2. Order the words to make sentences.
(Sắp xếp từ để tạo thành câu.)
holiday / going / I'm / to/ on / go
I'm going to go on holiday. (Tôi định đi nghỉ mát.)
1. mum/my/ going /take / suitcase /is/a/to
2. going /I'm / waterproof /to/a/small/take
3. to / going / brother/ study / isn't/my
4. homework/any/not/I'm / going/do/to
5. aren't / watch /to / going /TV/we
1. My mum is going to take a suitcase.
(Mẹ tôi sẽ mang theo va li.)
2. I’m going to carry a small waterproof.
(Tôi sẽ mang theo một cái áo mưa nhỏ.)
3. My brother isn’t going to study.
(Anh trai tôi sẽ không đi học.)
4. I’m not going to do any homework.
(Tôi sẽ không làm bài tập về nhà.)
5. We aren’t going to watch TV.
(Chúng tôi sẽ không xem TV.)







Danh sách bình luận