b. Unscramble the sentences.
(Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu.)
1. we / our/housework. / Now, / do / own
Now, we do our own housework.
(Bây giờ chúng ta làm việc nhà.)
2. we / have / In / might / future, / robot / the / helpers.
(chúng tôi/ có/ trong/ có thể/ tương lai,/ người máy/ (mạo từ xác định) / những người giúp việc.)
3. change / in / future? / How / homes / might / the
(thay đổi/ trong/ tương lai?/ Như thế nào/ nhà cửa/ có thể/ (mạo từ xác định))
4. Now, / a computer. / use / you
(Bây giờ,/ một máy vi tính./ sử dụng/ bạn)
5. In / you / have / the / might / future, / walls. / smart
(Trong/ bạn/ có/ (mạo từ xác định)/ có thể/ tương lai,/ những bức tường./ thông minh)
2. In the future, we might have robot helpers.
(Trong tương lai, chúng ta có thể có người máy giúp việc.)
3. How might homes change in the future?
(Những ngôi nhà có thể thay đổi như thế nào trong tương lai?)
4. Now, you use a computer.
(Bây giờ, bạn sử dụng máy tính.)
5. In the future, you might have smart walls.
(Trong tương lai, bạn có thể có những bức tường thông minh.)







Danh sách bình luận