2. Complete the sentences with because and the given phrases.
(Hoàn thành các câu với because và các cụm từ cho sẵn.)
|
he's very fit he's ill I can't speak Italian I'm really hot it's an interesting subject it was really exciting it's very expensive we're hungry we're late |
We're running because we're late.
1. My dad isn't at work _______________
2. I never go to that sports shop _______________
3. We're making some sandwiches _______________
4. I've got a phrasebook _______________
5. John can swim fast _______________
6. I'm going to open the window _______________
7. I always enjoy geography _______________
8. We loved that new film _______________
1. My dad isn't at work because he’s ill.
( Bố tôi không đi làm vì ông ấy bị ốm.)
2. I never go to that sports shop because it’s very expensive.
( Tôi không bao giờ đến cửa hàng thể thao đó vì nó rất đắt.)
3. We're making some sandwiches because we’re hungry.
( Chúng tôi đang làm một số bánh mì sandwich vì chúng tôi đói.)
4. I've got a phrasebook because I can’t speak Italian.
( Tôi có một từ điển danh từ và nhóm từ vì tôi không thể nói tiếng Ý.)
5. John can swim fast because he’s very fit.
( John có thể bơi nhanh vì anh ấy rất khỏe.)
6. I'm going to open the window because I’m really hot.
( Tôi sẽ mở cửa sổ vì tôi rất nóng.)
7. I always enjoy geography because it’s an interesting subject.
( Tôi luôn thích địa lý vì nó là một môn học thú vị.)
8. We loved that new film because it was really exciting.
( Chúng tôi yêu thích bộ phim mới đó vì nó thực sự thú vị.)







Danh sách bình luận