8. Choose the correct words.
(Chọn từ đúng.)
|
1. Those |
2. That |
3. These |
4. This |
5. those |
6. this |
1. Look! Those laptops are expensive.
( Nhìn kìa! Những chiếc máy tính xách tay đó đắt tiền.)
2. That student is in my class.
( Học sinh đó ở trong lớp của tôi.)
3. Happy birthday! These presents are for you.
( Chúc mừng sinh nhật! Những món quà này là dành cho bạn.)
4. This is my friend Ollie.
( Đây là bạn của tôi, Ollie.)
5. Hey, those poster are cool.
( Này, những tấm áp phích kia thật tuyệt.)
6. 'Is your food good?”Yes, this pizza is really tasty.
( “Thức ăn của bạn có ngon không?” Ừ, chiếc bánh pizza này rất ngon.)













Danh sách bình luận