fill in the blanks. You will hear the information twice.
(Bạn sẽ nghe một người đàn ông nói về một món ăn nổi tiếng. Nghe và điền vào chỗ trống. Bạn sẽ nghe thông tin hai lần.)

Bài nghe:
Laksa is a spicy noodle dish. It is from Malaysia but it is also really popular in Singapore and Indonesia. People usually eat it for lunch or dinner. There are two main types of laksa: curry laksa and asam laksa. To make curry laksa, you use cooking as a meal and curry to make a soup. It’s a little bit sweet and often make with seafood or chicken and herbs. Asam laksa is sour and make with fish, vegetables and herbs. Both types of laksa are delicious and eat another time. People in other countries like to eat laksa too.
Tạm dịch:
Laksa là một món mì cay. Nó đến từ Malaysia nhưng nó cũng thực sự phổ biến ở Singapore và Indonesia. Mọi người thường ăn nó vào bữa trưa hoặc bữa tối. Có hai loại laksa chính: curry laksa và asam laksa. Để làm món curry laksa, bạn dùng nấu ăn như một bữa ăn và cà ri để nấu súp. Nó hơi ngọt và thường được làm với hải sản hoặc thịt gà và các loại thảo mộc. Asam laksa có vị chua và được làm từ cá, rau và các loại rau thơm. Cả hai loại laksa đều ngon, ăn mọi lúc. Người dân ở các nước khác cũng thích ăn laksa.
|
Name of the dish: (Tên món ăn) |
laksa |
|
Kind of dish (Loại món ăn) |
(1) a spicy noodle dish (món mì cay) |
|
From: (Có nguồn gốc từ) |
(2) Malaysia |
|
Eat it for: (Ăn vào lúc) |
(3) lunch or dinner (bữa trưa hoặc bữa tối) |
|
Curry laksa is a dish with: (Cà ri laska là món ăn gồm) |
(4) seafood or chicken and herbs (hải sản hoặc thịt gà và rau thơm) |
|
Asam laksa is a dish with: (Asam laska là món ăn gồm) |
(5) fish, vegetables, and herbs (cá, rau củ, và rau thơm) |












Danh sách bình luận