3. Write sentences with was, wasn't, were or weren't.
(Viết câu với was, not, were hoặc were.)
that tennis match /very exciting ✓
That tennis match was very exciting.
1. you / very fast in the race ✓
2. our teacher / really happy this morning ✓
3. Merve and Esra / in the park earlier
1 You were very fast in the race.
( Bạn đã rất nhanh trong cuộc đua.)
2 Our teacher was really happy this morning.
( Giáo viên của chúng tôi thực sự rất vui vào sáng nay.)
3 Merve and Esra weren’t in the park earlier.
( Merve và Esra không có ở công viên trước đó.)
4 The journey wasn’t very long.
( Cuộc hành trình không dài lắm.)
5 I was really tired this afternoon.
( Chiều nay tôi thực sự rất mệt.)
6 Ryan wasn’t at school today.
(Hôm nay Ryan không ở trường.)








Danh sách bình luận