a. Circle the correct verbs.
(Khoanh chọn từ đúng.)
1. Now, we do/might do our own housework. In the future, we have/might have robot helpers.
2. Now, we have/might have ovens and fridges. In the future, we have/might have automatic food machines.
3. Now, we have/might have computers. In the future, we have/might have smart walls.
1. Now, we do our own housework. In the future, we might have robot helpers.
(Bây giờ, chúng tôi tự làm việc nhà. Trong tương lai, chúng ta có thể có người máy giúp việc.)
2. Now, we have ovens and fridges. In the future, we might have automatic food machines.
(Bây giờ, chúng ta có lò nướng và tủ lạnh. Trong tương lai, chúng ta có thể có máy chế biến thực phẩm tự động.)
3. Now, we have computers. In the future, we might have smart walls.
(Bây giờ, chúng ta có máy tính. Trong tương lai, chúng ta có thể có những bức tường thông minh.)







Danh sách bình luận