2. Fill each gap with a phrase in 1
(Điền vào mỗi chỗ trống một cụm từ của phần 1)
1. We hate doing the housework so I want it to do the dishes after we have a meal.
(Chúng tôi ghét làm việc nhà vì vậy tôi muốn nó làm các món ăn sau khi chúng tôi dùng bữa.)
2. Can it work as a guard when I’m not home? I’m often away on business.
(Nó có thể hoạt động như một người bảo vệ khi tôi không có nhà không? Tôi thường đi công tác xa.)
3. I want it to help me to repair broken machines.
(Tôi muốn nó giúp tôi sửa chữa những chiếc máy bị hỏng trong xưởng của tôi vì tôi không thể làm việc đó một mình.)
4.I’m too busy with my studies, so I don’t have enough time for other things. I want it to iron the clothes before I can wear them.
(Tôi quá bận rộn với việc học nên không có đủ thời gian cho những việc khác. Tôi muốn nó ủi quần áo trước khi tôi có thể mặc chúng.)
5. I have a lot of toys and often play with them. Can it put my toys away for me every evening?
(Tôi có rất nhiều đồ chơi và thường chơi với chúng. Nó có thể cất đồ chơi của tôi đi cho tôi mỗi buổi tối không?)
















Danh sách bình luận